(Top Banner Ad)
progeny
C1
noun C1 Sinh học, Gia đình, Lịch sử

progeny

UK: /ˈprɒdʒəni/ • US: /ˈprɑːdʒəni/

Nghĩa tiếng Việt

con cháu dòng dõi hậu duệ thế hệ sau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A descendant or descendants of a person, animal, or plant; offspring.

Vietnamese Meaning

Con cháu; dòng dõi; thế hệ sau (của người, động vật hoặc thực vật).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer was proud of the healthy progeny of his prize-winning cow."

    "Người nông dân tự hào về thế hệ con cháu khỏe mạnh của con bò từng đoạt giải thưởng của mình."

  • "The tree's progeny produced even more vibrant blossoms."

    "Thế hệ sau của cây đã tạo ra những bông hoa rực rỡ hơn nữa."

  • "Many are worried about the future that awaits their progeny."

    "Nhiều người lo lắng về tương lai đang chờ đợi con cháu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun progenitor Tổ tiên trực hệ; người khởi đầu một dòng dõi.
Verb procreate Sinh sản; gây giống; tạo ra con cái.
Noun procreation Sự sinh sản; sự tạo ra con cái.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Gia đình, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gen-
Latin
gignere
Latin
progignere
Latin
progenies
Old French
progenie
English
progeny

Nguồn gốc của "progeny"

Từ "progeny" có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ động từ "progignere" có nghĩa là "sinh ra, tạo ra", với tiền tố "pro-" (tiến lên, ra phía trước) và "gignere" (sinh con, sản xuất). Vì vậy, "progeny" mang ý nghĩa những gì được sinh ra hoặc tạo ra, cụ thể là con cái hoặc hậu duệ.

Usage Note

Từ 'progeny' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học, đặc biệt khi nói về dòng dõi, sự di truyền hoặc sự phát triển của một loài. Nó mang tính khách quan và tập trung vào mối quan hệ huyết thống hoặc nguồn gốc. Khác với 'children', 'offspring', 'descendants', 'progeny' thường nhấn mạnh đến sự tiếp nối và di sản.

Prepositions

of

'Progeny of' dùng để chỉ người, động vật hoặc thực vật là con cháu hoặc thế hệ sau của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The progeny of these plants are resistant to disease.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + progeny
  • numerous numerous progeny
    (nhiều con cái, hậu duệ đông đảo)
  • healthy healthy progeny
    (con cái khỏe mạnh)
  • royal royal progeny
    (con cháu hoàng gia, hậu duệ hoàng tộc)
  • direct direct progeny
    (hậu duệ trực tiếp)
Verb + progeny
  • bear bear progeny
    (sinh con đẻ cái)
  • leave leave progeny
    (để lại con cháu, để lại hậu duệ)
  • protect protect one's progeny
    (bảo vệ con cái của mình)

Idioms

  • bear progeny

    Sinh con đẻ cái, sinh sản

    "Many species bear progeny only once a year."

    (Nhiều loài chỉ sinh sản một lần mỗi năm.)

  • leave (no/some) progeny

    Để lại (không/một số) con cháu/hậu duệ

    "The ancient king left no progeny to inherit his throne."

    (Vị vua cổ đại không để lại hậu duệ nào để thừa kế ngai vàng của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

progeny

noun
Lật mặt

Con cháu; dòng dõi; thế hệ sau (của người, động vật hoặc thực vật).

