oligomenorrhea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Infrequent or very light menstrual periods.
Vietnamese Meaning
Kinh nguyệt thưa hoặc lượng kinh nguyệt rất ít.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was diagnosed with oligomenorrhea after experiencing infrequent periods for several months."
"Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng kinh nguyệt thưa sau khi trải qua tình trạng kinh nguyệt không đều trong vài tháng."
-
"Oligomenorrhea can be a symptom of polycystic ovary syndrome (PCOS)."
"Kinh nguyệt thưa có thể là một triệu chứng của hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)."
-
"If you experience oligomenorrhea, it's important to consult a doctor."
"Nếu bạn bị kinh nguyệt thưa, điều quan trọng là phải tham khảo ý kiến bác sĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | oligomenorrhea | Tình trạng kinh nguyệt thưa, không đều; chu kỳ kinh nguyệt dài hơn 35 ngày. |
| Adjective | oligomenorrheic | Thuộc về hoặc liên quan đến tình trạng kinh nguyệt thưa. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Oligomenorrhea là một thuật ngữ y học mô tả tình trạng chu kỳ kinh nguyệt xảy ra không thường xuyên. Thông thường, một chu kỳ kinh nguyệt được coi là bình thường nếu nó xảy ra mỗi 21 đến 35 ngày. Ở những người bị oligomenorrhea, chu kỳ có thể dài hơn 35 ngày hoặc thậm chí vài tháng mới có một chu kỳ. Tình trạng này có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm mất cân bằng nội tiết tố, căng thẳng, tập thể dục quá sức, rối loạn ăn uống hoặc các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn khác.
Prepositions
Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa oligomenorrhea và các triệu chứng hoặc nguyên nhân khác. Ví dụ: "Oligomenorrhea is often associated with hormonal imbalances."
Collocations (Từ đi kèm)
-
mild mild oligomenorrhea (kinh nguyệt thưa nhẹ)
-
severe severe oligomenorrhea (kinh nguyệt thưa nặng)
-
irregular irregular oligomenorrhea (kinh nguyệt thưa không đều)
-
secondary secondary oligomenorrhea (kinh nguyệt thưa thứ phát (xuất hiện sau một thời gian có kinh nguyệt đều đặn))
-
primary primary oligomenorrhea (kinh nguyệt thưa nguyên phát (ngay từ đầu chu kỳ đã thưa))
-
experience experience oligomenorrhea (trải qua tình trạng kinh nguyệt thưa)
-
develop develop oligomenorrhea (bị/phát triển tình trạng kinh nguyệt thưa)
-
treat treat oligomenorrhea (điều trị kinh nguyệt thưa)
-
diagnose diagnose oligomenorrhea (chẩn đoán kinh nguyệt thưa)
-
due to oligomenorrhea due to PCOS (kinh nguyệt thưa do hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS))
-
with women with oligomenorrhea (phụ nữ bị kinh nguyệt thưa)
Idioms
-
present with oligomenorrhea
có triệu chứng kinh nguyệt thưa khi đến khám
"The patient presented with oligomenorrhea and hirsutism."
(Bệnh nhân đến khám với triệu chứng kinh nguyệt thưa và rậm lông.)
-
management of oligomenorrhea
quản lý/điều trị tình trạng kinh nguyệt thưa
"The management of oligomenorrhea often involves lifestyle changes or hormonal therapy."
(Việc quản lý kinh nguyệt thưa thường bao gồm thay đổi lối sống hoặc liệu pháp hormone.)
-
a symptom of underlying conditions
một triệu chứng của các tình trạng bệnh lý tiềm ẩn
"Oligomenorrhea can be a symptom of underlying conditions such as PCOS or thyroid dysfunction."
(Kinh nguyệt thưa có thể là một triệu chứng của các tình trạng bệnh lý tiềm ẩn như PCOS hoặc rối loạn chức năng tuyến giáp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oligomenorrhea
danh từKinh nguyệt thưa hoặc lượng kinh nguyệt rất ít.
"She was diagnosed with oligomenorrhea after experiencing infrequent periods for several months."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oligomenorrhea".
