(Top Banner Ad)
reshoring
C1
Danh từ C1 Kinh tế

reshoring

UK: /ˌriːˈʃɔːrɪŋ/ • US: /ˌriːˈʃɔːrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đưa sản xuất trở lại trong nước tái hồi hương sản xuất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of bringing manufacturing and services back to the country of origin after they had been moved overseas.

Vietnamese Meaning

Việc đưa các hoạt động sản xuất và dịch vụ trở lại quốc gia gốc sau khi chúng đã được chuyển ra nước ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reshoring of manufacturing jobs has become a key focus for many governments."

    "Việc đưa các công việc sản xuất trở lại trong nước đã trở thành một trọng tâm chính đối với nhiều chính phủ."

  • "The company announced its decision to begin reshoring its operations to the United States."

    "Công ty đã công bố quyết định bắt đầu đưa các hoạt động của mình trở lại Hoa Kỳ."

  • "Reshoring efforts can help to create new jobs and stimulate economic growth."

    "Những nỗ lực đưa sản xuất trở lại có thể giúp tạo ra việc làm mới và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reshore Đưa sản xuất hoặc dịch vụ trở về nước gốc.
Noun reshorer Cá nhân, công ty hoặc tổ chức thực hiện việc hồi hương sản xuất.
Noun offshoring Việc chuyển sản xuất hoặc dịch vụ ra nước ngoài (thuật ngữ đối lập).
Noun onshoring Việc giữ hoặc đưa sản xuất về nước (đồng nghĩa với reshoring trong ngữ cảnh đưa về nước).

Synonyms

onshoring (sản xuất trong nước)backshoring (đưa sản xuất trở lại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Middle Dutch/Low German
schoor (prop)
English
shore (verb, to prop up/support)
Modern English
reshore (verb)
Modern English
reshoring (noun/gerund)

Sự trở lại của sản xuất

Từ 'reshoring' là một thuật ngữ tương đối mới, xuất hiện để mô tả quá trình các công ty đưa hoạt động sản xuất hoặc dịch vụ trở lại quốc gia gốc của họ. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa') và động từ 'shore' (nghĩa là 'đỡ, chống đỡ'), mang hàm ý 'khôi phục lại' hoặc 'mang trở lại'. Thuật ngữ này trở nên phổ biến như một phản ứng lại 'offshoring' (chuyển sản xuất ra nước ngoài), đặc biệt sau những gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu và mong muốn tạo việc làm trong nước.

Usage Note

Reshoring đề cập đến việc đảo ngược quá trình offshoring (chuyển hoạt động ra nước ngoài). Nó thường được thúc đẩy bởi các yếu tố như chi phí lao động tăng ở nước ngoài, mong muốn kiểm soát chất lượng tốt hơn, bảo vệ sở hữu trí tuệ và giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng.

Prepositions

of to

Reshoring *of* manufacturing processes; benefits *to* the domestic economy through reshoring.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reshoring
  • promote promote reshoring
    (thúc đẩy hồi hương sản xuất)
  • drive drive reshoring
    (thúc đẩy/dẫn dắt xu hướng hồi hương sản xuất)
  • consider consider reshoring
    (cân nhắc hồi hương sản xuất)
  • support support reshoring initiatives
    (ủng hộ các sáng kiến hồi hương sản xuất)
Adjective + reshoring
  • successful successful reshoring
    (hồi hương sản xuất thành công)
  • strategic strategic reshoring
    (hồi hương sản xuất chiến lược)
  • manufacturing manufacturing reshoring
    (hồi hương sản xuất công nghiệp)
  • economic economic reshoring
    (hồi hương sản xuất vì lý do kinh tế)
Noun + of reshoring
  • the benefits the benefits of reshoring
    (những lợi ích của việc hồi hương sản xuất)
  • the trend the trend of reshoring
    (xu hướng hồi hương sản xuất)
  • the challenges the challenges of reshoring
    (những thách thức của việc hồi hương sản xuất)

Idioms

  • a wave of reshoring

    một làn sóng hồi hương sản xuất

    "There has been a recent wave of reshoring in the electronics industry."

    (Gần đây đã có một làn sóng hồi hương sản xuất trong ngành công nghiệp điện tử.)

  • to embrace reshoring

    đón nhận/thực hiện việc hồi hương sản xuất

    "Many companies are now choosing to embrace reshoring for better supply chain control."

    (Nhiều công ty hiện đang chọn đón nhận việc hồi hương sản xuất để kiểm soát chuỗi cung ứng tốt hơn.)

  • the reshoring movement

    phong trào hồi hương sản xuất

    "The government is actively supporting the reshoring movement to create more domestic jobs."

    (Chính phủ đang tích cực ủng hộ phong trào hồi hương sản xuất để tạo ra nhiều việc làm trong nước hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reshoring

Danh từ
Lật mặt

Việc đưa các hoạt động sản xuất và dịch vụ trở lại quốc gia gốc sau khi chúng đã được chuyển ra nước ngoài.

"The reshoring of manufacturing jobs has become a key focus for many governments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reshoring".

Động lực kinh tế và chính trị

Việc hồi hương sản xuất (reshoring) thường được thúc đẩy bởi các yếu tố kinh tế và chính trị quan trọng. Về kinh tế, các công ty muốn giảm rủi ro chuỗi cung ứng, kiểm soát chất lượng tốt hơn và giảm chi phí vận chuyển. Về chính trị, nhiều chính phủ ủng hộ reshoring để tạo việc làm trong nước, tăng cường an ninh quốc gia bằng cách giảm sự phụ thuộc vào nước ngoài cho các mặt hàng thiết yếu, và phục vụ chủ nghĩa bảo hộ kinh tế.

Ưu tiên chuỗi cung ứng bền vững

Ngoài các yếu tố chi phí và hiệu quả, reshoring còn phản ánh một sự thay đổi trong ưu tiên của doanh nghiệp và người tiêu dùng hướng tới tính bền vững. Việc sản xuất gần hơn với thị trường tiêu thụ giúp giảm lượng khí thải carbon từ vận chuyển. Hơn nữa, việc kiểm soát tốt hơn các điều kiện lao động và tiêu chuẩn môi trường trong nước cũng là một động lực, phù hợp với yêu cầu về đạo đức và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp ngày càng tăng.