lipophobic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có tính kỵ lipid (chất béo) hoặc đẩy lipid.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Surfactants are often designed with both lipophilic and lipophobic regions."
"Chất hoạt động bề mặt thường được thiết kế với cả vùng ái lipid và vùng kỵ lipid."
-
"Lipophobic coatings can prevent grease from sticking to surfaces."
"Lớp phủ kỵ lipid có thể ngăn dầu mỡ dính vào bề mặt."
-
"The lipophobic nature of certain polymers makes them suitable for specific applications."
"Bản chất kỵ lipid của một số polyme khiến chúng phù hợp cho các ứng dụng cụ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lipophobia | Hội chứng sợ hoặc ác cảm với chất béo (trong thực phẩm hoặc trong cơ thể). |
| Adjective | lipophilic | ưa chất béo, dễ hòa tan trong chất béo (ngược nghĩa với lipophobic). |
| Noun | phobia | nỗi sợ hãi mãnh liệt, bệnh sợ hãi (là hậu tố chung cho các nỗi sợ). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'lipophobic' mô tả các chất không hòa tan trong chất béo hoặc có xu hướng tránh chất béo. Nó trái ngược với 'lipophilic' (ái lipid) và thường được sử dụng trong hóa học, sinh học và các ngành liên quan để mô tả tính chất của các phân tử và vật liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
individuals lipophobic individuals (những người có xu hướng sợ/tránh chất béo)
-
tendencies lipophobic tendencies (xu hướng sợ/tránh chất béo)
-
diet a lipophobic diet (chế độ ăn kiêng tránh chất béo)
-
be to be lipophobic (sợ hoặc tránh chất béo)
-
become to become lipophobic (trở nên sợ hoặc tránh chất béo)
-
extremely extremely lipophobic (cực kỳ sợ hoặc tránh chất béo)
Idioms
-
to have lipophobic tendencies
có xu hướng sợ hoặc tránh chất béo (trong chế độ ăn uống hoặc lo lắng về mỡ cơ thể).
"She developed lipophobic tendencies after reading too much about the dangers of dietary fat."
(Cô ấy bắt đầu có xu hướng sợ chất béo sau khi đọc quá nhiều về những nguy hiểm của chất béo trong chế độ ăn.)
-
to maintain a lipophobic diet
duy trì một chế độ ăn kiêng tránh chất béo.
"Many athletes maintain a lipophobic diet to keep their body fat low."
(Nhiều vận động viên duy trì chế độ ăn kiêng tránh chất béo để giữ lượng mỡ cơ thể thấp.)
-
lipophobic outlook on food
quan điểm/cái nhìn sợ hoặc tránh chất béo đối với thực phẩm.
"His lipophobic outlook on food meant he avoided anything with visible fat."
(Quan điểm sợ chất béo của anh ấy đối với thực phẩm khiến anh ấy tránh bất cứ thứ gì có mỡ rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lipophobic
adjectiveCó tính kỵ lipid (chất béo) hoặc đẩy lipid.
"Surfactants are often designed with both lipophilic and lipophobic regions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lipophobic".
