(Top Banner Ad)
private placement memorandum
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

private placement memorandum

UK: /ˈpraɪvət ˈpleɪsmənt ˌmeməˈrændəm/ • US: /ˈpraɪvət ˈpleɪsmənt ˌmeməˈrændəm/

Nghĩa tiếng Việt

bản cáo bạch phát hành riêng lẻ tài liệu chào bán riêng lẻ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal document provided to potential investors when offering securities in a private placement. It describes the company, the securities being offered, and the risks of investing.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu pháp lý được cung cấp cho các nhà đầu tư tiềm năng khi chào bán chứng khoán theo hình thức phát hành riêng lẻ. Nó mô tả công ty, các chứng khoán đang được chào bán và các rủi ro khi đầu tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The private placement memorandum outlined the potential risks associated with investing in the startup."

    "Bản cáo bạch phát hành riêng lẻ đã vạch ra những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến việc đầu tư vào công ty khởi nghiệp."

  • "Investors should carefully review the private placement memorandum before making any investment decisions."

    "Các nhà đầu tư nên xem xét cẩn thận bản cáo bạch phát hành riêng lẻ trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào."

  • "The company prepared a detailed private placement memorandum to attract potential investors."

    "Công ty đã chuẩn bị một bản cáo bạch phát hành riêng lẻ chi tiết để thu hút các nhà đầu tư tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective private riêng tư, cá nhân
Noun privacy sự riêng tư
Adverb privately một cách riêng tư
Verb privatize tư nhân hóa
Noun privatization sự tư nhân hóa
Verb place đặt, để, bố trí
Noun place nơi chốn, vị trí
Noun placement sự sắp xếp, bố trí; đợt chào bán
Noun (plural) memoranda các bản ghi nhớ (số nhiều của memorandum)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privat
Middle English
privet
English
private
Old French
placer
English
place
English
placement
Latin
memorandum
English (Modern Financial Term)
private placement memorandum

Nguồn Gốc "Bản Ghi Nhớ Chào Bán Riêng Lẻ"

Từ "private" (riêng tư) có nguồn gốc từ tiếng Latin "privatus", chỉ điều gì đó không công khai. "Placement" (sự sắp xếp, bố trí) xuất phát từ động từ "place". Còn "memorandum" (bản ghi nhớ) là một từ Latin cổ có nghĩa là "một thứ cần được ghi nhớ". Khi kết hợp lại, "private placement memorandum" trở thành một thuật ngữ pháp lý tài chính hiện đại, mô tả một tài liệu cung cấp thông tin chi tiết về một đợt chào bán chứng khoán không công khai, dành cho một nhóm nhỏ các nhà đầu tư được chọn lọc.

Usage Note

Bản cáo bạch phát hành riêng lẻ khác với bản cáo bạch thông thường (prospectus) ở chỗ nó không được yêu cầu phải đăng ký với cơ quan quản lý chứng khoán (như SEC ở Mỹ) nếu đáp ứng các điều kiện nhất định, thường là liên quan đến số lượng và loại hình nhà đầu tư. Tài liệu này cung cấp thông tin chi tiết hơn so với các tài liệu marketing thông thường và được coi là tài liệu quan trọng để nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + private placement memorandum
  • prepare prepare a private placement memorandum
    (chuẩn bị một bản ghi nhớ chào bán riêng lẻ)
  • draft draft a private placement memorandum
    (soạn thảo một bản ghi nhớ chào bán riêng lẻ)
  • issue issue a private placement memorandum
    (phát hành một bản ghi nhớ chào bán riêng lẻ)
  • review review the private placement memorandum
    (xem xét bản ghi nhớ chào bán riêng lẻ)
  • distribute distribute the private placement memorandum
    (phân phối bản ghi nhớ chào bán riêng lẻ)
  • receive receive a private placement memorandum
    (nhận một bản ghi nhớ chào bán riêng lẻ)
Adjective + private placement memorandum
  • comprehensive a comprehensive private placement memorandum
    (một bản ghi nhớ chào bán riêng lẻ toàn diện)
  • detailed a detailed private placement memorandum
    (một bản ghi nhớ chào bán riêng lẻ chi tiết)
  • final the final private placement memorandum
    (bản ghi nhớ chào bán riêng lẻ cuối cùng)
  • updated an updated private placement memorandum
    (một bản ghi nhớ chào bán riêng lẻ được cập nhật)
  • confidential a confidential private placement memorandum
    (một bản ghi nhớ chào bán riêng lẻ bảo mật)

Idioms

  • PPM offering

    đợt chào bán theo bản ghi nhớ chào bán riêng lẻ

    "The company's fundraising was structured as a PPM offering to accredited investors."

