anuria
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The absence of urine production or output.
Vietnamese Meaning
Sự vô niệu; tình trạng không bài tiết nước tiểu hoặc lượng nước tiểu quá ít (dưới 100ml/ngày).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Anuria is a serious condition that requires immediate medical attention."
"Vô niệu là một tình trạng nghiêm trọng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức."
-
"The doctor diagnosed the patient with anuria due to a blockage in the urinary tract."
"Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị vô niệu do tắc nghẽn đường tiết niệu."
-
"Anuria can be caused by severe dehydration or kidney damage."
"Vô niệu có thể do mất nước nghiêm trọng hoặc tổn thương thận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | diuresis | Sự bài tiết nước tiểu |
| Adjective | anuric | Thuộc về chứng vô niệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Anuria là một tình trạng y tế nghiêm trọng cần được can thiệp ngay lập tức. Nó khác với oliguria (thiểu niệu), trong đó lượng nước tiểu giảm, nhưng không hoàn toàn biến mất. Anuria thường là dấu hiệu của suy thận cấp tính, tắc nghẽn đường tiết niệu hoặc các vấn đề về tuần hoàn máu đến thận.
Prepositions
‘In anuria’: dùng để chỉ tình trạng bệnh lý. Ví dụ: ‘The patient is in anuria.’
‘With anuria’: dùng để mô tả một bệnh nhân có triệu chứng vô niệu. Ví dụ: ‘The patient presented with anuria.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
acute acute anuria (vô niệu cấp tính)
-
complete complete anuria (vô niệu hoàn toàn)
-
cause cause anuria (gây ra chứng vô niệu)
-
develop develop anuria (phát triển chứng vô niệu)
Idioms
-
To be in a state of anuria (metaphorical)
Ở trong tình trạng hoàn toàn bế tắc/không thể tạo ra kết quả gì (nghĩa bóng)
"The project was in a state of anuria; no progress was being made."
(Dự án đang trong tình trạng hoàn toàn bế tắc; không có tiến triển nào cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anuria
danh từSự vô niệu; tình trạng không bài tiết nước tiểu hoặc lượng nước tiểu quá ít (dưới 100ml/ngày).
"Anuria is a serious condition that requires immediate medical attention."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't experienced anuria after the surgery. |
Tôi ước gì tôi đã không bị vô niệu sau cuộc phẫu thuật. |
| Phủ định | If only the patient wouldn't develop anuria after the chemotherapy. |
Giá mà bệnh nhân không bị vô niệu sau khi hóa trị. |
| Nghi vấn | I wish the doctor could tell me if anuria is a common side effect of this medication. |
Tôi ước gì bác sĩ có thể cho tôi biết liệu vô niệu có phải là một tác dụng phụ phổ biến của loại thuốc này không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anuria".
