(Top Banner Ad)
oncology research
Y học

oncology research

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oncologist bác sĩ chuyên khoa ung thư
Adjective oncological thuộc về ung thư học
Noun researcher nhà nghiên cứu
Verb research nghiên cứu, tìm hiểu
Adjective researchable có thể nghiên cứu được

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄγκος (ónkos)
Ancient Greek
-λογία (-logia)
Old French
recherchier
English
oncology
English
research
English
oncology research

Nguồn gốc của 'oncology research'

Cụm từ 'oncology research' là sự kết hợp của hai thành phần có nguồn gốc khác nhau. Từ 'oncology' (ung thư học) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, với 'onkos' có nghĩa là 'khối u' hoặc 'khối lượng' và hậu tố '-logia' có nghĩa là 'nghiên cứu về'. Trong khi đó, từ 'research' (nghiên cứu) lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'recherchier', mang ý nghĩa 'tìm kiếm lại' hoặc 'điều tra kỹ lưỡng'. Khi kết hợp lại, 'oncology research' diễn tả hoạt động tìm tòi, điều tra và nghiên cứu chuyên sâu về bệnh ung thư, nhằm mục đích tìm ra phương pháp chữa trị và phòng ngừa hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oncology research
  • extensive extensive oncology research
    (nghiên cứu ung thư chuyên sâu/rộng lớn)
  • cutting-edge cutting-edge oncology research
    (nghiên cứu ung thư tiên tiến/hiện đại nhất)
  • clinical clinical oncology research
    (nghiên cứu ung thư lâm sàng)
  • groundbreaking groundbreaking oncology research
    (nghiên cứu ung thư mang tính đột phá)
Verb + oncology research
  • conduct conduct oncology research
    (tiến hành nghiên cứu ung thư)
  • fund fund oncology research
    (tài trợ nghiên cứu ung thư)
  • advance advance oncology research
    (thúc đẩy nghiên cứu ung thư)
  • accelerate accelerate oncology research
    (đẩy nhanh nghiên cứu ung thư)
Noun + oncology research
  • area of area of oncology research
    (lĩnh vực nghiên cứu ung thư)
  • findings from findings from oncology research
    (các phát hiện từ nghiên cứu ung thư)
  • investment in investment in oncology research
    (đầu tư vào nghiên cứu ung thư)

Idioms

  • to be at the forefront of oncology research

    dẫn đầu/tiên phong trong nghiên cứu ung thư

    "Our institute aims to be at the forefront of oncology research, discovering new therapies."

    (Viện của chúng tôi đặt mục tiêu dẫn đầu trong nghiên cứu ung thư, khám phá các liệu pháp mới.)

  • breakthroughs in oncology research

    những đột phá trong nghiên cứu ung thư

    "Recent breakthroughs in oncology research have brought new hope to patients."

    (Những đột phá gần đây trong nghiên cứu ung thư đã mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân.)

  • to dedicate one's life to oncology research

    cống hiến cả đời cho nghiên cứu ung thư

    "Many scientists dedicate their lives to oncology research, hoping to find a cure."

    (Nhiều nhà khoa học cống hiến cả đời mình cho nghiên cứu ung thư, với hy vọng tìm ra phương pháp chữa trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oncology research

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oncology research".

Hy vọng và Tiến bộ

Nghiên cứu ung thư không chỉ là một lĩnh vực khoa học mà còn là biểu tượng của hy vọng cho hàng triệu người trên thế giới. Nó đại diện cho cuộc chiến không ngừng nghỉ của nhân loại chống lại căn bệnh hiểm nghèo, thúc đẩy sự tiến bộ trong y học và khoa học để cứu sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Hợp tác Toàn cầu

Nghiên cứu ung thư là một nỗ lực mang tính toàn cầu, đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà khoa học, tổ chức y tế và chính phủ từ khắp nơi trên thế giới. Việc chia sẻ kiến thức, dữ liệu và nguồn lực là rất quan trọng để đẩy nhanh quá trình tìm ra phương pháp điều trị và phòng ngừa hiệu quả, vượt qua mọi rào cản quốc gia.