(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ one-of-a-kind
B2

one-of-a-kind

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

độc nhất vô nhị có một không hai có một không hai trên đời không ai sánh bằng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'One-of-a-kind'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Độc nhất vô nhị; rất đặc biệt hoặc khác thường.

Definition (English Meaning)

Unique; very special or unusual.

Ví dụ Thực tế với 'One-of-a-kind'

  • "This handmade necklace is truly one-of-a-kind."

    "Chiếc vòng cổ thủ công này thực sự là độc nhất vô nhị."

  • "Her singing voice is one-of-a-kind; I've never heard anything like it."

    "Giọng hát của cô ấy là độc nhất vô nhị; tôi chưa từng nghe thấy giọng hát nào như vậy."

  • "The museum boasts a one-of-a-kind collection of ancient artifacts."

    "Bảo tàng tự hào có một bộ sưu tập các hiện vật cổ đại độc nhất vô nhị."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'One-of-a-kind'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: one-of-a-kind
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

common(thông thường, phổ biến)
typical(điển hình)
ordinary(bình thường)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'One-of-a-kind'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'one-of-a-kind' nhấn mạnh sự độc đáo và không có bản sao. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ hoặc người có những phẩm chất đặc biệt, không thể tìm thấy ở bất kỳ ai hoặc thứ gì khác. Không giống như 'unique' đôi khi được dùng để chỉ 'khác biệt' đơn thuần, 'one-of-a-kind' luôn mang ý nghĩa tích cực và nhấn mạnh giá trị cao.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'One-of-a-kind'

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She possesses a one-of-a-kind talent for painting.
Cô ấy sở hữu một tài năng vẽ tranh có một không hai.
Phủ định
Only with dedication will you discover a one-of-a-kind solution to this problem.
Chỉ với sự cống hiến, bạn mới có thể khám phá ra một giải pháp có một không hai cho vấn đề này.
Nghi vấn
Should you encounter a one-of-a-kind opportunity, would you seize it?
Nếu bạn gặp một cơ hội có một không hai, bạn có nắm bắt nó không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)