on the other hand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
used to introduce a different point of view, idea, etc. that contrasts with what has just been said.
Vietnamese Meaning
mặt khác, trái lại; dùng để giới thiệu một quan điểm, ý tưởng khác, v.v. trái ngược với những gì vừa được nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'd like to buy a new car, but on the other hand, I can't really afford it."
"Tôi muốn mua một chiếc xe hơi mới, nhưng mặt khác, tôi thực sự không đủ khả năng."
-
"The restaurant has great food, but on the other hand, the service is slow."
"Nhà hàng có đồ ăn tuyệt vời, nhưng mặt khác, dịch vụ lại chậm chạp."
-
"She's a very talented musician, but on the other hand, she lacks discipline."
"Cô ấy là một nhạc sĩ rất tài năng, nhưng mặt khác, cô ấy lại thiếu kỷ luật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để trình bày một khía cạnh đối lập hoặc một lập luận khác với điều đã được đề cập trước đó. Nó giúp người nói/viết thể hiện sự cân bằng và xem xét vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau. So với 'however', 'on the other hand' thường dùng để đối chiếu hai sự vật/tình huống cụ thể hơn là đưa ra một nhận xét chung chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
On the one hand, On the one hand, remote work offers flexibility. On the other hand, it can lead to isolation. (Một mặt, làm việc từ xa mang lại sự linh hoạt. Mặt khác, nó có thể dẫn đến sự cô lập.)
-
But, It's a difficult decision, but on the other hand, we have no other option. (Đó là một quyết định khó khăn, nhưng mặt khác, chúng ta không còn lựa chọn nào khác.)
-
Then again, I'm tired of studying. Then again, on the other hand, exams are next week. (Tôi mệt mỏi vì học hành. Nhưng mà, mặt khác, tuần sau là thi rồi.)
Idioms
-
On the one hand... on the other hand
Một mặt... mặt khác; Một khía cạnh là... một khía cạnh khác là (dùng để trình bày hai mặt, hai quan điểm đối lập của một vấn đề).
"On the one hand, living in a big city is exciting. On the other hand, it can be very stressful."
(Một mặt, sống ở thành phố lớn thì thú vị. Mặt khác, nó có thể rất căng thẳng.)
-
On the other hand (used alone)
Mặt khác; Ngược lại; Bù lại (dùng để giới thiệu một ý kiến, một khía cạnh đối lập hoặc bổ sung so với điều vừa được đề cập).
"The new car is very expensive. On the other hand, it's incredibly safe and reliable."
(Chiếc xe mới rất đắt. Mặt khác, nó cực kỳ an toàn và đáng tin cậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on the other hand
adverbial phrasemặt khác, trái lại; dùng để giới thiệu một quan điểm, ý tưởng khác, v.v. trái ngược với những gì vừa được nói.
"I'd like to buy a new car, but on the other hand, I can't really afford it."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While it's expensive, on the other hand, it's an investment in our future. |
Mặc dù nó đắt đỏ, mặt khác, nó là một sự đầu tư vào tương lai của chúng ta. |
| Phủ định | Although I like the design, on the other hand, I'm not sure about the color. |
Mặc dù tôi thích thiết kế, mặt khác, tôi không chắc chắn về màu sắc. |
| Nghi vấn | Even though we're short on time, on the other hand, shouldn't we double-check everything? |
Mặc dù chúng ta đang thiếu thời gian, mặt khác, chúng ta có nên kiểm tra lại mọi thứ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on the other hand".
