(Top Banner Ad)
offering circular
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

offering circular

UK: /ˈɒfərɪŋ ˈsɜːkjələ(r)/ • US: /ˈɔːfərɪŋ ˈsɜːrkjələr/

Nghĩa tiếng Việt

bản cáo bạch chào bán tài liệu chào bán chứng khoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal document that provides details about an investment offering for sale to the public.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu pháp lý cung cấp thông tin chi tiết về một đợt chào bán đầu tư ra công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investors should carefully review the offering circular before making any investment decisions."

    "Nhà đầu tư nên xem xét kỹ lưỡng bản cáo bạch chào bán trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào."

  • "The company filed its offering circular with the SEC."

    "Công ty đã nộp bản cáo bạch chào bán của mình cho SEC (Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch)."

  • "An offering circular must disclose all material information about the offering."

    "Bản cáo bạch chào bán phải tiết lộ tất cả thông tin quan trọng về đợt chào bán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb offer chào bán, đề nghị, cung cấp
Noun offer sự chào bán, đề nghị, lời đề nghị
Noun offering sự chào bán, đề xuất
Noun circular tờ thông báo, thông tư, văn bản phát hành rộng rãi
Adjective circular có dạng tròn, vòng quanh
Noun issuer tổ chức phát hành, bên phát hành
Verb issue phát hành, ban hành

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
offerre
Old French
offrir
Old English
offrian
English
offer
Latin
circulus
Latin
circularis
English
circular

Nguồn gốc của 'Offering Circular'

Cụm từ 'offering circular' là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực tài chính và pháp luật, đặc biệt phổ biến ở Hoa Kỳ. Nó được ghép từ 'offering' (sự chào bán, đề nghị) và 'circular' (văn bản được phát hành rộng rãi). Mục đích chính của nó là cung cấp thông tin chi tiết về một đợt chào bán chứng khoán cho các nhà đầu tư tiềm năng, tuân thủ các quy định của cơ quan quản lý, đảm bảo tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư.

Usage Note

Offering circular là một tài liệu quan trọng trong lĩnh vực tài chính, đặc biệt là khi một công ty muốn huy động vốn từ công chúng. Nó chứa các thông tin quan trọng như rủi ro đầu tư, tình hình tài chính của công ty, và mục đích sử dụng vốn. Khác với prospectus, offering circular có thể đơn giản và ít tốn kém hơn để chuẩn bị, thường được sử dụng cho các đợt chào bán nhỏ hoặc các loại chứng khoán được miễn trừ một số yêu cầu pháp lý.

Prepositions

in of

"In" thường được sử dụng để chỉ sự xuất hiện của thông tin trong tài liệu (e.g., "the information in the offering circular"). "Of" thường được sử dụng để chỉ bản chất của tài liệu (e.g., "a copy of the offering circular").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + offering circular
  • prepare prepare an offering circular
    (chuẩn bị một bản cáo bạch chào bán)
  • file file an offering circular
    (nộp một bản cáo bạch chào bán)
  • distribute distribute an offering circular
    (phân phát một bản cáo bạch chào bán)
  • amend amend an offering circular
    (sửa đổi một bản cáo bạch chào bán)
Adjective + offering circular
  • preliminary preliminary offering circular
    (bản cáo bạch chào bán sơ bộ)
  • final final offering circular
    (bản cáo bạch chào bán cuối cùng)
  • private private offering circular
    (bản cáo bạch chào bán riêng lẻ)
  • updated updated offering circular
    (bản cáo bạch chào bán cập nhật)
Offering circular + Noun
  • requirements offering circular requirements
    (các yêu cầu của bản cáo bạch chào bán)
  • supplement offering circular supplement
    (phụ lục bản cáo bạch chào bán)

Idioms

  • prepare an offering circular

    chuẩn bị một bản cáo bạch chào bán

    "The legal team is working diligently to prepare an offering circular for the upcoming securities sale."

