one-of-a-kind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unique; very special or unusual.
Vietnamese Meaning
Độc nhất vô nhị; rất đặc biệt hoặc khác thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This handmade necklace is truly one-of-a-kind."
"Chiếc vòng cổ thủ công này thực sự là độc nhất vô nhị."
-
"Her singing voice is one-of-a-kind; I've never heard anything like it."
"Giọng hát của cô ấy là độc nhất vô nhị; tôi chưa từng nghe thấy giọng hát nào như vậy."
-
"The museum boasts a one-of-a-kind collection of ancient artifacts."
"Bảo tàng tự hào có một bộ sưu tập các hiện vật cổ đại độc nhất vô nhị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | one-of-a-kind | độc đáo, có một không hai, duy nhất |
| Noun | a one-of-a-kind | người/vật độc nhất vô nhị (ám chỉ một người hoặc vật rất đặc biệt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'one-of-a-kind' nhấn mạnh sự độc đáo và không có bản sao. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ hoặc người có những phẩm chất đặc biệt, không thể tìm thấy ở bất kỳ ai hoặc thứ gì khác. Không giống như 'unique' đôi khi được dùng để chỉ 'khác biệt' đơn thuần, 'one-of-a-kind' luôn mang ý nghĩa tích cực và nhấn mạnh giá trị cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly one-of-a-kind (thực sự độc đáo/có một không hai)
-
absolutely absolutely one-of-a-kind (hoàn toàn độc nhất vô nhị)
-
genuinely genuinely one-of-a-kind (thật sự là độc nhất)
-
create create a one-of-a-kind (tạo ra một cái/người độc đáo)
-
design design a one-of-a-kind (thiết kế một cái độc nhất vô nhị)
-
find find a one-of-a-kind (tìm thấy một cái/người độc nhất)
-
gift a one-of-a-kind gift (một món quà độc đáo/có một không hai)
-
piece a one-of-a-kind piece (of art/jewelry) (một tác phẩm/món trang sức độc nhất)
-
person a one-of-a-kind person (một người độc đáo/khác biệt)
-
talent a one-of-a-kind talent (một tài năng độc nhất vô nhị)
Idioms
-
one-of-a-kind
Độc đáo, có một không hai, duy nhất.
"Her handcrafted jewelry is truly one-of-a-kind, you won't find anything similar."
(Đồ trang sức thủ công của cô ấy thực sự độc đáo, bạn sẽ không tìm thấy cái nào tương tự đâu.)
-
a one-of-a-kind (person/thing)
Một người hoặc vật độc nhất vô nhị, không thể tìm thấy cái thứ hai; một cá nhân/vật phẩm đặc biệt.
"My grandmother was a one-of-a-kind, always telling the funniest stories and making everyone laugh."
(Bà tôi là một người độc nhất vô nhị, luôn kể những câu chuyện vui nhất và làm mọi người cười.)
-
a truly one-of-a-kind experience
Một trải nghiệm thực sự độc đáo, hiếm có và khó quên.
"Visiting Ha Long Bay at sunrise was a truly one-of-a-kind experience that I'll cherish forever."
(Tham quan Vịnh Hạ Long lúc bình minh là một trải nghiệm thực sự độc đáo mà tôi sẽ trân trọng mãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
one-of-a-kind
AdjectiveĐộc nhất vô nhị; rất đặc biệt hoặc khác thường.
"This handmade necklace is truly one-of-a-kind."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She possesses a one-of-a-kind talent for painting. |
Cô ấy sở hữu một tài năng vẽ tranh có một không hai. |
| Phủ định | Only with dedication will you discover a one-of-a-kind solution to this problem. |
Chỉ với sự cống hiến, bạn mới có thể khám phá ra một giải pháp có một không hai cho vấn đề này. |
| Nghi vấn | Should you encounter a one-of-a-kind opportunity, would you seize it? |
Nếu bạn gặp một cơ hội có một không hai, bạn có nắm bắt nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-of-a-kind".
