(Top Banner Ad)
one-of-a-kind
B2
Adjective B2 Tổng quát

one-of-a-kind

UK: /ˌwʌn əv ə ˈkaɪnd/ • US: /ˌwʌn əv ə ˈkaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

độc nhất vô nhị có một không hai có một không hai trên đời không ai sánh bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unique; very special or unusual.

Vietnamese Meaning

Độc nhất vô nhị; rất đặc biệt hoặc khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This handmade necklace is truly one-of-a-kind."

    "Chiếc vòng cổ thủ công này thực sự là độc nhất vô nhị."

  • "Her singing voice is one-of-a-kind; I've never heard anything like it."

    "Giọng hát của cô ấy là độc nhất vô nhị; tôi chưa từng nghe thấy giọng hát nào như vậy."

  • "The museum boasts a one-of-a-kind collection of ancient artifacts."

    "Bảo tàng tự hào có một bộ sưu tập các hiện vật cổ đại độc nhất vô nhị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective one-of-a-kind độc đáo, có một không hai, duy nhất
Noun a one-of-a-kind người/vật độc nhất vô nhị (ám chỉ một người hoặc vật rất đặc biệt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
one of a kind
English (Compound Adjective)
one-of-a-kind

Nguồn gốc của 'one-of-a-kind'

Cụm từ 'one-of-a-kind' là một cách diễn đạt rất trực quan trong tiếng Anh, ghép từ 'one' (một), 'of a' (trong số), và 'kind' (loại). Nó bắt đầu xuất hiện như một cụm tính từ vào cuối thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20 để nhấn mạnh rằng một người hay vật nào đó chỉ có một phiên bản duy nhất, không có cái thứ hai. Đây là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh tạo ra các tính từ ghép mạnh mẽ từ những từ đơn giản, miêu tả một cách súc tích sự độc đáo.

Usage Note

Cụm từ 'one-of-a-kind' nhấn mạnh sự độc đáo và không có bản sao. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ hoặc người có những phẩm chất đặc biệt, không thể tìm thấy ở bất kỳ ai hoặc thứ gì khác. Không giống như 'unique' đôi khi được dùng để chỉ 'khác biệt' đơn thuần, 'one-of-a-kind' luôn mang ý nghĩa tích cực và nhấn mạnh giá trị cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + one-of-a-kind
  • truly truly one-of-a-kind
    (thực sự độc đáo/có một không hai)
  • absolutely absolutely one-of-a-kind
    (hoàn toàn độc nhất vô nhị)
  • genuinely genuinely one-of-a-kind
    (thật sự là độc nhất)
Verb + (a) one-of-a-kind
  • create create a one-of-a-kind
    (tạo ra một cái/người độc đáo)
  • design design a one-of-a-kind
    (thiết kế một cái độc nhất vô nhị)
  • find find a one-of-a-kind
    (tìm thấy một cái/người độc nhất)
Noun modified by 'one-of-a-kind'
  • gift a one-of-a-kind gift
    (một món quà độc đáo/có một không hai)
  • piece a one-of-a-kind piece (of art/jewelry)
    (một tác phẩm/món trang sức độc nhất)
  • person a one-of-a-kind person
    (một người độc đáo/khác biệt)
  • talent a one-of-a-kind talent
    (một tài năng độc nhất vô nhị)

Idioms

  • one-of-a-kind

    Độc đáo, có một không hai, duy nhất.

    "Her handcrafted jewelry is truly one-of-a-kind, you won't find anything similar."

    (Đồ trang sức thủ công của cô ấy thực sự độc đáo, bạn sẽ không tìm thấy cái nào tương tự đâu.)

  • a one-of-a-kind (person/thing)

    Một người hoặc vật độc nhất vô nhị, không thể tìm thấy cái thứ hai; một cá nhân/vật phẩm đặc biệt.

    "My grandmother was a one-of-a-kind, always telling the funniest stories and making everyone laugh."

    (Bà tôi là một người độc nhất vô nhị, luôn kể những câu chuyện vui nhất và làm mọi người cười.)

  • a truly one-of-a-kind experience

    Một trải nghiệm thực sự độc đáo, hiếm có và khó quên.

    "Visiting Ha Long Bay at sunrise was a truly one-of-a-kind experience that I'll cherish forever."

    (Tham quan Vịnh Hạ Long lúc bình minh là một trải nghiệm thực sự độc đáo mà tôi sẽ trân trọng mãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-of-a-kind

Adjective
Lật mặt

Độc nhất vô nhị; rất đặc biệt hoặc khác thường.

"This handmade necklace is truly one-of-a-kind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She possesses a one-of-a-kind talent for painting.
Cô ấy sở hữu một tài năng vẽ tranh có một không hai.
Phủ định
Only with dedication will you discover a one-of-a-kind solution to this problem.
Chỉ với sự cống hiến, bạn mới có thể khám phá ra một giải pháp có một không hai cho vấn đề này.
Nghi vấn
Should you encounter a one-of-a-kind opportunity, would you seize it?
Nếu bạn gặp một cơ hội có một không hai, bạn có nắm bắt nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-of-a-kind".

Đề cao sự độc đáo và cá tính

Trong văn hóa phương Tây, 'one-of-a-kind' thường được dùng để ca ngợi sự độc đáo, cá tính và giá trị đặc biệt. Nó phản ánh sự trân trọng đối với những món đồ thủ công tinh xảo, những tác phẩm nghệ thuật không trùng lặp, hoặc những con người có phẩm chất, tài năng riêng biệt không thể sao chép. Đây là một cách để công nhận và đánh giá cao giá trị của sự khác biệt và tính không lặp lại.

Giá trị của sự hiếm có

Khái niệm 'one-of-a-kind' cũng liên quan mật thiết đến giá trị của sự hiếm có. Một món đồ 'one-of-a-kind' thường có giá trị cao hơn, không chỉ vì công sức tạo ra nó mà còn vì tính độc quyền và sự khan hiếm. Điều này thể hiện một quan niệm văn hóa về việc những gì độc nhất sẽ quý giá hơn, từ đồ cổ, nghệ thuật đến những món quà tặng được cá nhân hóa.