(Top Banner Ad)
offshoot
B2
noun B2 Tổng quát

offshoot

UK: /ˈɒfʃuːt/ • US: /ˈɔːfʃuːt/

Nghĩa tiếng Việt

nhánh sản phẩm phụ chi nhánh hệ quả kết quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing that develops from something else; a branch or lateral extension.

Vietnamese Meaning

Một thứ phát triển từ một thứ khác; một nhánh hoặc phần mở rộng bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new political party is an offshoot of the Labour Party."

    "Đảng chính trị mới là một nhánh của Đảng Lao động."

  • "Many new technologies are offshoots of military research."

    "Nhiều công nghệ mới là sản phẩm phụ của nghiên cứu quân sự."

  • "Their company is an offshoot of a much larger corporation."

    "Công ty của họ là một chi nhánh của một tập đoàn lớn hơn nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shoot chồi non, mầm cây; cú sút, pha bóng (thể thao); vụ nổ súng
Verb shoot nảy mầm, đâm chồi; bắn, sút bóng
Noun shooting sự nảy mầm; vụ nổ súng; việc quay phim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
off
English
shoot
English
offshoot

Nguồn gốc của 'Offshoot'

Từ 'offshoot' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ 'off' (ra khỏi, tách ra) và 'shoot' (chồi non, mầm cây). Ban đầu, nó được dùng để chỉ một cành cây mọc ra từ thân chính. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ thứ gì phát triển hoặc tách ra từ một cái gì đó lớn hơn hoặc chính yếu, ví dụ như một công ty con, một nhóm nhỏ, hoặc một ý tưởng.

Usage Note

Từ 'offshoot' thường được dùng để chỉ sự phát triển hoặc kết quả từ một nguồn gốc ban đầu. Nó ngụ ý một sự liên kết và nguồn gốc chung, nhưng cũng có thể ám chỉ một sự khác biệt hoặc chuyên biệt hóa so với nguồn gốc đó. Phân biệt với 'branch', 'offshoot' mang tính hình tượng hơn, có thể dùng cho cả tổ chức, ý tưởng chứ không chỉ vật thể hữu hình như cây cối.

Prepositions

of from

'Offshoot of' ám chỉ nguồn gốc ban đầu của sự phát triển. 'Offshoot from' cũng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh quá trình tách ra hoặc nảy sinh từ nguồn gốc đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + offshoot
  • direct a direct offshoot of
    (một nhánh trực tiếp của, một sản phẩm trực tiếp của)
  • new a new offshoot
    (một nhánh mới, một chi nhánh mới)
  • commercial a commercial offshoot
    (một công ty con thương mại, một nhánh kinh doanh)
  • cultural a cultural offshoot
    (một nhánh văn hóa, một sự phát triển văn hóa phụ)
  • natural a natural offshoot
    (một hệ quả tự nhiên, một nhánh phát triển tự nhiên)
Verb + offshoot
  • create create an offshoot
    (tạo ra một nhánh, thành lập một chi nhánh)
  • become become an offshoot
    (trở thành một nhánh, trở thành một chi nhánh)
  • produce produce an offshoot
    (sản sinh ra một nhánh, tạo ra một chi nhánh)
Offshoot + Prepositional Phrase
  • offshoot of an offshoot of a larger organization
    (một nhánh của một tổ chức lớn hơn)
  • offshoot from an offshoot from the main company
    (một chi nhánh từ công ty mẹ)

Idioms

  • a direct offshoot of something

    một hệ quả trực tiếp, một sản phẩm trực tiếp hoặc một sự phát triển trực tiếp từ cái gì đó.

    "Their new policy is a direct offshoot of the public's demands."

    (Chính sách mới của họ là một hệ quả trực tiếp từ yêu cầu của công chúng.)

  • a natural offshoot (of something)

    một sự phát triển hoặc kết quả tự nhiên, hợp lý của cái gì đó.

    "The spin-off series was a natural offshoot of the highly popular original show."

    (Loạt phim phụ (spin-off) là một sự phát triển tự nhiên từ chương trình gốc rất nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offshoot

noun
Lật mặt

Một thứ phát triển từ một thứ khác; một nhánh hoặc phần mở rộng bên.

"The new political party is an offshoot of the Labour Party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new company is an offshoot of a larger corporation.
Công ty mới là một nhánh của một tập đoàn lớn hơn.
Phủ định
This small stream isn't an offshoot of the main river.
Con suối nhỏ này không phải là một nhánh của dòng sông chính.
Nghi vấn
Are these political movements offshoots of the same ideology?
Những phong trào chính trị này có phải là các nhánh của cùng một hệ tư tưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offshoot".

Công ty con và Nhánh phát triển (Spin-offs)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và quốc tế, 'offshoot' thường được dùng để chỉ một 'công ty con' (spin-off company) hoặc một 'nhánh phát triển' (spin-off project) tách ra từ một công ty, tổ chức, hoặc dự án lớn hơn. Điều này rất phổ biến trong lĩnh vực công nghệ, giải trí (phim, truyền hình), và học thuật khi một ý tưởng hay sản phẩm thành công được phát triển độc lập.

Phát triển và phân nhánh ý tưởng

'Offshoot' cũng có thể được hiểu trong ngữ cảnh rộng hơn để mô tả sự phát triển hay phân nhánh của các ý tưởng, phong trào xã hội, hoặc xu hướng nghệ thuật. Một phong cách âm nhạc mới có thể là 'offshoot' của một thể loại cũ, hoặc một triết lý mới có thể là 'offshoot' của một trường phái tư tưởng đã có.