(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ off-putting
B2

off-putting

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

khó chịu mất hứng gây khó chịu khó ưa mất thiện cảm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Off-putting'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khó chịu; gây ra cảm giác không thích hoặc ghê tởm.

Definition (English Meaning)

Unpleasant; causing one to feel dislike or revulsion.

Ví dụ Thực tế với 'Off-putting'

  • "I found his aggressive sales tactics very off-putting."

    "Tôi thấy những chiến thuật bán hàng hung hăng của anh ta rất khó chịu."

  • "The restaurant had an off-putting smell."

    "Nhà hàng có một mùi khó chịu."

  • "His arrogance can be very off-putting to people."

    "Sự kiêu ngạo của anh ấy có thể rất khó chịu đối với mọi người."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Off-putting'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: off-putting
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

attractive(hấp dẫn)
appealing(lôi cuốn)
pleasant(dễ chịu)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Off-putting'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'off-putting' thường được dùng để mô tả những đặc điểm, hành vi, hoặc tình huống gây khó chịu, khiến người khác mất hứng thú hoặc cảm thấy không thoải mái. Nó nhấn mạnh vào tác động tiêu cực lên cảm xúc và cảm nhận của người khác. Khác với 'unpleasant' (khó chịu) mang nghĩa chung chung hơn, 'off-putting' thường chỉ một điều gì đó có khả năng làm người khác 'mất hứng' hoặc 'xa lánh'. Ví dụ, một người có 'an off-putting personality' (tính cách khó ưa) có thể có những hành vi khiến người khác không muốn lại gần.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Off-putting'

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't so off-putting, she would probably like him.
Nếu anh ấy không quá khó chịu, có lẽ cô ấy sẽ thích anh ấy.
Phủ định
If the restaurant's atmosphere weren't so off-putting, I wouldn't mind the high prices.
Nếu không khí của nhà hàng không quá khó chịu, tôi sẽ không bận tâm đến giá cao.
Nghi vấn
Would you feel more comfortable if the music wasn't so off-putting?
Bạn có cảm thấy thoải mái hơn nếu nhạc không quá khó chịu không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company director's off-putting behavior made many employees consider leaving.
Hành vi khó chịu của giám đốc công ty đã khiến nhiều nhân viên cân nhắc việc rời đi.
Phủ định
My boss's intention wasn't to be off-putting, but his communication style was perceived that way.
Ý định của sếp tôi không phải là gây khó chịu, nhưng phong cách giao tiếp của anh ấy bị nhìn nhận theo cách đó.
Nghi vấn
Was Sarah and John's off-putting attitude the reason the project failed?
Thái độ khó chịu của Sarah và John có phải là lý do khiến dự án thất bại không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)