(Top Banner Ad)
omasum
C1
noun C1 Zoology, Anatomy, Agriculture

omasum

UK: /əʊˈmeɪsəm/ • US: /oʊˈmeɪsəm/

Nghĩa tiếng Việt

dạ lá sách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The third stomach of a ruminant, between the reticulum and the abomasum, having many folds or leaves.

Vietnamese Meaning

Dạ lá sách, là dạ dày thứ ba của động vật nhai lại, nằm giữa dạ tổ ong và dạ múi khế, có nhiều nếp gấp hoặc lá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The omasum plays a crucial role in water absorption in ruminants."

    "Dạ lá sách đóng một vai trò quan trọng trong việc hấp thụ nước ở động vật nhai lại."

  • "Samples were collected from the omasum to study bacterial populations."

    "Các mẫu đã được thu thập từ dạ lá sách để nghiên cứu quần thể vi khuẩn."

  • "The omasum is located between the reticulum and the abomasum."

    "Dạ lá sách nằm giữa dạ tổ ong và dạ múi khế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun omasum Lá sách, dạ lá sách (dạ dày thứ ba của động vật nhai lại)
Adjective omasal Thuộc về lá sách (ví dụ: mô lá sách)

Synonyms

psalterium (dạ lá sách (tên ít dùng))

Related Words

Subject Area

Zoology, Anatomy, Agriculture

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
omasum
English
omasum

Nguồn gốc Latin cổ

Omasum là một từ có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin. Trong tiếng Latin, "omasum" dùng để chỉ dạ dày thứ ba của động vật nhai lại, còn được gọi là lá sách hoặc dạ lá sách. Mặc dù nguồn gốc chính xác của từ Latin này vẫn còn được tranh luận, nhưng nó đã được sử dụng từ lâu để mô tả bộ phận đặc biệt này trong hệ tiêu hóa của động vật.

Usage Note

Omasum là một bộ phận quan trọng trong hệ tiêu hóa của động vật nhai lại như bò, dê, cừu. Chức năng chính của nó là hấp thụ nước và các axit béo dễ bay hơi từ thức ăn đã được tiêu hóa một phần. Cấu trúc đặc biệt với nhiều nếp gấp giúp tăng diện tích bề mặt hấp thụ.

Prepositions

of in

'Omasum of': chỉ rõ bộ phận dạ lá sách của loài vật nào (ví dụ: the omasum of a cow). 'In': chỉ vị trí hoặc quá trình diễn ra trong dạ lá sách (ví dụ: water absorption in the omasum).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + omasum
  • healthy healthy omasum
    (lá sách khỏe mạnh)
  • diseased diseased omasum
    (lá sách bị bệnh)
  • bovine bovine omasum
    (lá sách của bò)
  • distended distended omasum
    (lá sách bị chướng/phình)
Noun + omasum
  • omasum omasum contents
    (các chất chứa trong lá sách)
  • omasum omasum function
    (chức năng của lá sách)
Verb + omasum
  • examine examine the omasum
    (kiểm tra lá sách)
  • remove remove the omasum
    (loại bỏ lá sách (phẫu thuật))

Idioms

  • the structure of the omasum

    cấu trúc của lá sách

    "Researchers studied the complex structure of the omasum to understand its function."

    (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cấu trúc phức tạp của lá sách để hiểu chức năng của nó.)

  • the role of the omasum in digestion

    vai trò của lá sách trong tiêu hóa

    "The omasum plays a crucial role in water absorption and particle filtering."

    (Lá sách đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ nước và lọc các hạt thức ăn.)

  • disorders of the omasum

    các bệnh lý của lá sách

    "Veterinary students learn about various disorders of the omasum in ruminants."

    (Sinh viên thú y tìm hiểu về các bệnh lý khác nhau của lá sách ở động vật nhai lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

omasum

noun
Lật mặt

Dạ lá sách, là dạ dày thứ ba của động vật nhai lại, nằm giữa dạ tổ ong và dạ múi khế, có nhiều nếp gấp hoặc lá.

"The omasum plays a crucial role in water absorption in ruminants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "omasum".

Ẩm thực từ lá sách (lòng bò)

Ở nhiều nền văn hóa, bao gồm cả Việt Nam, lá sách (omasum) là một phần quan trọng của món lòng bò hoặc lòng dê, được chế biến thành nhiều món ăn truyền thống hấp dẫn như phá lấu, lòng xào dưa hoặc lẩu lòng. Nó được đánh giá cao về kết cấu và hương vị độc đáo.

Vai trò trong chăn nuôi và y học thú y

Lá sách đóng vai trò thiết yếu trong hệ tiêu hóa của động vật nhai lại, giúp hấp thụ nước và các chất dinh dưỡng còn lại sau khi thức ăn đã qua dạ cỏ và dạ tổ ong. Việc hiểu rõ chức năng và bệnh lý của lá sách rất quan trọng trong y học thú y, chăn nuôi và đảm bảo sức khỏe đàn gia súc.