"The farmer was proud of the healthy progeny of his prize-winning cow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wealthy landowner was proud of his progeny: three strong sons and two intelligent daughters.
Người địa chủ giàu có tự hào về dòng dõi của mình: ba người con trai khỏe mạnh và hai người con gái thông minh.
Phủ định
The old house had no sign of progeny: no children's toys, no family photos, nothing to indicate a family had lived there.
Ngôi nhà cũ không có dấu hiệu của con cái: không đồ chơi trẻ em, không ảnh gia đình, không có gì cho thấy một gia đình đã từng sống ở đó.
Nghi vấn
Does the success of a nation depend on the values instilled in its progeny: hard work, honesty, and a commitment to education?
Liệu sự thành công của một quốc gia có phụ thuộc vào những giá trị được thấm nhuần trong thế hệ sau: sự chăm chỉ, trung thực và cam kết với giáo dục?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested wisely, their progeny would have inherited a substantial fortune.
Nếu họ đã đầu tư khôn ngoan, con cháu của họ đã được thừa kế một gia tài kếch xù.
Phủ định
If the royal family had not produced any progeny, the line of succession would not have continued.
Nếu gia đình hoàng gia không sinh ra con cháu, dòng dõi kế vị đã không thể tiếp tục.
Nghi vấn
Would the company have thrived if its progeny had shown the same dedication and innovation?
Liệu công ty có phát triển mạnh mẽ nếu thế hệ sau của nó thể hiện sự cống hiến và đổi mới tương tự?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wealthy businessman saw his progeny as his greatest achievement.
Người doanh nhân giàu có xem con cái của mình là thành tựu lớn nhất của ông.
Phủ định
Seldom had such a large progeny been seen thriving in such harsh conditions.
Hiếm khi nào người ta thấy một đàn con lớn như vậy phát triển mạnh trong điều kiện khắc nghiệt như vậy.
Nghi vấn
Were his progeny to inherit his business acumen, would they succeed?
Nếu con cái anh ta thừa hưởng được sự nhạy bén trong kinh doanh của anh ta, liệu chúng có thành công không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her wealthy uncle's only progeny would inherit his entire estate.
Cô ấy nói rằng người con duy nhất của người chú giàu có của cô ấy sẽ thừa kế toàn bộ tài sản của ông.
Phủ định
The historian said that the royal family did not have any living progeny after the revolution.
Nhà sử học nói rằng gia đình hoàng gia không có bất kỳ hậu duệ nào còn sống sau cuộc cách mạng.
Nghi vấn
The king asked whether his advisor thought his progeny were ready to rule the kingdom.
Nhà vua hỏi liệu cố vấn của mình có nghĩ rằng hậu duệ của ông đã sẵn sàng cai trị vương quốc hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their progeny are well-behaved, aren't they?
Con cái của họ rất ngoan, phải không?
Phủ định
His progeny haven't inherited his musical talent, have they?
Con cái của anh ấy không được thừa hưởng tài năng âm nhạc của anh ấy, phải không?
Nghi vấn
The Queen has a lot of progeny, hasn't she?
Nữ hoàng có rất nhiều con cháu, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my wealthy neighbor's progeny would stop playing loud music so late at night.
Tôi ước con cái của người hàng xóm giàu có của tôi ngừng chơi nhạc ồn ào muộn như vậy vào ban đêm.
Phủ định
If only the king hadn't wished for male progeny, perhaps his daughter would have been allowed to rule.
Giá như nhà vua không ước có con trai, có lẽ con gái ông đã được phép trị vì.
Nghi vấn
If only their progeny could have inherited their talent!
Giá như con cái của họ có thể thừa hưởng tài năng của họ!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "progeny".

Tầm quan trọng của dòng dõi

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nền văn hóa truyền thống ở phương Tây và phương Đông, việc có 'progeny' (con cái, hậu duệ) là vô cùng quan trọng để duy trì dòng họ, truyền thống và tài sản. Con cháu được coi là sự tiếp nối của gia đình và là người kế thừa di sản.

Kế thừa tên tuổi và di sản

Khái niệm 'progeny' còn gắn liền với việc kế thừa tên tuổi, danh tiếng và di sản. Con cái không chỉ đơn thuần là người thừa kế vật chất mà còn là người mang theo giá trị tinh thần, danh dự của dòng họ, đảm bảo rằng những câu chuyện và thành tựu của tổ tiên không bị lãng quên.