(Top Banner Ad)
on the other hand
B2
adverbial phrase B2 General Usage

on the other hand

UK: /ɒn ðə ˈʌðə hænd/ • US: /ɑːn ðɪ ˈʌðər hænd/

Nghĩa tiếng Việt

mặt khác trái lại tuy nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

used to introduce a different point of view, idea, etc. that contrasts with what has just been said.

Vietnamese Meaning

mặt khác, trái lại; dùng để giới thiệu một quan điểm, ý tưởng khác, v.v. trái ngược với những gì vừa được nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'd like to buy a new car, but on the other hand, I can't really afford it."

    "Tôi muốn mua một chiếc xe hơi mới, nhưng mặt khác, tôi thực sự không đủ khả năng."

  • "The restaurant has great food, but on the other hand, the service is slow."

    "Nhà hàng có đồ ăn tuyệt vời, nhưng mặt khác, dịch vụ lại chậm chạp."

  • "She's a very talented musician, but on the other hand, she lacks discipline."

    "Cô ấy là một nhạc sĩ rất tài năng, nhưng mặt khác, cô ấy lại thiếu kỷ luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand bàn tay; kim đồng hồ; công nhân
Verb hand trao, đưa cho
Adjective handy tiện lợi, khéo léo
Verb handle xử lý, giải quyết; cầm, nắm

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*handuz
Old English
hand
Modern English
on the other hand (idiom)

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'on the other hand' có nguồn gốc từ hình ảnh ẩn dụ về việc đặt hai ý tưởng hoặc hai khía cạnh đối lập của một vấn đề lên hai 'bàn tay' khác nhau để cân nhắc, so sánh. Điều này tượng trưng cho việc xem xét một cách cẩn trọng và khách quan các mặt ưu, nhược điểm hoặc các quan điểm trái ngược.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để trình bày một khía cạnh đối lập hoặc một lập luận khác với điều đã được đề cập trước đó. Nó giúp người nói/viết thể hiện sự cân bằng và xem xét vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau. So với 'however', 'on the other hand' thường dùng để đối chiếu hai sự vật/tình huống cụ thể hơn là đưa ra một nhận xét chung chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ đi kèm
  • On the one hand, On the one hand, remote work offers flexibility. On the other hand, it can lead to isolation.
    (Một mặt, làm việc từ xa mang lại sự linh hoạt. Mặt khác, nó có thể dẫn đến sự cô lập.)
Từ nối thường dùng trước
  • But, It's a difficult decision, but on the other hand, we have no other option.
    (Đó là một quyết định khó khăn, nhưng mặt khác, chúng ta không còn lựa chọn nào khác.)
  • Then again, I'm tired of studying. Then again, on the other hand, exams are next week.
    (Tôi mệt mỏi vì học hành. Nhưng mà, mặt khác, tuần sau là thi rồi.)

Idioms

  • On the one hand... on the other hand

    Một mặt... mặt khác; Một khía cạnh là... một khía cạnh khác là (dùng để trình bày hai mặt, hai quan điểm đối lập của một vấn đề).

    "On the one hand, living in a big city is exciting. On the other hand, it can be very stressful."

    (Một mặt, sống ở thành phố lớn thì thú vị. Mặt khác, nó có thể rất căng thẳng.)

  • On the other hand (used alone)

    Mặt khác; Ngược lại; Bù lại (dùng để giới thiệu một ý kiến, một khía cạnh đối lập hoặc bổ sung so với điều vừa được đề cập).

    "The new car is very expensive. On the other hand, it's incredibly safe and reliable."

    (Chiếc xe mới rất đắt. Mặt khác, nó cực kỳ an toàn và đáng tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on the other hand

adverbial phrase
Lật mặt

mặt khác, trái lại; dùng để giới thiệu một quan điểm, ý tưởng khác, v.v. trái ngược với những gì vừa được nói.

"I'd like to buy a new car, but on the other hand, I can't really afford it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While it's expensive, on the other hand, it's an investment in our future.
Mặc dù nó đắt đỏ, mặt khác, nó là một sự đầu tư vào tương lai của chúng ta.
Phủ định
Although I like the design, on the other hand, I'm not sure about the color.
Mặc dù tôi thích thiết kế, mặt khác, tôi không chắc chắn về màu sắc.
Nghi vấn
Even though we're short on time, on the other hand, shouldn't we double-check everything?
Mặc dù chúng ta đang thiếu thời gian, mặt khác, chúng ta có nên kiểm tra lại mọi thứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on the other hand".

Tư duy cân bằng

Cụm từ 'on the other hand' phản ánh một khía cạnh quan trọng trong văn hóa phương Tây: coi trọng việc nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ, cân nhắc ưu và nhược điểm để đưa ra quyết định khách quan. Nó khuyến khích tư duy phản biện và khả năng trình bày các lập luận đối lập một cách rõ ràng.

Trong tranh luận và pháp luật

Trong các cuộc tranh luận học thuật, chính trị hay trong hệ thống pháp luật, việc trình bày 'on the one hand' và 'on the other hand' là một kỹ thuật hùng biện quan trọng để đảm bảo sự công bằng, minh bạch và toàn diện khi phân tích một vấn đề phức tạp. Nó giúp người nghe hoặc hội đồng đưa ra phán quyết dựa trên cái nhìn đa chiều.