(Top Banner Ad)
omnivorousness
C1
Noun C1 Sinh học, Động vật học, Dinh dưỡng

omnivorousness

UK: /ɒmˈnɪvərəsnəs/ • US: /ɑːmˈnɪvərəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính ăn tạp khả năng ăn tạp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being omnivorous; the characteristic of eating both animal and plant matter.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái ăn tạp; đặc điểm ăn cả động vật và thực vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The omnivorousness of raccoons allows them to thrive in diverse environments."

    "Tính ăn tạp của gấu trúc Mỹ cho phép chúng phát triển mạnh mẽ trong nhiều môi trường khác nhau."

  • "The omnivorousness of pigs makes them efficient scavengers."

    "Tính ăn tạp của lợn khiến chúng trở thành những kẻ nhặt nhạnh thức ăn hiệu quả."

  • "Modern humans exhibit omnivorousness, consuming a wide variety of foods."

    "Người hiện đại thể hiện tính ăn tạp, tiêu thụ nhiều loại thực phẩm khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun omnivore Động vật hoặc người ăn tạp (ăn cả thực vật và động vật).
Adjective omnivorous Ăn tạp (ăn cả thực vật và động vật); có khả năng tiếp thu, tiêu thụ nhiều loại thông tin, ý tưởng.
Adverb omnivorously Một cách ăn tạp; một cách tiếp thu đa dạng và không kén chọn.

Synonyms

varied diet (chế độ ăn đa dạng)catholicity (tính phổ quát, tính toàn diện (trong nghĩa bóng mở rộng))

Antonyms

herbivorousness (tính ăn cỏ)carnivorousness (tính ăn thịt)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
omnis
Latin
vorare
English (late 17th C.)
omnivorous
English
omnivorousness

Gốc rễ Latin cổ đại

Từ 'omnivorousness' bắt nguồn sâu xa từ tiếng Latin cổ đại. 'Omnis' có nghĩa là 'tất cả' hoặc 'mọi thứ', trong khi 'vorare' có nghĩa là 'nuốt chửng' hoặc 'ăn'. Khi kết hợp, chúng tạo nên tính từ 'omnivorous' (ăn tạp). Thêm hậu tố '-ness' vào sau tính từ này tạo thành danh từ 'omnivorousness', dùng để chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc ăn tạp, hoặc rộng hơn là sự tiếp thu đa dạng.

Usage Note

Omnivorousness đề cập đến khả năng và xu hướng tiêu thụ nhiều loại thức ăn khác nhau, bao gồm cả thực vật và động vật. Nó khác với 'herbivorousness' (chỉ ăn thực vật) và 'carnivorousness' (chỉ ăn động vật). 'Omnivorousness' thường dùng để mô tả các loài động vật, nhưng cũng có thể áp dụng cho con người hoặc các hệ thống/tổ chức có khả năng tiếp nhận nhiều loại thông tin hoặc ảnh hưởng khác nhau.

Prepositions

of in

*of: The omnivorousness of humans.
*in: An increase in omnivorousness among bears due to climate change.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + omnivorousness
  • broad broad omnivorousness
    (sự ăn tạp rộng rãi; sự tiếp thu kiến thức đa dạng)
  • intellectual intellectual omnivorousness
    (sự ham học hỏi, tiếp thu đa dạng kiến thức/ý tưởng)
  • cultural cultural omnivorousness
    (sự tiếp thu và thưởng thức đa dạng các loại hình văn hóa)
Verb + omnivorousness
  • demonstrate demonstrate omnivorousness
    (thể hiện sự ăn tạp/sự ham học hỏi)
  • exhibit exhibit omnivorousness
    (phô bày sự ăn tạp/sự ham học hỏi)
Noun + of + omnivorousness
  • degree degree of omnivorousness
    (mức độ ăn tạp/ham học hỏi)
  • scope scope of omnivorousness
    (phạm vi ăn tạp/ham học hỏi)

Idioms

  • a display of intellectual omnivorousness

    Sự thể hiện khả năng tiếp thu và ham học hỏi nhiều lĩnh vực khác nhau.

    "Her academic career was marked by a remarkable display of intellectual omnivorousness, delving into philosophy, physics, and poetry."

    (Sự nghiệp học thuật của cô ấy nổi bật bởi khả năng tiếp thu kiến thức đa dạng đáng kinh ngạc, cô nghiên cứu sâu cả triết học, vật lý và thơ ca.)

  • the omnivorousness of human diet

    Tính ăn tạp trong chế độ ăn của con người.

    "The omnivorousness of human diet has allowed us to adapt to diverse environments across the globe."

    (Tính ăn tạp trong chế độ ăn của con người đã cho phép chúng ta thích nghi với nhiều môi trường đa dạng trên khắp thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

omnivorousness

Noun
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái ăn tạp; đặc điểm ăn cả động vật và thực vật.

"The omnivorousness of raccoons allows them to thrive in diverse environments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying the omnivorous habits of bears for years, trying to understand their adaptability.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu thói quen ăn tạp của gấu trong nhiều năm, cố gắng hiểu khả năng thích nghi của chúng.
Phủ định
The research team hasn't been focusing on the omnivorousness of that particular species; they are studying its diet in general.
Nhóm nghiên cứu đã không tập trung vào tính ăn tạp của loài cụ thể đó; họ đang nghiên cứu chế độ ăn uống của nó nói chung.
Nghi vấn
Has the zoo been promoting the omnivorous diet of its animals to educate visitors?
Sở thú có đang quảng bá chế độ ăn tạp của động vật của mình để giáo dục du khách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "omnivorousness".

Con người và sự ăn tạp trong sinh học

Trong sinh học, con người được xếp vào loài ăn tạp (omnivores). Điều này có nghĩa là chúng ta có khả năng tiêu hóa cả thực vật và động vật, một đặc điểm đã đóng vai trò quan trọng trong sự tiến hóa và khả năng sống sót của loài người ở nhiều môi trường khác nhau trên toàn cầu, từ xa xưa đến nay.

Sự ăn tạp trí tuệ và văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới học thuật và nghệ thuật, 'omnivorousness' thường được dùng một cách ẩn dụ để mô tả những người có sự tò mò vô hạn và khả năng tiếp thu, thưởng thức nhiều loại hình kiến thức, nghệ thuật, hoặc ý tưởng khác nhau mà không hề kén chọn. Đây được coi là một phẩm chất đáng quý, thể hiện sự rộng mở trong tư duy.