(Top Banner Ad)
unequal
B2
adjective B2 Toán học, Xã hội học, Kinh tế

unequal

UK: /ʌnˈiːkwəl/ • US: /ʌnˈiːkwəl/

Nghĩa tiếng Việt

bất bình đẳng không đồng đều chênh lệch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not equal in quantity, size, degree, or value.

Vietnamese Meaning

Không bằng nhau về số lượng, kích thước, mức độ hoặc giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The distribution of wealth in the country is highly unequal."

    "Sự phân phối của cải trong nước là vô cùng bất bình đẳng."

  • "Unequal pay for equal work is a common complaint."

    "Trả lương không công bằng cho công việc tương đương là một lời phàn nàn phổ biến."

  • "The two teams were unequal in skill."

    "Hai đội có kỹ năng không đồng đều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective equal bằng nhau, ngang bằng
Verb equal tương đương với, bằng
Noun equality sự bình đẳng
Adverb equally một cách bằng nhau, công bằng
Noun inequality sự bất bình đẳng
Adverb unequally một cách không bằng nhau, không công bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequalis
Old French
égal
Middle English
equal
Old English prefix
un-
English
unequal

Nguồn gốc từ 'Unequal'

Từ 'unequal' được hình thành từ tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' và từ 'equal' có nghĩa là 'bằng nhau'. Do đó, 'unequal' mang ý nghĩa 'không bằng nhau' hoặc 'không công bằng'. Từ 'equal' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'aequalis', có nghĩa là 'ngang bằng, công bằng', cho thấy sự liên kết chặt chẽ với khái niệm bình đẳng từ xa xưa.

Usage Note

Từ 'unequal' thường được dùng để chỉ sự thiếu cân bằng, bất bình đẳng giữa hai hoặc nhiều đối tượng, khái niệm. Nó có thể mang ý nghĩa khách quan (ví dụ, kích thước khác nhau) hoặc chủ quan (ví dụ, địa vị xã hội khác nhau). Cần phân biệt với 'uneven', thường dùng để chỉ bề mặt không bằng phẳng.

Prepositions

to with

Khi đi với 'to', 'unequal to' có nghĩa là không đủ sức, không đủ khả năng để làm gì. Khi đi với 'with', thường so sánh sự bất bình đẳng giữa hai đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (với 'unequal')
  • distribution unequal distribution
    (sự phân phối không đều)
  • opportunities unequal opportunities
    (cơ hội không bình đẳng)
  • treatment unequal treatment
    (sự đối xử không công bằng)
  • access unequal access
    (quyền tiếp cận không bình đẳng)
  • power unequal power
    (quyền lực không cân bằng)
Verb + 'unequal to' + Noun
  • prove prove unequal to the task
    (chứng tỏ không đủ khả năng thực hiện nhiệm vụ)
  • be be unequal to the challenge
    (không đủ sức đối mặt với thử thách)

Idioms

  • on an unequal footing

    ở vị thế không bình đẳng, không ngang hàng

    "The negotiations were always on an unequal footing as one side had far more power."

    (Các cuộc đàm phán luôn ở vị thế không bình đẳng vì một bên có quyền lực hơn hẳn.)

  • unequal to the task/challenge

    không đủ khả năng/sức lực để làm gì

    "He felt unequal to the task of leading such a large team."

    (Anh ấy cảm thấy không đủ khả năng để lãnh đạo một đội ngũ lớn như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unequal

adjective
Lật mặt

Không bằng nhau về số lượng, kích thước, mức độ hoặc giá trị.

"The distribution of wealth in the country is highly unequal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The distribution of wealth is unequal in many countries.
Sự phân phối của cải không đồng đều ở nhiều quốc gia.
Phủ định
Never before had the playing field been so unequally tilted in favor of the wealthy.
Chưa bao giờ sân chơi lại bất bình đẳng đến thế, nghiêng về phía người giàu.
Nghi vấn
Should opportunities remain unequally accessible, how can we achieve true social mobility?
Nếu cơ hội vẫn không được tiếp cận một cách bình đẳng, làm sao chúng ta có thể đạt được sự lưu động xã hội thực sự?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the playing field weren't so unequal; everyone deserves a fair chance.
Tôi ước sân chơi không bất bình đẳng như vậy; mọi người đều xứng đáng có một cơ hội công bằng.
Phủ định
If only the distribution of wealth hadn't been so unequally skewed, fewer people would be struggling.
Giá mà sự phân phối của cải không bị bất bình đẳng đến vậy, thì sẽ có ít người phải vật lộn hơn.
Nghi vấn
I wish companies wouldn't treat employees so unequally; wouldn't a fairer system be better for morale?
Tôi ước các công ty không đối xử với nhân viên một cách bất bình đẳng như vậy; chẳng phải một hệ thống công bằng hơn sẽ tốt hơn cho tinh thần làm việc sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unequal".

Bất bình đẳng xã hội

'Unequal' thường được dùng để mô tả tình trạng bất bình đẳng trong xã hội, như bất bình đẳng về thu nhập, giới tính, chủng tộc hoặc cơ hội. Đây là một vấn đề toàn cầu được nhiều tổ chức và chính phủ quan tâm nhằm thúc đẩy sự công bằng và bình đẳng cho mọi người, đặc biệt trong các nền văn hóa phương Tây.

Cuộc đấu tranh không cân sức ('Unequal Struggle')

Thuật ngữ 'unequal struggle' (cuộc đấu tranh không cân sức) thường được dùng trong văn hóa phương Tây để mô tả tình huống một bên yếu hơn nhiều phải đối mặt với một đối thủ mạnh hơn đáng kể. Nó gợi lên hình ảnh về sự kiên cường nhưng cũng đầy thách thức khi phải đối đầu với nghịch cảnh lớn, thường thấy trong các câu chuyện dân gian hoặc lịch sử.