    (Đội ngũ pháp lý đang làm việc tận tâm để chuẩn bị một bản cáo bạch chào bán cho đợt bán chứng khoán sắp tới.)

  • file an offering circular with the SEC

    nộp bản cáo bạch chào bán lên Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch (SEC)

    "Companies must file an offering circular with the SEC before they can solicit investments under Regulation A."

    (Các công ty phải nộp bản cáo bạch chào bán lên SEC trước khi họ có thể kêu gọi đầu tư theo Quy định A.)

  • distribute the offering circular to investors

    phân phát bản cáo bạch chào bán cho các nhà đầu tư

    "It is mandatory to distribute the offering circular to all prospective investors before they make an investment decision."

    (Việc phân phát bản cáo bạch chào bán cho tất cả các nhà đầu tư tiềm năng là bắt buộc trước khi họ đưa ra quyết định đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offering circular

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu pháp lý cung cấp thông tin chi tiết về một đợt chào bán đầu tư ra công chúng.

"Investors should carefully review the offering circular before making any investment decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company provided an offering circular to potential investors.
Công ty đã cung cấp một bản cáo bạch cho các nhà đầu tư tiềm năng.
Phủ định
He did not receive the offering circular before investing.
Anh ấy đã không nhận được bản cáo bạch trước khi đầu tư.
Nghi vấn
Did you review the offering circular carefully before making your decision?
Bạn đã xem xét bản cáo bạch cẩn thận trước khi đưa ra quyết định của mình chưa?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had read the offering circular carefully, I would have understood the investment risks better.
Nếu tôi đã đọc kỹ cáo bạch chào bán, tôi đã hiểu rõ hơn về các rủi ro đầu tư.
Phủ định
If the offering circular weren't so complex, more investors wouldn't hesitate to participate.
Nếu cáo bạch chào bán không quá phức tạp, nhiều nhà đầu tư sẽ không ngần ngại tham gia.
Nghi vấn
Would you invest in this company if the offering circular contained misleading information?
Bạn có đầu tư vào công ty này không nếu cáo bạch chào bán chứa thông tin sai lệch?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyers will be reviewing the offering circular all day tomorrow to ensure compliance.
Các luật sư sẽ xem xét thông tư chào bán cả ngày mai để đảm bảo tuân thủ.
Phủ định
The company won't be distributing the offering circular until all the necessary approvals are in place.
Công ty sẽ không phân phối thông tư chào bán cho đến khi tất cả các phê duyệt cần thiết được hoàn tất.
Nghi vấn
Will they be updating the offering circular before the deadline?
Họ sẽ cập nhật thông tư chào bán trước thời hạn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offering circular".

Bảo vệ Nhà đầu tư và Tính Minh Bạch

Ở các thị trường tài chính phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'offering circular' là một tài liệu pháp lý quan trọng nhằm bảo vệ nhà đầu tư. Nó đảm bảo rằng các nhà đầu tư tiềm năng được cung cấp tất cả thông tin quan trọng và rủi ro liên quan đến đợt chào bán chứng khoán, giúp họ đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt. Điều này thể hiện nguyên tắc minh bạch và công bằng trong giao dịch tài chính.

Sự Khác Biệt với Prospectus

Trong bối cảnh quy định của Hoa Kỳ (SEC), 'offering circular' thường được sử dụng cho các đợt chào bán chứng khoán được miễn trừ khỏi một số yêu cầu đăng ký nhất định, ví dụ như theo Quy định A (Regulation A) hoặc các chào bán riêng lẻ. Nó khác với 'prospectus' (bản cáo bạch), vốn là tài liệu yêu cầu đối với các đợt chào bán chứng khoán công khai đầy đủ, thường có yêu cầu công bố thông tin nghiêm ngặt hơn. Cả hai đều nhằm mục đích công bố thông tin nhưng áp dụng cho các loại hình chào bán khác nhau.