(Top Banner Ad)
descendant
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Gia đình, Lịch sử, Sinh học

descendant

UK: /dɪˈsendənt/ • US: /dɪˈsendənt/

Nghĩa tiếng Việt

hậu duệ con cháu dòng dõi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, animal, or plant that is descended from a particular ancestor.

Vietnamese Meaning

Người, động vật hoặc thực vật là con cháu của một tổ tiên cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a direct descendant of Queen Victoria."

    "Ông ấy là hậu duệ trực tiếp của Nữ hoàng Victoria."

  • "Many Americans are descendants of immigrants."

    "Nhiều người Mỹ là hậu duệ của những người nhập cư."

  • "The island's population are descendants of the original settlers."

    "Dân số của hòn đảo là hậu duệ của những người định cư ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun descent Sự xuống dốc, sự suy tàn; Nguồn gốc, dòng dõi (trong tiếng Việt)
Verb descend Đi xuống, hạ xuống (trong tiếng Việt)
Adjective descending Đang xuống, có chiều hướng đi xuống (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Gia đình, Lịch sử, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
descendere
Old French
descendre
English
descendant

Hành trình của từ 'descendant'

Từ 'descendant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'descendere', có nghĩa là 'đi xuống'. Nó ám chỉ việc một người 'đi xuống' từ thế hệ trước, giống như một nhánh cây phát triển từ gốc. Qua thời gian, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ ('descendre') và cuối cùng là tiếng Anh với dạng 'descendant' mà chúng ta biết ngày nay. Nó thể hiện sự kết nối liên tục giữa các thế hệ.

Usage Note

Từ 'descendant' thường được dùng để chỉ mối quan hệ huyết thống trực hệ. Nó có thể dùng trong ngữ cảnh gia đình, lịch sử (ví dụ: hậu duệ của một dòng họ vua chúa), hoặc sinh học (ví dụ: con cháu của một loài động vật). Cần phân biệt với 'successor', thường ám chỉ người kế nhiệm một chức vụ hoặc vị trí, không nhất thiết phải có quan hệ huyết thống.

Prepositions

of from

'descendant of' được dùng để chỉ người/vật là con cháu của ai/cái gì. Ví dụ: 'He is a descendant of Genghis Khan.' 'descendant from' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: 'The breed is descendant from wolves.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + descendant
  • direct direct descendant
    (hậu duệ trực tiếp)
  • distant distant descendant
    (hậu duệ xa)
  • royal royal descendant
    (hậu duệ hoàng tộc)
Verb + descendant
  • be be a descendant of
    (là hậu duệ của)
  • claim claim to be a descendant
    (tuyên bố là hậu duệ)

Idioms

  • a chip off the old block

    giống như đúc (cha/mẹ)

    "He's a chip off the old block; he's just as stubborn as his father."

    (Thằng bé giống cha nó như đúc; nó cũng bướng bỉnh y như cha nó vậy.)

  • blood will tell

    con nhà tông không giống lông cũng giống cánh

    "She's a natural musician; blood will tell."

    (Cô ấy là một nhạc sĩ bẩm sinh; đúng là con nhà tông không giống lông cũng giống cánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

descendant

Danh từ
Lật mặt

Người, động vật hoặc thực vật là con cháu của một tổ tiên cụ thể.

"He is a direct descendant of Queen Victoria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "descendant".

Vai trò của gia phả

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Việt Nam, gia phả đóng vai trò quan trọng trong việc ghi lại lịch sử gia đình và các thế hệ hậu duệ. Việc biết rõ về tổ tiên và dòng dõi của mình được coi trọng và thể hiện sự gắn kết gia đình.

Quyền thừa kế

Trong luật pháp của nhiều quốc gia, quyền thừa kế tài sản thường được trao cho những người là hậu duệ hợp pháp của người đã khuất. Việc xác định ai là hậu duệ có thể trở nên phức tạp trong một số trường hợp.