(Top Banner Ad)
mounted
B2
adjective B2 General

mounted

UK: /ˈmaʊntɪd/ • US: /ˈmaʊntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được gắn được lắp được cưỡi kỵ binh (cảnh sát)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Attached to something for support or display; riding on horseback.

Vietnamese Meaning

Được gắn, lắp đặt, hoặc đỡ trên một vật gì đó; cưỡi ngựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The camera is mounted on a tripod."

    "Máy ảnh được gắn trên giá ba chân."

  • "Mounted police controlled the crowd."

    "Cảnh sát kỵ binh kiểm soát đám đông."

  • "The exhibit was mounted on a special frame."

    "Vật trưng bày được gắn trên một khung đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mount leo lên, gắn vào, đặt lên
Noun mount giá đỡ, khung, núi nhỏ
Noun mounting sự gắn vào, vật liệu gắn, khung đỡ
Verb dismount xuống ngựa, tháo ra (khỏi vị trí gắn)
Noun mountain núi
Noun mountaineer người leo núi
Adjective mountainous có nhiều núi, đồ sộ, to lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mons
Vulgar Latin
*montare
Old French
monter
English
mount

Từ Đỉnh Núi Đến Lưng Ngựa

Từ 'mons' trong tiếng Latin có nghĩa là 'núi', từ 'mounted' đã trải qua hành trình dài. Nó ban đầu chỉ hành động 'đi lên, leo lên' một ngọn núi, rồi mở rộng nghĩa sang 'leo lên' một con ngựa. Ngày nay, 'mounted' không chỉ dùng cho việc cưỡi ngựa mà còn chỉ sự lắp đặt, gắn kết một vật gì đó vào vị trí cố định.

Usage Note

Tính từ 'mounted' có thể chỉ trạng thái của một vật được cố định, lắp ráp vào một bề mặt hoặc thiết bị khác. Nó cũng có nghĩa là đang cưỡi trên lưng ngựa, thường được sử dụng để mô tả cảnh sát hoặc quân đội.

Prepositions

on onto

Khi mang nghĩa 'gắn trên', 'mounted on/onto' được dùng để chỉ bề mặt mà vật được gắn vào. Ví dụ: 'The picture is mounted on the wall.' Khi mang nghĩa 'cưỡi trên', thường dùng riêng 'mounted' mà không có giới từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mounted
  • horse-mounted horse-mounted police
    (cảnh sát cưỡi ngựa)
  • wall-mounted wall-mounted television
    (ti vi treo tường/gắn tường)
  • ceiling-mounted ceiling-mounted fan
    (quạt trần/quạt gắn trần)
  • vehicle-mounted vehicle-mounted camera
    (camera gắn trên xe)
Verb + mounted
  • be mounted on The picture was mounted on a wooden board.
    (Bức tranh được gắn trên một tấm ván gỗ.)
  • get mounted We need to get this shelf mounted before dinner.
    (Chúng ta cần gắn cái kệ này trước bữa tối.)
Mounted + Noun
  • mounted police mounted police patrol
    (đội tuần tra cảnh sát cưỡi ngựa)
  • mounted troops mounted troops advanced
    (kỵ binh tiến lên)
  • mounted display a beautifully mounted display
    (một màn hình/vật trưng bày được gắn kết đẹp mắt)

Idioms

  • mounted on a high horse

    kiêu căng, tự phụ (thể hiện thái độ bề trên)

    "He's always mounted on a high horse when discussing politics, acting as if he knows everything."

    (Anh ta lúc nào cũng kiêu căng khi bàn về chính trị, cứ như thể mình biết mọi thứ.)

  • mounted on a pedestal

    được tôn thờ, được đề cao quá mức (như một tượng thần)

    "She placed her boyfriend on a pedestal, ignoring all his flaws until it was too late."

    (Cô ấy tôn thờ bạn trai mình, bỏ qua mọi khuyết điểm của anh ấy cho đến khi quá muộn.)

  • be mounted (on a horse)

    đang cưỡi ngựa (một cách trang trọng hoặc trong bối cảnh lịch sử)

    "The general, mounted on his magnificent white stallion, led the parade."

    (Vị tướng, đang cưỡi trên con chiến mã trắng tuyệt đẹp của mình, dẫn đầu cuộc diễu hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mounted

adjective
Lật mặt

Được gắn, lắp đặt, hoặc đỡ trên một vật gì đó; cưỡi ngựa.

"The camera is mounted on a tripod."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king's portrait was mounted on the wall.
Bức chân dung của nhà vua đã được treo trên tường.
Phủ định
The troops weren't mounted, so they had to walk.
Quân đội không được cưỡi ngựa, vì vậy họ phải đi bộ.
Nghi vấn
Was the camera properly mounted on the tripod?
Máy ảnh đã được gắn đúng cách trên chân máy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mounted".

Cảnh Sát Cưỡi Ngựa và Kỵ Binh

Cảnh sát cưỡi ngựa (mounted police) và kỵ binh (cavalry) đã từng là biểu tượng của sức mạnh, quyền lực và trật tự trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Họ thường được dùng trong các cuộc diễu hành, kiểm soát đám đông hoặc tuần tra ở những khu vực khó tiếp cận, mang lại hình ảnh uy nghiêm và truyền thống lâu đời.

Gắn Kết Đồ Vật: Từ Cúp Săn Bắn Đến Nghệ Thuật

Trong văn hóa săn bắn phương Tây, việc 'gắn đầu thú' (trophy mounting) lên tường là một truyền thống lâu đời để kỷ niệm chiến thắng, thể hiện kỹ năng và sự dũng cảm của người thợ săn. Ngày nay, việc 'gắn' các tác phẩm nghệ thuật, ảnh, hoặc huy chương lên tường cũng mang ý nghĩa tương tự là trưng bày thành tựu hoặc trang trí.