(Top Banner Ad)
oligomenorrhea
C1
danh từ C1 Y học

oligomenorrhea

UK: /ˌɒlɪɡəʊˌmɛnəˈriːə/ • US: /ˌɒlɪɡoʊˌmɛnəˈriːə/

Nghĩa tiếng Việt

kinh nguyệt thưa rối loạn kinh nguyệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Infrequent or very light menstrual periods.

Vietnamese Meaning

Kinh nguyệt thưa hoặc lượng kinh nguyệt rất ít.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with oligomenorrhea after experiencing infrequent periods for several months."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng kinh nguyệt thưa sau khi trải qua tình trạng kinh nguyệt không đều trong vài tháng."

  • "Oligomenorrhea can be a symptom of polycystic ovary syndrome (PCOS)."

    "Kinh nguyệt thưa có thể là một triệu chứng của hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)."

  • "If you experience oligomenorrhea, it's important to consult a doctor."

    "Nếu bạn bị kinh nguyệt thưa, điều quan trọng là phải tham khảo ý kiến bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oligomenorrhea Tình trạng kinh nguyệt thưa, không đều; chu kỳ kinh nguyệt dài hơn 35 ngày.
Adjective oligomenorrheic Thuộc về hoặc liên quan đến tình trạng kinh nguyệt thưa.

Synonyms

infrequent menstruation (kinh nguyệt không thường xuyên)scanty menstruation (kinh nguyệt ít)

Antonyms

polymenorrhea (kinh nguyệt nhiều, kinh nguyệt dày)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀλίγος (oligos)
Ancient Greek
μήν (men)
Ancient Greek
ῥοία (rhoia)
Medical Latin / English
oligomenorrhea

Nguồn gốc từ vựng y học Hy Lạp

Từ 'oligomenorrhea' là một thuật ngữ y học có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được cấu thành từ ba yếu tố: 'oligo-' (ὀλίγος) có nghĩa là 'ít, thưa thớt', 'men-' (μήν) có nghĩa là 'tháng' (ám chỉ chu kỳ hàng tháng), và '-rrhea' (ῥοία) có nghĩa là 'chảy' hoặc 'dòng chảy'. Ghép lại, từ này mô tả chính xác tình trạng kinh nguyệt xảy ra với tần suất thưa hơn so với bình thường.

Usage Note

Oligomenorrhea là một thuật ngữ y học mô tả tình trạng chu kỳ kinh nguyệt xảy ra không thường xuyên. Thông thường, một chu kỳ kinh nguyệt được coi là bình thường nếu nó xảy ra mỗi 21 đến 35 ngày. Ở những người bị oligomenorrhea, chu kỳ có thể dài hơn 35 ngày hoặc thậm chí vài tháng mới có một chu kỳ. Tình trạng này có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm mất cân bằng nội tiết tố, căng thẳng, tập thể dục quá sức, rối loạn ăn uống hoặc các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn khác.

Prepositions

with

Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa oligomenorrhea và các triệu chứng hoặc nguyên nhân khác. Ví dụ: "Oligomenorrhea is often associated with hormonal imbalances."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oligomenorrhea
  • mild mild oligomenorrhea
    (kinh nguyệt thưa nhẹ)
  • severe severe oligomenorrhea
    (kinh nguyệt thưa nặng)
  • irregular irregular oligomenorrhea
    (kinh nguyệt thưa không đều)
  • secondary secondary oligomenorrhea
    (kinh nguyệt thưa thứ phát (xuất hiện sau một thời gian có kinh nguyệt đều đặn))
  • primary primary oligomenorrhea
    (kinh nguyệt thưa nguyên phát (ngay từ đầu chu kỳ đã thưa))
Verb + oligomenorrhea
  • experience experience oligomenorrhea
    (trải qua tình trạng kinh nguyệt thưa)
  • develop develop oligomenorrhea
    (bị/phát triển tình trạng kinh nguyệt thưa)
  • treat treat oligomenorrhea
    (điều trị kinh nguyệt thưa)
  • diagnose diagnose oligomenorrhea
    (chẩn đoán kinh nguyệt thưa)
Oligomenorrhea + Prepositional Phrase
  • due to oligomenorrhea due to PCOS
    (kinh nguyệt thưa do hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS))
  • with women with oligomenorrhea
    (phụ nữ bị kinh nguyệt thưa)

Idioms

  • present with oligomenorrhea

    có triệu chứng kinh nguyệt thưa khi đến khám

    "The patient presented with oligomenorrhea and hirsutism."

    (Bệnh nhân đến khám với triệu chứng kinh nguyệt thưa và rậm lông.)

  • management of oligomenorrhea

    quản lý/điều trị tình trạng kinh nguyệt thưa

    "The management of oligomenorrhea often involves lifestyle changes or hormonal therapy."

    (Việc quản lý kinh nguyệt thưa thường bao gồm thay đổi lối sống hoặc liệu pháp hormone.)

  • a symptom of underlying conditions

    một triệu chứng của các tình trạng bệnh lý tiềm ẩn

    "Oligomenorrhea can be a symptom of underlying conditions such as PCOS or thyroid dysfunction."

    (Kinh nguyệt thưa có thể là một triệu chứng của các tình trạng bệnh lý tiềm ẩn như PCOS hoặc rối loạn chức năng tuyến giáp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oligomenorrhea

danh từ
Lật mặt

Kinh nguyệt thưa hoặc lượng kinh nguyệt rất ít.

"She was diagnosed with oligomenorrhea after experiencing infrequent periods for several months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oligomenorrhea".

Dấu hiệu sức khỏe và khả năng sinh sản

Trong nhiều nền văn hóa, chu kỳ kinh nguyệt đều đặn được xem là một dấu hiệu của sức khỏe tốt và khả năng sinh sản ở phụ nữ. Tình trạng kinh nguyệt thưa (oligomenorrhea), với chu kỳ không đều đặn, có thể gây lo lắng hoặc quan ngại về sức khỏe sinh sản và cần được thăm khám y tế để tìm ra nguyên nhân và giải pháp.

Nhận thức và tầm quan trọng của việc điều trị

Trong lịch sử và ở một số xã hội truyền thống, các vấn đề về kinh nguyệt có thể không được thảo luận công khai hoặc được gán cho những nguyên nhân không khoa học. Y học hiện đại nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của oligomenorrhea và cung cấp chăm sóc y tế phù hợp, điều này rất cần thiết cho sức khỏe tổng thể và khả năng sinh sản của phụ nữ.