(Top Banner Ad)
on the contrary
B2
Liên từ (Adverbial phrase) B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

on the contrary

UK: /ˌɒn ðə ˈkɒntrəri/ • US: /ˌɑːn ðə ˈkɑːntreri/

Nghĩa tiếng Việt

trái lại ngược lại thực tế thì hoàn toàn ngược lại mà ngược lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to introduce a statement that contradicts a previous statement.

Vietnamese Meaning

Được dùng để giới thiệu một tuyên bố trái ngược với tuyên bố trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some people think he's arrogant; on the contrary, I find him very humble."

    "Một số người nghĩ anh ta kiêu ngạo; trái lại, tôi thấy anh ta rất khiêm tốn."

  • "I don't hate him; on the contrary, I'm quite fond of him."

    "Tôi không ghét anh ta; trái lại, tôi khá thích anh ta."

  • "She didn't seem angry; on the contrary, she seemed quite happy."

    "Cô ấy không có vẻ tức giận; trái lại, cô ấy có vẻ khá vui."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective contrary Trái ngược, đối lập, ương ngạnh
Noun contrary Điều trái ngược, mặt đối lập
Verb contradict Mâu thuẫn, phủ nhận, đối lại
Noun contradiction Sự mâu thuẫn, sự phủ nhận
Verb contrast Tạo sự tương phản, đối chiếu
Noun contrast Sự tương phản, đối chiếu

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contrarius
Old French
contraire
English
contrary

Nguồn gốc của 'Contrary'

Cụm từ 'on the contrary' được hình thành từ từ 'contrary', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contrarius', nghĩa là 'đối diện' hoặc 'chống lại'. Qua tiếng Pháp cổ 'contraire', từ này đã du nhập vào tiếng Anh. Việc thêm 'on the' biến nó thành một cụm trạng ngữ mạnh mẽ, dùng để giới thiệu một ý kiến hoặc sự thật hoàn toàn trái ngược với điều vừa được nói đến hoặc ngụ ý. Nó giúp người nói hoặc viết phủ nhận một quan điểm đã nêu và đưa ra một điều hoàn toàn khác biệt.

Usage Note

Cụm từ này dùng để biểu thị sự phủ nhận mạnh mẽ hoặc sự đối lập trực tiếp với một ý kiến hoặc sự kiện đã được đề cập trước đó. Nó thường được dùng để sửa lại hoặc nhấn mạnh rằng điều ngược lại mới là đúng. Khác với 'on the other hand' (mặt khác), 'on the contrary' thể hiện sự đối lập trực tiếp hơn là một quan điểm khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Phản bác và đối lập trực tiếp
  • No No, on the contrary, I think you're absolutely right.
    (Không, ngược lại, tôi nghĩ bạn hoàn toàn đúng.)
  • But He said it was impossible, but on the contrary, we proved it could be done.
    (Anh ta nói điều đó là không thể, nhưng ngược lại, chúng tôi đã chứng minh là có thể làm được.)
  • Far from it Are you feeling sad? Far from it; on the contrary, I'm ecstatic!
    (Bạn có đang buồn không? Hoàn toàn không; ngược lại, tôi đang rất phấn khích!)
Giới thiệu ý kiến đối lập
  • While While some argue it's too costly, on the contrary, I believe it will save money in the long run.
    (Trong khi một số người cho rằng nó quá tốn kém, ngược lại, tôi tin rằng nó sẽ tiết kiệm tiền về lâu dài.)
  • In fact Many expected a delay. In fact, on the contrary, the project finished ahead of schedule.
    (Nhiều người dự đoán sẽ có sự chậm trễ. Trên thực tế, ngược lại, dự án đã hoàn thành trước thời hạn.)

Idioms

  • on the contrary

    Ngược lại, trái lại (Dùng để giới thiệu một tuyên bố hoàn toàn đối lập với điều vừa được nói hoặc ngụ ý.)

    "Many people think he's arrogant, but on the contrary, he's very humble."

    (Nhiều người nghĩ anh ta kiêu ngạo, nhưng ngược lại, anh ta rất khiêm tốn.)

  • quite the contrary

    Hoàn toàn trái ngược, chính xác là ngược lại (Một cách nhấn mạnh hơn của 'on the contrary'.)

    "Are you disappointed? Quite the contrary! I'm thrilled with the results."

    (Bạn có thất vọng không? Hoàn toàn trái lại! Tôi rất hài lòng với kết quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on the contrary

Liên từ (Adverbial phrase)
Lật mặt

Được dùng để giới thiệu một tuyên bố trái ngược với tuyên bố trước đó.

"Some people think he's arrogant; on the contrary, I find him very humble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I thought he was upset; on the contrary, he seemed quite cheerful.
Tôi nghĩ anh ấy buồn bã; trái lại, anh ấy có vẻ khá vui vẻ.
Phủ định
She didn't seem disappointed at all; on the contrary, she appeared rather relieved.
Cô ấy dường như không hề thất vọng; trái lại, cô ấy có vẻ khá nhẹ nhõm.
Nghi vấn
Did you think they were angry? On the contrary, were they pleased with the results?
Bạn có nghĩ họ tức giận không? Trái lại, họ có hài lòng với kết quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on the contrary".

Thể hiện sự bất đồng một cách lịch sự

Trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt là trong các bối cảnh trang trọng hoặc học thuật, 'on the contrary' là một cách tinh tế và lịch sự để thể hiện sự bất đồng hoặc phản bác một quan điểm mà không gây ra xung đột trực tiếp. Nó giúp duy trì một cuộc tranh luận mang tính xây dựng và tôn trọng lẫn nhau.

Sức mạnh của lời khẳng định đối lập

Cụm từ này không chỉ đơn thuần là phủ nhận mà còn có tác dụng mạnh mẽ trong việc khẳng định điều ngược lại. Nó thường được sử dụng để sửa chữa một nhận định sai lầm hoặc làm rõ một sự thật khác biệt, cho thấy sự chắc chắn và tự tin của người nói về quan điểm của mình, thường để phản bác một kỳ vọng hoặc giả định sai lầm.