omnivore insect
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | omnivore | động vật ăn tạp |
| Adjective | omnivorous | ăn tạp |
| Noun | omnivory | sự ăn tạp |
| Noun | insect | côn trùng |
| Adjective | insectivorous | ăn côn trùng |
| Noun | insecticide | thuốc diệt côn trùng |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Latin
omnis
Latin
vorare
English
omnivore
Latin
insectum
Old French
insecte
English
insect
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + omnivore insect
-
small small omnivore insect (côn trùng ăn tạp nhỏ)
-
common common omnivore insect (côn trùng ăn tạp phổ biến)
-
diverse diverse omnivore insect species (các loài côn trùng ăn tạp đa dạng)
Verb + an omnivore insect
-
identify identify an omnivore insect (xác định một loài côn trùng ăn tạp)
-
study study an omnivore insect (nghiên cứu một loài côn trùng ăn tạp)
-
observe observe an omnivore insect (quan sát một loài côn trùng ăn tạp)
Omnivore insect + Verb
-
thrive omnivore insects thrive (côn trùng ăn tạp phát triển mạnh)
-
adapt omnivore insects adapt (côn trùng ăn tạp thích nghi)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
omnivore insect
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "omnivore insect".
Vai trò sinh thái của côn trùng ăn tạp
Côn trùng ăn tạp đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Khả năng ăn đa dạng các loại thức ăn (thực vật, động vật khác, chất hữu cơ phân hủy) giúp chúng thích nghi tốt với nhiều môi trường, kiểm soát quần thể sinh vật khác và tham gia vào quá trình phân hủy, tái chế chất dinh dưỡng, góp phần duy trì sự cân bằng của tự nhiên.
Côn trùng trong văn hóa và đời sống
Mặc dù 'côn trùng ăn tạp' là một thuật ngữ khoa học, nhưng côn trùng nói chung có nhiều ý nghĩa trong văn hóa. Chúng có thể là biểu tượng của sự chăm chỉ (kiến), sự biến đổi (bướm), hoặc sự phá hoại (châu chấu, mối). Ở một số nền văn hóa, côn trùng còn là nguồn thực phẩm giàu protein hoặc được sử dụng trong y học truyền thống.
