(Top Banner Ad)
anuria
C2
danh từ C2 Y học

anuria

UK: /əˈnjʊəriə/ • US: /əˈnʊriə/

Nghĩa tiếng Việt

vô niệu tình trạng không bài tiết nước tiểu
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The absence of urine production or output.

Vietnamese Meaning

Sự vô niệu; tình trạng không bài tiết nước tiểu hoặc lượng nước tiểu quá ít (dưới 100ml/ngày).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Anuria is a serious condition that requires immediate medical attention."

    "Vô niệu là một tình trạng nghiêm trọng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức."

  • "The doctor diagnosed the patient with anuria due to a blockage in the urinary tract."

    "Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị vô niệu do tắc nghẽn đường tiết niệu."

  • "Anuria can be caused by severe dehydration or kidney damage."

    "Vô niệu có thể do mất nước nghiêm trọng hoặc tổn thương thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diuresis Sự bài tiết nước tiểu
Adjective anuric Thuộc về chứng vô niệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
an-
Greek
ouria
Modern Latin
anuria

Nguồn gốc của Anuria

Từ 'anuria' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'an-' (không, thiếu) và 'ouria' (nước tiểu). Nó được sử dụng trong y học hiện đại để chỉ tình trạng cơ thể không sản xuất nước tiểu. Một thuật ngữ y khoa quan trọng để mô tả một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Usage Note

Anuria là một tình trạng y tế nghiêm trọng cần được can thiệp ngay lập tức. Nó khác với oliguria (thiểu niệu), trong đó lượng nước tiểu giảm, nhưng không hoàn toàn biến mất. Anuria thường là dấu hiệu của suy thận cấp tính, tắc nghẽn đường tiết niệu hoặc các vấn đề về tuần hoàn máu đến thận.

Prepositions

in with

‘In anuria’: dùng để chỉ tình trạng bệnh lý. Ví dụ: ‘The patient is in anuria.’
‘With anuria’: dùng để mô tả một bệnh nhân có triệu chứng vô niệu. Ví dụ: ‘The patient presented with anuria.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anuria
  • acute acute anuria
    (vô niệu cấp tính)
  • complete complete anuria
    (vô niệu hoàn toàn)
Verb + anuria
  • cause cause anuria
    (gây ra chứng vô niệu)
  • develop develop anuria
    (phát triển chứng vô niệu)

Idioms

  • To be in a state of anuria (metaphorical)

    Ở trong tình trạng hoàn toàn bế tắc/không thể tạo ra kết quả gì (nghĩa bóng)

    "The project was in a state of anuria; no progress was being made."

    (Dự án đang trong tình trạng hoàn toàn bế tắc; không có tiến triển nào cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anuria

danh từ
Lật mặt

Sự vô niệu; tình trạng không bài tiết nước tiểu hoặc lượng nước tiểu quá ít (dưới 100ml/ngày).

"Anuria is a serious condition that requires immediate medical attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't experienced anuria after the surgery.
Tôi ước gì tôi đã không bị vô niệu sau cuộc phẫu thuật.
Phủ định
If only the patient wouldn't develop anuria after the chemotherapy.
Giá mà bệnh nhân không bị vô niệu sau khi hóa trị.
Nghi vấn
I wish the doctor could tell me if anuria is a common side effect of this medication.
Tôi ước gì bác sĩ có thể cho tôi biết liệu vô niệu có phải là một tác dụng phụ phổ biến của loại thuốc này không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anuria".

Tầm quan trọng của bài tiết nước tiểu trong văn hóa phương Tây

Trong y học phương Tây, sự bài tiết nước tiểu được xem là một chỉ số quan trọng của sức khỏe thận và toàn bộ cơ thể. Vô niệu, hay anuria, là một dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng, đòi hỏi sự can thiệp y tế kịp thời.