(Top Banner Ad)
omnivore diet
Dinh dưỡng học

omnivore diet

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun omnivore động vật ăn tạp, người ăn tạp
Adjective omnivorous ăn tạp, phàm ăn
Noun omnivorousness sự ăn tạp
Noun diet chế độ ăn uống, sự ăn kiêng
Verb diet ăn kiêng
Noun dieter người ăn kiêng
Adjective dietary thuộc về chế độ ăn uống

Subject Area

Dinh dưỡng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
omnis (all)
Latin
vorare (to devour)
Latin
omnivorus (all-devouring)
English
omnivore (late 17th century)

Nguồn gốc của 'Omnivore'

Từ 'omnivore' (động vật ăn tạp) có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được ghép bởi hai yếu tố: 'omnis' có nghĩa là 'tất cả' và 'vorare' có nghĩa là 'nuốt chửng' hoặc 'ăn'. Do đó, 'omnivore' mang ý nghĩa là loài vật 'ăn tất cả' hoặc 'phàm ăn', chỉ những sinh vật có thể tiêu thụ cả thực vật và động vật.

Nguồn gốc của 'Diet'

Từ 'diet' (chế độ ăn uống) đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'diaita', ban đầu có nghĩa là 'cách sống' hoặc 'chế độ sinh hoạt'. Theo thời gian, thông qua tiếng Latin 'diaeta' và tiếng Pháp cổ 'diete', nghĩa của nó dần thu hẹp lại để chỉ một chế độ ăn uống được quy định hoặc thói quen ăn uống nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + omnivore diet
  • typical typical omnivore diet
    (chế độ ăn tạp điển hình)
  • healthy healthy omnivore diet
    (chế độ ăn tạp lành mạnh)
  • balanced balanced omnivore diet
    (chế độ ăn tạp cân bằng)
Verb + omnivore diet
  • follow follow an omnivore diet
    (tuân theo chế độ ăn tạp)
  • adopt adopt an omnivore diet
    (áp dụng chế độ ăn tạp)
  • maintain maintain an omnivore diet
    (duy trì chế độ ăn tạp)
Prepositional Phrase
  • on on an omnivore diet
    (theo chế độ ăn tạp)

Idioms

  • a balanced omnivore diet

    một chế độ ăn tạp cân bằng

    "She strives for a balanced omnivore diet to ensure she gets all necessary nutrients."

    (Cô ấy cố gắng duy trì một chế độ ăn tạp cân bằng để đảm bảo nhận đủ các chất dinh dưỡng cần thiết.)

  • to embrace an omnivore diet

    áp dụng/chấp nhận chế độ ăn tạp

    "After years of vegetarianism, he decided to embrace an omnivore diet again for health reasons."

    (Sau nhiều năm ăn chay, anh ấy quyết định quay lại áp dụng chế độ ăn tạp vì lý do sức khỏe.)

  • the benefits of an omnivore diet

    những lợi ích của chế độ ăn tạp

    "Many studies discuss the benefits of an omnivore diet when properly managed."

    (Nhiều nghiên cứu thảo luận về những lợi ích của chế độ ăn tạp khi được quản lý đúng cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

omnivore diet

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "omnivore diet".

Chế độ ăn phổ biến nhất của loài người

Trong lịch sử và hiện tại, phần lớn các xã hội loài người đều tuân theo chế độ ăn tạp (omnivore diet), ăn cả thực vật và động vật. Điều này phản ánh khả năng thích nghi của con người với các nguồn thức ăn đa dạng có sẵn ở các môi trường khác nhau, từ việc săn bắt, hái lượm đến canh tác và chăn nuôi.

Sự phân biệt và lựa chọn hiện đại

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, việc các chế độ ăn chuyên biệt như ăn chay (vegetarian) hay thuần chay (vegan) trở nên phổ biến hơn đã khiến 'chế độ ăn tạp' được gọi tên như một lựa chọn cụ thể, thay vì chỉ là mặc định. Điều này dẫn đến các cuộc tranh luận về đạo đức, sức khỏe và tác động môi trường của các lựa chọn ăn uống khác nhau trong văn hóa ẩm thực toàn cầu.