(Top Banner Ad)
lipophobic
C1
adjective C1 Hóa học, Sinh học

lipophobic

UK: /ˌlɪpəʊˈfəʊbɪk/ • US: /ˌlɪpoʊˈfoʊbɪk/

Nghĩa tiếng Việt

kỵ lipid không ưa chất béo đẩy chất béo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having an aversion to or repelling lipids (fats).

Vietnamese Meaning

Có tính kỵ lipid (chất béo) hoặc đẩy lipid.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Surfactants are often designed with both lipophilic and lipophobic regions."

    "Chất hoạt động bề mặt thường được thiết kế với cả vùng ái lipid và vùng kỵ lipid."

  • "Lipophobic coatings can prevent grease from sticking to surfaces."

    "Lớp phủ kỵ lipid có thể ngăn dầu mỡ dính vào bề mặt."

  • "The lipophobic nature of certain polymers makes them suitable for specific applications."

    "Bản chất kỵ lipid của một số polyme khiến chúng phù hợp cho các ứng dụng cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lipophobia Hội chứng sợ hoặc ác cảm với chất béo (trong thực phẩm hoặc trong cơ thể).
Adjective lipophilic ưa chất béo, dễ hòa tan trong chất béo (ngược nghĩa với lipophobic).
Noun phobia nỗi sợ hãi mãnh liệt, bệnh sợ hãi (là hậu tố chung cho các nỗi sợ).

Synonyms

Antonyms

Related Words

lipid (lipid (chất béo))hydrophobe (chất kỵ nước)

Subject Area

Hóa học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
λίπος (lípos) 'fat'
Greek
φόβος (phóbos) 'fear'
English
lipophobic (compound word)

Nguồn gốc của tiền tố 'lipo-'

Phần tiền tố 'lipo-' trong 'lipophobic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'λίπος' (lípos), có nghĩa là 'chất béo' hoặc 'mỡ'. Nó thường được sử dụng trong các thuật ngữ khoa học và y học liên quan đến lipid, tức các dạng chất béo khác nhau.

Nguồn gốc của hậu tố '-phobic'

Phần hậu tố '-phobic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'φόβος' (phóbos), có nghĩa là 'nỗi sợ hãi' hoặc 'ác cảm'. Khi kết hợp với 'lipo-', từ 'lipophobic' được tạo thành để mô tả sự sợ hãi hoặc ác cảm đối với chất béo.

Usage Note

Thuật ngữ 'lipophobic' mô tả các chất không hòa tan trong chất béo hoặc có xu hướng tránh chất béo. Nó trái ngược với 'lipophilic' (ái lipid) và thường được sử dụng trong hóa học, sinh học và các ngành liên quan để mô tả tính chất của các phân tử và vật liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ đi kèm với 'lipophobic'
  • individuals lipophobic individuals
    (những người có xu hướng sợ/tránh chất béo)
  • tendencies lipophobic tendencies
    (xu hướng sợ/tránh chất béo)
  • diet a lipophobic diet
    (chế độ ăn kiêng tránh chất béo)
Động từ và trạng từ đi kèm với 'lipophobic'
  • be to be lipophobic
    (sợ hoặc tránh chất béo)
  • become to become lipophobic
    (trở nên sợ hoặc tránh chất béo)
  • extremely extremely lipophobic
    (cực kỳ sợ hoặc tránh chất béo)

Idioms

  • to have lipophobic tendencies

    có xu hướng sợ hoặc tránh chất béo (trong chế độ ăn uống hoặc lo lắng về mỡ cơ thể).

    "She developed lipophobic tendencies after reading too much about the dangers of dietary fat."

    (Cô ấy bắt đầu có xu hướng sợ chất béo sau khi đọc quá nhiều về những nguy hiểm của chất béo trong chế độ ăn.)

  • to maintain a lipophobic diet

    duy trì một chế độ ăn kiêng tránh chất béo.

    "Many athletes maintain a lipophobic diet to keep their body fat low."

    (Nhiều vận động viên duy trì chế độ ăn kiêng tránh chất béo để giữ lượng mỡ cơ thể thấp.)

  • lipophobic outlook on food

    quan điểm/cái nhìn sợ hoặc tránh chất béo đối với thực phẩm.

    "His lipophobic outlook on food meant he avoided anything with visible fat."

    (Quan điểm sợ chất béo của anh ấy đối với thực phẩm khiến anh ấy tránh bất cứ thứ gì có mỡ rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lipophobic

adjective
Lật mặt

Có tính kỵ lipid (chất béo) hoặc đẩy lipid.

"Surfactants are often designed with both lipophilic and lipophobic regions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lipophobic".

Văn hóa ăn kiêng và Chất béo

Thuật ngữ 'lipophobic' thường liên quan chặt chẽ đến văn hóa ăn kiêng hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, nơi có sự ám ảnh về việc giảm cân và tránh chất béo. Xã hội thường có xu hướng coi chất béo là 'kẻ thù' của sức khỏe và vóc dáng, dẫn đến sự gia tăng các sản phẩm 'low-fat' (ít béo) hoặc 'fat-free' (không béo) trên thị trường.

Ảnh hưởng đến sức khỏe và tâm lý

Sự sợ hãi quá mức đối với chất béo (lipophobia) có thể gây ra những hậu quả tiêu cực cho sức khỏe, khi một người loại bỏ hoàn toàn các nguồn chất béo lành mạnh cần thiết khỏi chế độ ăn. Điều này cũng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần, góp phần vào các rối loạn ăn uống hoặc hình ảnh cơ thể bị méo mó do áp lực xã hội.