descendant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person, animal, or plant that is descended from a particular ancestor.
Vietnamese Meaning
Người, động vật hoặc thực vật là con cháu của một tổ tiên cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a direct descendant of Queen Victoria."
"Ông ấy là hậu duệ trực tiếp của Nữ hoàng Victoria."
-
"Many Americans are descendants of immigrants."
"Nhiều người Mỹ là hậu duệ của những người nhập cư."
-
"The island's population are descendants of the original settlers."
"Dân số của hòn đảo là hậu duệ của những người định cư ban đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | descent | Sự xuống dốc, sự suy tàn; Nguồn gốc, dòng dõi (trong tiếng Việt) |
| Verb | descend | Đi xuống, hạ xuống (trong tiếng Việt) |
| Adjective | descending | Đang xuống, có chiều hướng đi xuống (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'descendant' thường được dùng để chỉ mối quan hệ huyết thống trực hệ. Nó có thể dùng trong ngữ cảnh gia đình, lịch sử (ví dụ: hậu duệ của một dòng họ vua chúa), hoặc sinh học (ví dụ: con cháu của một loài động vật). Cần phân biệt với 'successor', thường ám chỉ người kế nhiệm một chức vụ hoặc vị trí, không nhất thiết phải có quan hệ huyết thống.
Prepositions
'descendant of' được dùng để chỉ người/vật là con cháu của ai/cái gì. Ví dụ: 'He is a descendant of Genghis Khan.' 'descendant from' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: 'The breed is descendant from wolves.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
direct direct descendant (hậu duệ trực tiếp)
-
distant distant descendant (hậu duệ xa)
-
royal royal descendant (hậu duệ hoàng tộc)
-
be be a descendant of (là hậu duệ của)
-
claim claim to be a descendant (tuyên bố là hậu duệ)
Idioms
-
a chip off the old block
giống như đúc (cha/mẹ)
"He's a chip off the old block; he's just as stubborn as his father."
(Thằng bé giống cha nó như đúc; nó cũng bướng bỉnh y như cha nó vậy.)
-
blood will tell
con nhà tông không giống lông cũng giống cánh
"She's a natural musician; blood will tell."
(Cô ấy là một nhạc sĩ bẩm sinh; đúng là con nhà tông không giống lông cũng giống cánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
descendant
Danh từNgười, động vật hoặc thực vật là con cháu của một tổ tiên cụ thể.
"He is a direct descendant of Queen Victoria."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "descendant".
