(Top Banner Ad)
oliguria
C1
noun C1 Y học

oliguria

UK: /ˌɒlɪɡˈjʊəriə/ • US: /ˌɑːlɪɡˈjʊriə/

Nghĩa tiếng Việt

thiểu niệu chứng thiểu niệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The production of abnormally small amounts of urine.

Vietnamese Meaning

Sự sản xuất lượng nước tiểu ít một cách bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with oliguria, indicating a possible kidney problem."

    "Bệnh nhân nhập viện với chứng thiểu niệu, cho thấy một vấn đề tiềm ẩn về thận."

  • "Oliguria can be a sign of dehydration or kidney disease."

    "Thiểu niệu có thể là một dấu hiệu của mất nước hoặc bệnh thận."

  • "The doctor monitored the patient's urine output for signs of oliguria."

    "Bác sĩ theo dõi lượng nước tiểu của bệnh nhân để phát hiện các dấu hiệu của thiểu niệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective oliguric thuộc về, hoặc liên quan đến tình trạng tiểu ít

Synonyms

hypouresis (Thiểu niệu (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὀλίγος (oligos)
Greek
οὖρον (ouron)
Modern English
oliguria

Gốc rễ Hy Lạp của Oliguria

Từ 'oliguria' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Oligos' (ὀλίγος) có nghĩa là 'ít ỏi, khan hiếm', và 'ouron' (οὖρον) có nghĩa là 'nước tiểu'. Khi hai yếu tố này được ghép lại, chúng tạo thành ý nghĩa 'tình trạng tiểu ít', mô tả chính xác tình trạng sức khỏe đặc trưng bởi sự giảm lượng nước tiểu được sản xuất.

Usage Note

Oliguria là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng, thường cho thấy các vấn đề về thận, mất nước nghiêm trọng hoặc các tình trạng bệnh lý khác. Nó khác với anuria (vô niệu) là tình trạng ngừng sản xuất nước tiểu hoàn toàn, và polyuria (đa niệu) là tình trạng sản xuất lượng nước tiểu quá nhiều.

Prepositions

with due to

"oliguria with" thường được sử dụng để mô tả tình trạng oliguria đi kèm với một triệu chứng hoặc bệnh khác. Ví dụ: 'oliguria with dehydration'.
"oliguria due to" thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra oliguria. Ví dụ: 'oliguria due to kidney failure'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oliguria
  • severe severe oliguria
    (tình trạng tiểu ít nghiêm trọng)
  • mild mild oliguria
    (tình trạng tiểu ít nhẹ)
  • acute acute oliguria
    (tình trạng tiểu ít cấp tính)
  • persistent persistent oliguria
    (tình trạng tiểu ít dai dẳng)
Verb + oliguria
  • develop to develop oliguria
    (bị/phát triển tình trạng tiểu ít)
  • experience to experience oliguria
    (trải qua/có tình trạng tiểu ít)
  • treat to treat oliguria
    (điều trị tình trạng tiểu ít)
Noun + of + oliguria
  • causes causes of oliguria
    (nguyên nhân gây tiểu ít)
  • management management of oliguria
    (quản lý/điều trị tình trạng tiểu ít)

Idioms

  • oliguria is a serious symptom

    tiểu ít là một triệu chứng nghiêm trọng

    "Oliguria is a serious symptom that often indicates kidney dysfunction or severe dehydration."

    (Tiểu ít là một triệu chứng nghiêm trọng thường chỉ ra chức năng thận kém hoặc mất nước nặng.)

  • management of oliguria

    quản lý/điều trị tình trạng tiểu ít

    "Effective management of oliguria requires identifying and addressing the underlying cause."

    (Việc quản lý tiểu ít hiệu quả đòi hỏi phải xác định và giải quyết nguyên nhân cơ bản.)

  • reversing oliguria

    cải thiện/đảo ngược tình trạng tiểu ít

    "Fluid resuscitation is often the first step in reversing oliguria caused by dehydration."

    (Truyền dịch thường là bước đầu tiên để cải thiện tình trạng tiểu ít do mất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oliguria

noun
Lật mặt

Sự sản xuất lượng nước tiểu ít một cách bất thường.

"The patient presented with oliguria, indicating a possible kidney problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor became concerned when the patient presented with oliguria, indicating a potential kidney problem.
Bác sĩ bắt đầu lo lắng khi bệnh nhân có biểu hiện thiểu niệu, cho thấy một vấn đề tiềm ẩn về thận.
Phủ định
Even though the patient had underlying health issues, he did not experience oliguria, which was a positive sign.
Mặc dù bệnh nhân có các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn, anh ấy đã không bị thiểu niệu, đó là một dấu hiệu tích cực.
Nghi vấn
If the patient is experiencing oliguria, should we immediately order further tests to determine the cause?
Nếu bệnh nhân đang bị thiểu niệu, chúng ta có nên ngay lập tức yêu cầu các xét nghiệm thêm để xác định nguyên nhân không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding oliguria is crucial for maintaining kidney health.
Tránh thiểu niệu là rất quan trọng để duy trì sức khỏe thận.
Phủ định
He doesn't risk experiencing oliguria by staying well-hydrated.
Anh ấy không có nguy cơ bị thiểu niệu bằng cách giữ đủ nước.
Nghi vấn
Is monitoring for oliguria important after surgery?
Việc theo dõi thiểu niệu có quan trọng sau phẫu thuật không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's oliguria was a cause for concern.
Chứng thiểu niệu của bệnh nhân là một nguyên nhân đáng lo ngại.
Phủ định
The patient did not exhibit oliguria after the treatment.
Bệnh nhân không có dấu hiệu thiểu niệu sau khi điều trị.
Nghi vấn
Is oliguria a symptom of this condition?
Liệu thiểu niệu có phải là một triệu chứng của bệnh này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oliguria".

Dấu hiệu cảnh báo sức khỏe quan trọng

Trong lĩnh vực y học, oliguria là một dấu hiệu lâm sàng cực kỳ quan trọng, thường được coi là chỉ báo sớm cho nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như suy thận cấp, sốc (tình trạng giảm tưới máu nghiêm trọng), hoặc mất nước nặng. Việc nhận biết và xử lý kịp thời tình trạng này có thể cứu sống bệnh nhân, do đó nó luôn được theo dõi cẩn thận trong môi trường lâm sàng và là một chỉ số quan trọng trong đánh giá tình trạng bệnh nhân.

Nhận thức về tầm quan trọng của chức năng thận và hydrat hóa

Hiểu biết về oliguria giúp mọi người nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc duy trì đủ nước (hydrat hóa) và chức năng thận khỏe mạnh. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc theo dõi lượng nước tiểu hàng ngày, đặc biệt là ở những người có nguy cơ mắc các bệnh lý nền hoặc đang trong quá trình hồi phục sau bệnh tật, như một cách tự giám sát sức khỏe ban đầu.