(Top Banner Ad)
abomasum
C1
noun C1 Động vật học, Nông nghiệp

abomasum

UK: /ˌæbəˈmeɪsəm/ • US: /ˌæboʊˈmeɪsəm/

Nghĩa tiếng Việt

dạ múi khế dạ dày thứ tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fourth and final stomach compartment in ruminants (such as cows, sheep, and goats). It secretes enzymes and acids to digest food, similar to the stomach of monogastric animals.

Vietnamese Meaning

Dạ múi khế, là ngăn dạ dày thứ tư và cuối cùng ở động vật nhai lại (ví dụ như bò, cừu và dê). Nó tiết ra các enzyme và axit để tiêu hóa thức ăn, tương tự như dạ dày của động vật dạ dày đơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The abomasum is responsible for the majority of enzymatic digestion in ruminants."

    "Dạ múi khế chịu trách nhiệm cho phần lớn quá trình tiêu hóa enzyme ở động vật nhai lại."

  • "Displacement of the abomasum is a common ailment in dairy cattle."

    "Lệch dạ múi khế là một bệnh phổ biến ở bò sữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abomasitis Bệnh viêm dạ múi khế (tình trạng viêm nhiễm ở dạ múi khế).
Adjective abomasal Thuộc về hoặc liên quan đến dạ múi khế.
Noun abomasotomy Phẫu thuật mở dạ múi khế (thủ thuật cắt mở dạ múi khế).

Synonyms

rennet stomach (dạ dày rennet)

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ab-
Latin
omasum
New Latin
abomasum

Nguồn Gốc Latin

Từ 'abomasum' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiếp đầu ngữ 'ab-' có nghĩa là 'rời khỏi' hoặc 'xa'. Phần 'omasum' dùng để chỉ dạ lá sách (stomach thứ ba của động vật nhai lại). Vì vậy, 'abomasum' (dạ múi khế) là buồng dạ dày nằm tiếp sau dạ lá sách.

Cấu Tạo Đặc Trưng

Trong sinh học, 'abomasum' được gọi là 'dạ dày thật' (true stomach) của động vật nhai lại (như bò, cừu) vì đây là nơi xảy ra quá trình tiêu hóa hóa học tương tự như dạ dày đơn của con người. Nó khác biệt với ba buồng dạ dày còn lại (rumen, reticulum, omasum) chủ yếu dùng cho quá trình lên men và nghiền cơ học.

Usage Note

Abomasum là một phần quan trọng trong hệ tiêu hóa của động vật nhai lại, nơi diễn ra quá trình tiêu hóa hóa học chính. Các enzyme và axit được tiết ra ở đây để phân hủy protein và các chất dinh dưỡng khác.

Prepositions

of in

‘of’: chỉ sự thuộc về, ví dụ ‘the abomasum of a cow’ (dạ múi khế của một con bò). ‘in’: chỉ vị trí, ví dụ ‘digestion in the abomasum’ (sự tiêu hóa trong dạ múi khế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Abomasum
  • displaced displaced abomasum (DA)
    (Dạ múi khế bị lệch (tình trạng bệnh lý phổ biến ở bò sữa).)
  • true the true abomasum
    (Dạ múi khế thật (để phân biệt với các buồng dạ dày khác của động vật nhai lại).)
  • empty empty abomasum
    (Dạ múi khế trống rỗng.)
Noun (Condition) + Abomasum
  • abomasal abomasal ulcer
    (Loét dạ múi khế (vết loét trong dạ dày thứ tư).)
  • abomasal abomasal impaction
    (Tắc nghẽn dạ múi khế.)
Verb + Abomasum
  • suture suture the abomasum
    (Khâu dạ múi khế (trong phẫu thuật).)
  • reposition reposition the abomasum
    (Điều chỉnh lại vị trí dạ múi khế (khi bị lệch).)

Idioms

  • Abomasal displacement (DA)

    Lệch dạ múi khế (Bệnh thường gặp ở bò sau khi sinh, cần phẫu thuật chỉnh lại vị trí dạ dày).

    "The cow was diagnosed with left displaced abomasum (LDA)."

    (Con bò được chẩn đoán là bị lệch dạ múi khế bên trái.)

  • Abomasal torsion/volvulus

    Xoắn dạ múi khế (Tình trạng dạ múi khế bị xoắn lại, gây nguy hiểm tính mạng).

    "Abomasal torsion requires immediate surgical intervention."

    (Xoắn dạ múi khế đòi hỏi phải can thiệp phẫu thuật ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abomasum

noun
Lật mặt

Dạ múi khế, là ngăn dạ dày thứ tư và cuối cùng ở động vật nhai lại (ví dụ như bò, cừu và dê). Nó tiết ra các enzyme và axit để tiêu hóa thức ăn, tương tự như dạ dày của động vật dạ dày đơn.

"The abomasum is responsible for the majority of enzymatic digestion in ruminants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abomasum".

Vai trò trong Sản xuất Phô mai

Dạ múi khế của bê (calf abomasum) là nguồn gốc truyền thống để sản xuất men dịch vị (rennet). Men này chứa enzyme chymosin, rất cần thiết để làm đông sữa, là bước cơ bản trong quá trình sản xuất nhiều loại phô mai cứng truyền thống ở phương Tây.

Kinh tế Nông nghiệp

Trong ngành chăn nuôi bò sữa, các bệnh lý liên quan đến dạ múi khế, đặc biệt là 'lệch dạ múi khế' (Displaced Abomasum), là nguyên nhân gây thiệt hại kinh tế lớn. Việc hiểu và phòng ngừa các vấn đề ở dạ múi khế là rất quan trọng đối với sức khỏe của gia súc và năng suất sữa.