    (Việc gây quỹ của công ty được cấu trúc như một đợt chào bán theo bản ghi nhớ chào bán riêng lẻ cho các nhà đầu tư chuyên nghiệp.)

  • PPM disclosure requirements

    các yêu cầu công bố thông tin trong bản ghi nhớ chào bán riêng lẻ

    "Issuers must comply with strict PPM disclosure requirements to ensure investor protection."

    (Các nhà phát hành phải tuân thủ các yêu cầu công bố thông tin PPM nghiêm ngặt để đảm bảo bảo vệ nhà đầu tư.)

  • rely on a private placement memorandum

    dựa vào bản ghi nhớ chào bán riêng lẻ (để đưa ra quyết định đầu tư)

    "Investors should carefully review and rely on a private placement memorandum before making an investment decision."

    (Các nhà đầu tư nên xem xét kỹ lưỡng và dựa vào bản ghi nhớ chào bán riêng lẻ trước khi đưa ra quyết định đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private placement memorandum

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu pháp lý được cung cấp cho các nhà đầu tư tiềm năng khi chào bán chứng khoán theo hình thức phát hành riêng lẻ. Nó mô tả công ty, các chứng khoán đang được chào bán và các rủi ro khi đầu tư.

"The private placement memorandum outlined the potential risks associated with investing in the startup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the private placement memorandum detailed the company's impressive growth strategy!
Ồ, bản cáo bạch chào bán riêng lẻ đã trình bày chi tiết chiến lược tăng trưởng ấn tượng của công ty!
Phủ định
Goodness, the private placement memorandum didn't disclose the ongoing legal issues!
Ôi trời, bản cáo bạch chào bán riêng lẻ đã không tiết lộ các vấn đề pháp lý đang diễn ra!
Nghi vấn
Oh, did you carefully review the private placement memorandum before investing?
Ồ, bạn đã xem xét cẩn thận bản cáo bạch chào bán riêng lẻ trước khi đầu tư chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to issue a private placement memorandum every quarter before the new regulations.
Công ty đã từng phát hành bản cáo bạch chào bán riêng lẻ mỗi quý trước khi có các quy định mới.
Phủ định
They didn't use to include such detailed risk disclosures in the private placement memorandum.
Họ đã không từng bao gồm những tiết lộ rủi ro chi tiết như vậy trong bản cáo bạch chào bán riêng lẻ.
Nghi vấn
Did the investors use to receive the private placement memorandum before the due diligence process?
Các nhà đầu tư đã từng nhận được bản cáo bạch chào bán riêng lẻ trước quá trình thẩm định hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private placement memorandum".

Bảo Vệ Nhà Đầu Tư và Sự Minh Bạch

Trong thế giới tài chính phương Tây, Bản Ghi Nhớ Chào Bán Riêng Lẻ (PPM) là một tài liệu pháp lý quan trọng, được thiết kế để bảo vệ các nhà đầu tư. Mặc dù chào bán riêng lẻ không yêu cầu đăng ký với cơ quan quản lý như SEC (Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ) cho chào bán công khai, PPM vẫn phải cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về công ty, rủi ro, và các điều khoản chào bán. Điều này giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định có hiểu biết và đảm bảo mức độ minh bạch nhất định trong các giao dịch không công khai.

Khác Biệt Với Chào Bán Công Khai

PPM đại diện cho một phương thức gây quỹ khác biệt so với việc chào bán cổ phiếu ra công chúng (IPO). Trong khi IPO nhắm đến công chúng rộng rãi và phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về công bố thông tin công khai, chào bán riêng lẻ (sử dụng PPM) hướng tới một nhóm nhỏ các nhà đầu tư "được công nhận" hoặc "chuyên nghiệp". Sự khác biệt này phản ánh triết lý rằng các nhà đầu tư chuyên nghiệp có khả năng tự đánh giá rủi ro mà không cần mức độ bảo vệ quy định cao như công chúng. Điều này định hình cách các công ty huy động vốn và cách các nhà đầu tư tham gia vào thị trường.