(Top Banner Ad)
on edge
B2
Thành ngữ B2 Tâm lý học, Cảm xúc

on edge

UK: /ɒn edʒ/ • US: /ɑːn edʒ/

Nghĩa tiếng Việt

bồn chồn căng thẳng đứng ngồi không yên nóng như lửa đốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Nervous, anxious, or irritable.

Vietnamese Meaning

Căng thẳng, lo lắng, bồn chồn hoặc dễ cáu gắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been on edge all day, waiting for the phone to ring."

    "Cô ấy đã bồn chồn cả ngày, chờ điện thoại reo."

  • "The constant noise kept me on edge."

    "Tiếng ồn liên tục khiến tôi luôn căng thẳng."

  • "I was on edge during the entire performance."

    "Tôi đã bồn chồn trong suốt buổi biểu diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun edge cạnh, rìa; sự sắc bén
Verb edge di chuyển từ từ; làm sắc bén; viền
Adjective edgy bồn chồn, lo lắng, căng thẳng; sắc sảo, táo bạo
Noun edginess sự bồn chồn, lo lắng, căng thẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Old English
ecg
19th Century English
on edge

Nguồn gốc của 'on edge'

Cụm từ 'on edge' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 19 để mô tả trạng thái căng thẳng, lo lắng hoặc dễ cáu kỉnh. Từ 'edge' (tiếng Anh cổ là 'ecg') có nghĩa là cạnh, rìa hoặc mép sắc. Cảm giác 'trên mép' có thể gợi lên hình ảnh một người đang ngồi ở rìa ghế, hồi hộp chờ đợi điều gì đó quan trọng, hoặc đứng trên một bờ vực bấp bênh, không an toàn. Nó cũng có thể liên tưởng đến sự sắc bén, dễ tổn thương hoặc dễ 'nổi nóng' như một lưỡi dao, dẫn đến ý nghĩa về sự kích động và căng thẳng thần kinh.

Usage Note

Thành ngữ 'on edge' diễn tả trạng thái tâm lý khi một người cảm thấy bồn chồn, lo lắng hoặc dễ bị kích động. Nó thường được sử dụng để mô tả cảm giác trước một sự kiện quan trọng hoặc trong một tình huống căng thẳng. Khác với 'anxious' (lo lắng) chỉ đơn thuần là cảm giác lo âu, 'on edge' ngụ ý sự bồn chồn và dễ cáu kỉnh hơn. So với 'nervous' (bồn chồn), 'on edge' có thể chỉ một trạng thái kéo dài hơn, không nhất thiết chỉ xuất hiện trước một sự kiện cụ thể.

Prepositions

about with

'on edge about' được dùng khi chỉ rõ điều gì gây ra sự căng thẳng. Ví dụ: 'I'm on edge about the upcoming exam.' ('on edge with' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để diễn tả trạng thái do chịu đựng điều gì đó: 'I'm on edge with all this pressure.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on edge
  • feel feel on edge
    (cảm thấy bồn chồn, lo lắng, căng thẳng)
  • be be on edge
    (đang ở trạng thái căng thẳng, dễ cáu kỉnh)
  • leave leave someone on edge
    (khiến ai đó căng thẳng, bồn chồn)
  • keep keep someone on edge
    (giữ cho ai đó trong trạng thái căng thẳng chờ đợi)
Adverb + on edge (mức độ)
  • always always on edge
    (luôn luôn lo lắng, căng thẳng)
  • a bit a bit on edge
    (hơi bồn chồn một chút)
  • very very on edge
    (rất căng thẳng, lo lắng)
Noun + on edge (thành ngữ)
  • nerves nerves on edge
    (thần kinh căng thẳng, dễ bị kích động)

Idioms

  • on edge

    Căng thẳng, lo lắng, bồn chồn, dễ cáu kỉnh.

    "After working 12 hours straight, she was completely on edge."

    (Sau khi làm việc 12 tiếng liên tục, cô ấy hoàn toàn căng thẳng.)

  • to put/leave someone on edge

    Khiến ai đó căng thẳng, lo lắng hoặc bồn chồn.

    "The mysterious noises from downstairs put everyone on edge."

    (Những tiếng ồn bí ẩn từ tầng dưới khiến mọi người đều căng thẳng.)

  • to set someone's nerves on edge

    Làm thần kinh ai đó căng thẳng, khó chịu, bực mình (thường do tiếng ồn, sự khó chịu nhỏ).

    "The constant tapping sound really sets my nerves on edge."

    (Tiếng gõ liên tục thực sự làm tôi bực mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on edge

Thành ngữ
Lật mặt

Căng thẳng, lo lắng, bồn chồn hoặc dễ cáu gắt.

"She's been on edge all day, waiting for the phone to ring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he was on edge before the presentation was obvious to everyone.
Việc anh ấy lo lắng trước buổi thuyết trình là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether she was on edge or not didn't seem to affect her performance.
Việc cô ấy lo lắng hay không dường như không ảnh hưởng đến màn trình diễn của cô ấy.
Nghi vấn
Why he was so on edge during the meeting is still a mystery.
Tại sao anh ấy lại lo lắng như vậy trong cuộc họp vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should be on edge before the important presentation.
Anh ấy nên lo lắng trước buổi thuyết trình quan trọng.
Phủ định
She mustn't be on edge; she's well-prepared for the exam.
Cô ấy không được phép lo lắng; cô ấy đã chuẩn bị kỹ cho kỳ thi.
Nghi vấn
Could he be on edge because of the upcoming deadline?
Liệu anh ấy có đang lo lắng vì thời hạn sắp tới không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team had not been on edge before the final match, they would have played even better.
Nếu đội không căng thẳng trước trận chung kết, họ đã có thể chơi tốt hơn nữa.
Phủ định
If the negotiator hadn't been on edge during the talks, he might not have made such a quick decision.
Nếu nhà đàm phán không căng thẳng trong các cuộc đàm phán, có lẽ anh ấy đã không đưa ra một quyết định nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would the witness have been so on edge if the defendant hadn't been present?
Nhân chứng có căng thẳng đến vậy không nếu bị cáo không có mặt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on edge".

Áp lực cuộc sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại với nhịp sống nhanh và nhiều áp lực từ công việc, học tập, các mối quan hệ xã hội, nhiều người thường xuyên cảm thấy 'on edge'. Trạng thái này phản ánh một thực tế phổ biến khi con người phải đối mặt với căng thẳng kéo dài, đòi hỏi sự cảnh giác liên tục và khả năng thích nghi nhanh chóng với những thay đổi, dẫn đến sự lo âu và bồn chồn trong tâm lý.

Phản ứng 'chiến đấu hay bỏ chạy'

Cảm giác 'on edge' có thể liên quan đến phản ứng sinh học 'chiến đấu hay bỏ chạy' (fight or flight response). Đây là một phản ứng bản năng của cơ thể khi đối mặt với nguy hiểm hoặc căng thẳng, giúp con người chuẩn bị để tự vệ hoặc thoát khỏi tình huống. Trong cuộc sống hàng ngày, dù không có mối đe dọa trực tiếp, phản ứng này có thể bị kích hoạt do các yếu tố gây căng thẳng tâm lý, khiến một người luôn ở trong trạng thái cảnh giác cao độ và dễ bị kích động.