on the contrary
Liên từ (Adverbial phrase)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'On the contrary'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Được dùng để giới thiệu một tuyên bố trái ngược với tuyên bố trước đó.
Ví dụ Thực tế với 'On the contrary'
-
"Some people think he's arrogant; on the contrary, I find him very humble."
"Một số người nghĩ anh ta kiêu ngạo; trái lại, tôi thấy anh ta rất khiêm tốn."
-
"I don't hate him; on the contrary, I'm quite fond of him."
"Tôi không ghét anh ta; trái lại, tôi khá thích anh ta."
-
"She didn't seem angry; on the contrary, she seemed quite happy."
"Cô ấy không có vẻ tức giận; trái lại, cô ấy có vẻ khá vui."
Từ loại & Từ liên quan của 'On the contrary'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'On the contrary'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này dùng để biểu thị sự phủ nhận mạnh mẽ hoặc sự đối lập trực tiếp với một ý kiến hoặc sự kiện đã được đề cập trước đó. Nó thường được dùng để sửa lại hoặc nhấn mạnh rằng điều ngược lại mới là đúng. Khác với 'on the other hand' (mặt khác), 'on the contrary' thể hiện sự đối lập trực tiếp hơn là một quan điểm khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'On the contrary'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I thought he was upset; on the contrary, he seemed quite cheerful.
|
Tôi nghĩ anh ấy buồn bã; trái lại, anh ấy có vẻ khá vui vẻ. |
| Phủ định |
She didn't seem disappointed at all; on the contrary, she appeared rather relieved.
|
Cô ấy dường như không hề thất vọng; trái lại, cô ấy có vẻ khá nhẹ nhõm. |
| Nghi vấn |
Did you think they were angry? On the contrary, were they pleased with the results?
|
Bạn có nghĩ họ tức giận không? Trái lại, họ có hài lòng với kết quả không? |