(Top Banner Ad)
oleophobic
C1
adjective C1 Vật liệu học, Hóa học, Công nghệ

oleophobic

UK: /ˌəʊliəˈfəʊbɪk/ • US: /ˌoʊliəˈfoʊbɪk/

Nghĩa tiếng Việt

kỵ dầu chống dầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having an aversion to oil; tending not to combine with or absorb oils.

Vietnamese Meaning

Kỵ dầu; có xu hướng không kết hợp hoặc hấp thụ dầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The phone screen has an oleophobic coating to resist fingerprints."

    "Màn hình điện thoại có lớp phủ oleophobic để chống lại dấu vân tay."

  • "Oleophobic coatings are used on touch screens to reduce smudges."

    "Lớp phủ oleophobic được sử dụng trên màn hình cảm ứng để giảm vết ố."

  • "This fabric is oleophobic, making it ideal for kitchen wear."

    "Loại vải này có tính chất oleophobic, khiến nó trở nên lý tưởng cho quần áo nhà bếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oleophobia nỗi sợ hoặc ác cảm với dầu; tính chất kị dầu (ít dùng trong y học mà chủ yếu chỉ tính chất vật liệu)
Noun oleophobicity tính kị dầu, khả năng đẩy dầu
Noun oleophobe chất kị dầu
Adjective hydrophobic kị nước
Adjective lipophobic kị chất béo (đồng nghĩa với oleophobic trong một số ngữ cảnh)

Synonyms

oil-repellent (chống dầu)lipophobic (kỵ chất béo)

Antonyms

oleophilic (ưa dầu)oil-attracting (hút dầu)

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Hóa học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔλαιον (elaion)
Latin
oleum
Neo-Latin
oleo-
Ancient Greek
φόβος (phobos)
Neo-Latin
-phobic
English
oleophobic

Nguồn gốc 'Sợ Dầu'

Từ 'oleophobic' là sự kết hợp của hai gốc từ Hy Lạp cổ đại. 'Oleo-' bắt nguồn từ 'elaion', nghĩa là 'dầu ô liu' (qua tiếng Latin 'oleum' nghĩa là 'dầu'). '-Phobic' đến từ 'phobos', nghĩa là 'nỗi sợ hãi' hoặc 'ác cảm'. Do đó, 'oleophobic' có nghĩa đen là 'kị dầu' hay 'sợ dầu', mô tả các vật liệu có khả năng đẩy lùi dầu và các chất nhờn, béo. Khái niệm này rất quan trọng trong công nghệ hiện đại, ví dụ như giúp màn hình điện thoại của chúng ta luôn sạch sẽ.

Usage Note

Từ 'oleophobic' mô tả các vật liệu hoặc bề mặt có khả năng chống lại dầu, nghĩa là dầu không dễ dàng bám dính, lan rộng hoặc thấm vào chúng. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghệ như lớp phủ màn hình điện thoại thông minh để chống lại dấu vân tay dầu, hoặc trong các loại vải chống thấm dầu.

Prepositions

with to

'Oleophobic with' thường được dùng để mô tả một vật liệu được xử lý bằng chất oleophobic: 'The surface is oleophobic with a special coating'. 'Oleophobic to' thường được dùng để mô tả khả năng chống lại dầu: 'The coating is oleophobic to sebum'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oleophobic
  • highly highly oleophobic
    (cực kì kị dầu)
  • super super oleophobic
    (siêu kị dầu)
  • effective effective oleophobic
    (kị dầu hiệu quả)
Noun + oleophobic
  • oleophobic coating oleophobic coating
    (lớp phủ kị dầu)
  • oleophobic surface oleophobic surface
    (bề mặt kị dầu)
  • oleophobic material oleophobic material
    (vật liệu kị dầu)
  • oleophobic properties oleophobic properties
    (tính chất kị dầu)
Verb + oleophobic
  • make make something oleophobic
    (làm cho thứ gì đó kị dầu)
  • render render something oleophobic
    (khiến thứ gì đó trở nên kị dầu)

Idioms

  • oleophobic coating

    lớp phủ kị dầu (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "Modern smartphone screens often feature an oleophobic coating to resist fingerprints."

    (Màn hình điện thoại thông minh hiện đại thường có lớp phủ kị dầu để chống bám vân tay.)

  • oleophobic surface

    bề mặt kị dầu (một cụm từ kỹ thuật thông dụng)

    "The new kitchen countertop has an oleophobic surface, making it easy to clean grease spills."

    (Mặt bàn bếp mới có bề mặt kị dầu, giúp dễ dàng lau sạch các vết dầu mỡ.)

  • possess oleophobic properties

    có các đặc tính kị dầu

    "Many advanced fabrics possess oleophobic properties, preventing oil stains."

    (Nhiều loại vải tiên tiến có các đặc tính kị dầu, giúp ngăn ngừa vết dầu bẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oleophobic

adjective
Lật mặt

Kỵ dầu; có xu hướng không kết hợp hoặc hấp thụ dầu.

"The phone screen has an oleophobic coating to resist fingerprints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the screen were more oleophobic, it would be easier to keep it clean.
Nếu màn hình có tính chất kị dầu hơn, sẽ dễ dàng giữ nó sạch sẽ hơn.
Phủ định
If the coating weren't oleophobic, fingerprints wouldn't wipe off so easily.
Nếu lớp phủ không kị dầu, dấu vân tay sẽ không dễ dàng lau đi như vậy.
Nghi vấn
Would the phone be more appealing if its surface were oleophobic?
Điện thoại sẽ hấp dẫn hơn nếu bề mặt của nó kị dầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oleophobic".

Màn hình điện thoại thông minh

Một trong những ứng dụng phổ biến và dễ nhận biết nhất của tính chất 'oleophobic' trong cuộc sống hàng ngày là lớp phủ trên màn hình điện thoại thông minh và máy tính bảng. Lớp phủ kị dầu này giúp giảm đáng kể vết bám vân tay và dầu mỡ, giữ cho màn hình sạch sẽ và dễ nhìn hơn, trở thành một kỳ vọng tiêu chuẩn của người tiêu dùng đối với các thiết bị điện tử hiện đại.

Bề mặt tự làm sạch và cảm hứng từ thiên nhiên

Khái niệm kị dầu cùng với kị nước (hydrophobic) là nền tảng cho việc phát triển các vật liệu tự làm sạch, lấy cảm hứng từ thiên nhiên như lá sen. Các bề mặt có tính chất này giúp đẩy lùi không chỉ nước mà còn cả dầu và bụi b bẩn, khiến chúng trôi đi dễ dàng, mang lại ý tưởng về các sản phẩm và vật liệu 'thông minh' giúp giảm thiểu công sức vệ sinh trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.