favoring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing support or approval for someone or something.
Vietnamese Meaning
Thể hiện sự ủng hộ hoặc chấp thuận đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The judge was accused of favoring the defendant."
"Vị thẩm phán bị cáo buộc thiên vị bị cáo."
-
"She is favoring a more practical approach."
"Cô ấy đang ủng hộ một cách tiếp cận thực tế hơn."
-
"The company is favoring candidates with experience in the field."
"Công ty đang ưu tiên các ứng viên có kinh nghiệm trong lĩnh vực này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | favor | sự ưu ái, ân huệ, đặc ân |
| Noun | favoritism | sự thiên vị, sự ưu ái không công bằng |
| Noun | favorite | người/vật yêu thích, vật cưng |
| Verb | favor | ủng hộ, ưu ái, thiên vị, có lợi cho |
| Adjective | favorable | thuận lợi, có lợi, ưu đãi |
| Adjective | favored | được ưu ái, được ưa chuộng |
| Adjective | favorite | được yêu thích nhất |
| Adverb | favorably | một cách thuận lợi, một cách ưu ái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là dạng gerund (favoring), nó hoạt động như một danh từ chỉ hành động ủng hộ. Khi là present participle, nó mô tả một hành động đang diễn ra, nghĩa là đang ủng hộ hoặc thiên vị. Cần phân biệt với 'preferring' (thích hơn), 'supporting' (hỗ trợ), 'approving' (tán thành); 'favoring' mang sắc thái ủng hộ, có thể dẫn đến đối xử ưu ái hơn.
Prepositions
'Favoring toward(s)' nhấn mạnh hành động hướng đến sự ủng hộ một đối tượng cụ thể. 'Favoring for' nhấn mạnh lý do hoặc mục đích của sự ủng hộ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly favoring (ủng hộ mạnh mẽ, thiên vị rõ rệt)
-
overtly overtly favoring (công khai thiên vị, thể hiện sự ưu ái rõ ràng)
-
highly highly favoring (cực kỳ ưu ái, rất ủng hộ)
-
policy a policy favoring (một chính sách ưu đãi/ủng hộ)
-
decision a decision favoring (một quyết định có lợi cho)
-
conditions conditions favoring (những điều kiện thuận lợi cho)
-
trend a trend favoring (một xu hướng ủng hộ/có lợi cho)
Idioms
-
Favoring the underdog
Ủng hộ người yếu thế hơn, bên không được đánh giá cao hoặc ít có khả năng chiến thắng.
"Despite the polls, many voters found themselves favoring the underdog in the election."
(Mặc dù các cuộc thăm dò ý kiến, nhiều cử tri vẫn thấy mình ủng hộ người yếu thế hơn trong cuộc bầu cử.)
-
Favoring one's own
Thiên vị người thân, bạn bè, hoặc nhóm của mình; thể hiện sự bè phái, thiếu khách quan.
"The manager was accused of favoring his own family members for promotions, leading to resentment."
(Người quản lý bị buộc tội thiên vị những thành viên trong gia đình mình khi thăng chức, dẫn đến sự bất bình.)
-
Favoring one side of an argument
Thiên về một phía trong cuộc tranh luận; đứng về một phe, thiếu tính trung lập.
"A good moderator must avoid favoring one side of an argument to ensure fairness."
(Một người điều hành giỏi phải tránh thiên về một phía trong cuộc tranh luận để đảm bảo công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
favoring
Verb (gerund or present participle)Thể hiện sự ủng hộ hoặc chấp thuận đối với ai đó hoặc điều gì đó.
"The judge was accused of favoring the defendant."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager, who favors hard work, promoted her. |
Người quản lý, người thích sự chăm chỉ, đã thăng chức cho cô ấy. |
| Phủ định | The policy, which does not favor any particular group, is considered fair. |
Chính sách, mà không ưu ái bất kỳ nhóm cụ thể nào, được coi là công bằng. |
| Nghi vấn | Is he the candidate who favors tax cuts, which might boost the economy? |
Có phải anh ấy là ứng cử viên ủng hộ việc cắt giảm thuế, điều này có thể thúc đẩy nền kinh tế không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather favors us, we will go hiking this weekend. |
Nếu thời tiết ủng hộ chúng ta, chúng ta sẽ đi leo núi vào cuối tuần này. |
| Phủ định | If the boss doesn't favor your proposal, you shouldn't get discouraged. |
Nếu sếp không ủng hộ đề xuất của bạn, bạn đừng nản lòng. |
| Nghi vấn | Will the committee favor our application if we present a strong case? |
Liệu ủy ban có ủng hộ đơn đăng ký của chúng ta nếu chúng ta trình bày một trường hợp thuyết phục? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The candidate was favored by the majority of voters. |
Ứng cử viên đã được đa số cử tri ủng hộ. |
| Phủ định | That approach is not favored by the committee. |
Phương pháp tiếp cận đó không được ủy ban ưa chuộng. |
| Nghi vấn | Will the proposal be favored by the board of directors? |
Liệu đề xuất có được hội đồng quản trị chấp thuận không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new manager arrives, the team will have been favoring a more collaborative approach. |
Trước khi người quản lý mới đến, nhóm sẽ đã và đang ủng hộ một phương pháp tiếp cận hợp tác hơn. |
| Phủ định | The company won't have been favoring that particular supplier for long before they find a better deal. |
Công ty sẽ không và đã không ưu ái nhà cung cấp cụ thể đó lâu trước khi họ tìm được một thỏa thuận tốt hơn. |
| Nghi vấn | Will they have been favoring the underdog candidate throughout the entire election campaign? |
Liệu họ có đã và đang ủng hộ ứng cử viên yếu thế trong suốt chiến dịch tranh cử không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weather was favoring our picnic, so we decided to go. |
Thời tiết đang ủng hộ buổi dã ngoại của chúng tôi, vì vậy chúng tôi quyết định đi. |
| Phủ định | The judge was not favoring the defendant's argument during the trial. |
Thẩm phán đã không ủng hộ lập luận của bị cáo trong phiên tòa. |
| Nghi vấn | Were they favoring the proposal before the final vote? |
Họ có đang ủng hộ đề xuất trước cuộc bỏ phiếu cuối cùng không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee favored his proposal last week. |
Ủy ban đã ủng hộ đề xuất của anh ấy vào tuần trước. |
| Phủ định | She didn't favor the idea of moving to a new city. |
Cô ấy đã không thích ý tưởng chuyển đến một thành phố mới. |
| Nghi vấn | Did you favor apples or oranges when you were a child? |
Bạn đã thích táo hay cam khi còn bé? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always favors her younger brother. |
Cô ấy luôn ưu ái em trai mình. |
| Phủ định | They do not favor this kind of policy. |
Họ không ủng hộ loại chính sách này. |
| Nghi vấn | Does he favor a specific candidate? |
Anh ấy có ủng hộ một ứng cử viên cụ thể nào không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's favoring of experienced candidates led to a highly skilled team. |
Việc công ty ưu ái các ứng viên có kinh nghiệm đã dẫn đến một đội ngũ có tay nghề cao. |
| Phủ định | The manager's not favoring any particular employee during the promotion process ensured fairness. |
Việc người quản lý không ưu ái bất kỳ nhân viên cụ thể nào trong quá trình thăng chức đã đảm bảo sự công bằng. |
| Nghi vấn | Is the professor's favoring of class participation reflected in the final grades? |
Việc giáo sư ưu tiên sự tham gia trên lớp có được phản ánh trong điểm số cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favoring".
