(Top Banner Ad)
one-sided
B2
Tính từ B2 Chung

one-sided

UK: /ˌwʌnˈsaɪdɪd/ • US: /ˌwʌnˈsaɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

một chiều thiên vị lệch lạc không cân xứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Favoring one person or view over another; unfair.

Vietnamese Meaning

Thiên vị một người hoặc quan điểm hơn người khác; không công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The article was one-sided in its presentation of the facts."

    "Bài báo đã thiên vị trong cách trình bày các sự kiện."

  • "The debate was very one-sided; only one point of view was presented."

    "Cuộc tranh luận rất một chiều; chỉ có một quan điểm được trình bày."

  • "A one-sided agreement is unlikely to be beneficial to all parties."

    "Một thỏa thuận một chiều khó có thể mang lại lợi ích cho tất cả các bên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun one-sidedness tính một chiều, sự thiếu khách quan/công bằng
Adverb one-sidedly một cách một chiều, thiếu khách quan

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
one
English
side
English
-ed

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'one-sided' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ ba phần: 'one' (một), 'side' (phía, bên), và hậu tố '-ed' dùng để tạo tính từ. Ghép lại, nó có nghĩa là 'chỉ có một phía', 'không cân bằng', hoặc 'thiên vị', thường ám chỉ một quan điểm hoặc tình huống chỉ xem xét một khía cạnh mà bỏ qua các khía cạnh khác.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một điều gì đó không cân bằng, không khách quan, nghiêng về một phía. Sự thiên vị có thể vô tình hoặc cố ý, nhưng kết quả là sự thiếu công bằng. Khác với 'biased', 'one-sided' nhấn mạnh sự mất cân đối, trong khi 'biased' nhấn mạnh sự thành kiến.

Prepositions

in

'in' được sử dụng khi muốn chỉ ra rằng một cái gì đó (ví dụ: một bài báo, một cuộc thảo luận) là 'one-sided in' một vấn đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + one-sided
  • completely completely one-sided
    (hoàn toàn một chiều)
  • utterly utterly one-sided
    (cực kỳ một chiều, hoàn toàn thiên vị)
  • largely largely one-sided
    (phần lớn là một chiều)
one-sided + Noun
  • argument a one-sided argument
    (cuộc tranh luận một chiều (chỉ có một phía trình bày))
  • love one-sided love
    (tình yêu đơn phương)
  • view a one-sided view
    (quan điểm một chiều)
  • conflict a one-sided conflict
    (xung đột một chiều (một bên chiếm ưu thế hoàn toàn))
  • debate a one-sided debate
    (cuộc tranh luận một chiều)

Idioms

  • a one-sided story

    một câu chuyện/trình bày phiến diện (chỉ từ một góc nhìn, thiếu khách quan)

    "The newspaper only presented a one-sided story of the event."

    (Tờ báo chỉ trình bày một câu chuyện phiến diện về sự kiện.)

  • one-sided love/relationship

    tình yêu đơn phương/mối quan hệ không cân bằng (chỉ một người nỗ lực/yêu)

    "It was a one-sided relationship, with her doing all the giving."

    (Đó là một mối quan hệ đơn phương, khi cô ấy là người cho đi tất cả.)

  • a one-sided contest/match

    một cuộc đấu/trận đấu chênh lệch (một bên áp đảo hoàn toàn)

    "The championship final was a one-sided contest, with the home team winning easily."

    (Trận chung kết vô địch là một cuộc đấu chênh lệch, đội nhà đã thắng dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-sided

Tính từ
Lật mặt

Thiên vị một người hoặc quan điểm hơn người khác; không công bằng.

"The article was one-sided in its presentation of the facts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news report was considered one-sided by many viewers.
Bản tin đó bị nhiều người xem cho là phiến diện.
Phủ định
The argument was not considered one-sided by the jury, as they heard evidence from both sides.
Lời tranh luận không bị bồi thẩm đoàn cho là phiến diện, vì họ đã nghe bằng chứng từ cả hai phía.
Nghi vấn
Was the investigation considered one-sided because of the lack of impartial witnesses?
Cuộc điều tra có bị coi là phiến diện vì thiếu nhân chứng vô tư không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge will believe the evidence is one-sided if only the prosecution presents its case.
Thẩm phán sẽ tin rằng bằng chứng là phiến diện nếu chỉ có bên công tố trình bày vụ việc của họ.
Phủ định
The negotiation won't be one-sided if both parties present their arguments fairly.
Cuộc đàm phán sẽ không phiến diện nếu cả hai bên trình bày các lập luận của họ một cách công bằng.
Nghi vấn
Is the report going to be one-sided if it only focuses on the positive aspects?
Liệu báo cáo có mang tính một chiều nếu nó chỉ tập trung vào các khía cạnh tích cực?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media has been being one-sided in its reporting, leading to public distrust.
Các phương tiện truyền thông đã và đang đưa tin một cách phiến diện, dẫn đến sự mất lòng tin của công chúng.
Phủ định
The government hasn't been being one-sided in its policy decisions, considering all viewpoints.
Chính phủ đã không phiến diện trong các quyết định chính sách, xem xét tất cả các quan điểm.
Nghi vấn
Has the debate been being one-sided, or have both sides had equal opportunities to speak?
Cuộc tranh luận có phiến diện không, hay cả hai bên đều có cơ hội phát biểu bình đẳng?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's one-sided marketing campaign failed to attract a diverse customer base.
Chiến dịch marketing một chiều của công ty đã thất bại trong việc thu hút một lượng khách hàng đa dạng.
Phủ định
My neighbor's political views aren't one-sided; he considers all perspectives.
Quan điểm chính trị của người hàng xóm của tôi không phiến diện; anh ấy xem xét mọi quan điểm.
Nghi vấn
Is the journalist's reporting one-sided, or does she present all sides of the story?
Phóng sự của nhà báo có phiến diện không, hay cô ấy trình bày tất cả các khía cạnh của câu chuyện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-sided".

Sự Công Bằng và Khách Quan

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp luật, báo chí và tranh luận, giá trị của sự công bằng và khách quan được đề cao. Việc bị gọi là 'one-sided' (một chiều) thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trung thực, thiên vị hoặc không đầy đủ thông tin. Điều này đi ngược lại nguyên tắc lắng nghe 'cả hai phía của câu chuyện' (hear both sides of the story) để có cái nhìn toàn diện.

Thiên Vị trong Quan Hệ

Khái niệm 'one-sided' cũng thường được dùng trong các mối quan hệ cá nhân, đặc biệt là 'one-sided love' (tình yêu đơn phương). Nó mô tả tình huống một người dành rất nhiều tình cảm, nỗ lực hoặc sự quan tâm, trong khi người kia không đáp lại hoặc đáp lại rất ít, tạo ra sự mất cân bằng cảm xúc và thường dẫn đến đau khổ.