(Top Banner Ad)
off-putting
B2
Adjective B2 Chung

off-putting

UK: /ˈɒfˌpʊtɪŋ/ • US: /ˈɔfˌpʊtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khó chịu mất hứng gây khó chịu khó ưa mất thiện cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unpleasant; causing one to feel dislike or revulsion.

Vietnamese Meaning

Khó chịu; gây ra cảm giác không thích hoặc ghê tởm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I found his aggressive sales tactics very off-putting."

    "Tôi thấy những chiến thuật bán hàng hung hăng của anh ta rất khó chịu."

  • "The restaurant had an off-putting smell."

    "Nhà hàng có một mùi khó chịu."

  • "His arrogance can be very off-putting to people."

    "Sự kiêu ngạo của anh ấy có thể rất khó chịu đối với mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb put off làm nản lòng, khiến ai đó không muốn làm gì, gây khó chịu; trì hoãn
Noun put-off điều gây khó chịu, sự trì hoãn (ít dùng hơn, thường mang sắc thái tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of
Old English
putian
English (17th Century)
put off
English (20th Century)
off-putting

Nguồn gốc từ 'put off'

Từ 'off-putting' xuất phát từ cụm động từ 'put off'. Ban đầu, 'put off' có nghĩa là trì hoãn hoặc làm ai đó mất hứng, nản lòng. Tính từ 'off-putting' được hình thành để mô tả những gì gây ra cảm giác khó chịu, không thoải mái, hoặc làm người khác muốn tránh xa, khiến họ không còn hứng thú nữa.

Usage Note

Từ 'off-putting' thường được dùng để mô tả những đặc điểm, hành vi, hoặc tình huống gây khó chịu, khiến người khác mất hứng thú hoặc cảm thấy không thoải mái. Nó nhấn mạnh vào tác động tiêu cực lên cảm xúc và cảm nhận của người khác. Khác với 'unpleasant' (khó chịu) mang nghĩa chung chung hơn, 'off-putting' thường chỉ một điều gì đó có khả năng làm người khác 'mất hứng' hoặc 'xa lánh'. Ví dụ, một người có 'an off-putting personality' (tính cách khó ưa) có thể có những hành vi khiến người khác không muốn lại gần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + off-putting
  • quite quite off-putting
    (khá khó chịu/gây khó chịu)
  • very very off-putting
    (rất khó chịu/gây khó chịu)
  • distinctly distinctly off-putting
    (rõ ràng là khó chịu/gây khó chịu)
  • incredibly incredibly off-putting
    (cực kỳ khó chịu/gây khó chịu)
Verb + off-putting
  • find find someone/something off-putting
    (thấy ai/cái gì đó khó chịu/gây khó chịu)
  • be be off-putting
    (khó chịu/gây khó chịu)
off-putting + Noun
  • smell an off-putting smell
    (một mùi khó chịu)
  • manner an off-putting manner
    (một thái độ khó chịu/gây khó chịu)
  • appearance an off-putting appearance
    (một vẻ ngoài khó chịu/gây khó chịu)
  • experience an off-putting experience
    (một trải nghiệm khó chịu/gây khó chịu)

Idioms

  • to find something off-putting

    thấy cái gì đó khó chịu, gây nản lòng hoặc không muốn tiếp cận

    "Many people find his aggressive style quite off-putting in a team meeting."

    (Nhiều người thấy phong cách hung hăng của anh ấy khá khó chịu trong các cuộc họp nhóm.)

  • have an off-putting effect on someone/something

    có tác động gây khó chịu/nản lòng đối với ai/cái gì

    "Her constant negativity had an off-putting effect on team morale."

    (Sự tiêu cực liên tục của cô ấy đã có tác động tiêu cực đến tinh thần của đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off-putting

Adjective
Lật mặt

Khó chịu; gây ra cảm giác không thích hoặc ghê tởm.

"I found his aggressive sales tactics very off-putting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant's decor, though expensive, was incredibly off-putting.
Mặc dù đắt tiền, cách trang trí của nhà hàng lại vô cùng khó chịu.
Phủ định
His constant complaints, and his generally off-putting attitude, did not endear him to his colleagues.
Những lời phàn nàn liên tục của anh ấy, và thái độ khó chịu nói chung của anh ấy, không làm anh ấy được đồng nghiệp yêu mến.
Nghi vấn
Given his off-putting demeanor, is it any wonder that people avoid him?
Với thái độ khó chịu của anh ta, có gì đáng ngạc nhiên khi mọi người tránh mặt anh ta không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't so off-putting, she would probably like him.
Nếu anh ấy không quá khó chịu, có lẽ cô ấy sẽ thích anh ấy.
Phủ định
If the restaurant's atmosphere weren't so off-putting, I wouldn't mind the high prices.
Nếu không khí của nhà hàng không quá khó chịu, tôi sẽ không bận tâm đến giá cao.
Nghi vấn
Would you feel more comfortable if the music wasn't so off-putting?
Bạn có cảm thấy thoải mái hơn nếu nhạc không quá khó chịu không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company director's off-putting behavior made many employees consider leaving.
Hành vi khó chịu của giám đốc công ty đã khiến nhiều nhân viên cân nhắc việc rời đi.
Phủ định
My boss's intention wasn't to be off-putting, but his communication style was perceived that way.
Ý định của sếp tôi không phải là gây khó chịu, nhưng phong cách giao tiếp của anh ấy bị nhìn nhận theo cách đó.
Nghi vấn
Was Sarah and John's off-putting attitude the reason the project failed?
Thái độ khó chịu của Sarah và John có phải là lý do khiến dự án thất bại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-putting".

Tầm quan trọng của Ấn tượng đầu tiên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ấn tượng đầu tiên khi gặp gỡ ai đó hoặc trải nghiệm điều gì đó rất quan trọng. Những điều 'off-putting' (gây khó chịu, khó gần) trong lần gặp đầu có thể ảnh hưởng tiêu cực đến cách người khác nhìn nhận bạn hoặc trải nghiệm đó, khó có thể thay đổi sau này.

Ngôn ngữ cơ thể và không gian cá nhân

Những hành vi như xâm phạm không gian cá nhân, giao tiếp bằng mắt quá nhiều hoặc quá ít, hay những cử chỉ không phù hợp có thể được coi là 'off-putting' (gây khó chịu) trong nhiều ngữ cảnh xã hội. Nhận thức về những yếu tố này là chìa khóa để tránh gây ấn tượng xấu hoặc làm người khác khó chịu.