(Top Banner Ad)
one trillion
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Toán học

one trillion

UK: /ˈtrɪljən/ • US: /ˈtrɪljən/

Nghĩa tiếng Việt

một nghìn tỷ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number represented as one followed by 12 zeros (1,000,000,000,000).

Vietnamese Meaning

Số được biểu diễn bằng số một theo sau là 12 số không (1.000.000.000.000). Một nghìn tỷ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The national debt is now over one trillion dollars."

    "Nợ quốc gia hiện đã vượt quá một nghìn tỷ đô la."

  • "The company's market capitalization reached one trillion dollars."

    "Vốn hóa thị trường của công ty đã đạt một nghìn tỷ đô la."

  • "The project is estimated to cost one trillion yen."

    "Dự án ước tính có chi phí một nghìn tỷ yên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trillion một nghìn tỷ (con số 1.000.000.000.000)
Adjective trillionth thứ một nghìn tỷ (chỉ thứ tự)
Noun trillionth một phần một nghìn tỷ

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tri- (three)
Latin
mille (thousand)
Old French
million (from mille)
French
trillion (formed from 'tri-' and 'million')
English
trillion (adopted from French, meaning evolved)

Nguồn gốc của 'trillion'

Từ 'trillion' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'tri-' nghĩa là 'ba', kết hợp với hậu tố '-illion' lấy từ 'million' (nghĩa là một nghìn nghìn). Ban đầu, trong 'thang đo dài' (long scale) được dùng ở châu Âu, 'trillion' có nghĩa là (10^6)^3, tức 10^18. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại (chủ yếu theo 'thang đo ngắn' - short scale, phổ biến ở Mỹ và Anh), 'trillion' có nghĩa là 10^12 (một nghìn tỷ). Phần 'one' chỉ đơn giản là số đếm 'một'.

Usage Note

Chỉ một số lượng cực lớn. Trong tiếng Anh-Anh, 'trillion' đôi khi (đặc biệt là trước đây) có thể có nghĩa là một triệu triệu (10^18), nhưng nghĩa 'một nghìn tỷ' (10^12) phổ biến hơn nhiều, đặc biệt trong kinh tế và tài chính. Cần cẩn trọng để tránh nhầm lẫn trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + one trillion
  • reach reach one trillion dollars
    (đạt đến một nghìn tỷ đô la)
  • exceed exceed one trillion dollars
    (vượt quá một nghìn tỷ đô la)
  • invest invest one trillion
    (đầu tư một nghìn tỷ)
  • spend spend one trillion
    (chi tiêu một nghìn tỷ)
Adjective + one trillion
  • massive a massive one trillion
    (một nghìn tỷ khổng lồ)
  • staggering a staggering one trillion
    (một nghìn tỷ đáng kinh ngạc)
Prepositional Phrase
  • up to up to one trillion
    (lên đến một nghìn tỷ)
  • over over one trillion
    (hơn một nghìn tỷ)

Idioms

  • one trillion reasons

    vô vàn lý do (dùng để phóng đại số lượng lý do, ý chỉ rất nhiều)

    "I have one trillion reasons why I love this country."

    (Tôi có vô vàn lý do tại sao tôi yêu đất nước này.)

  • feel like one trillion dollars

    cảm thấy cực kỳ tuyệt vời/khỏe mạnh (cách nói phóng đại, dựa trên 'feel like a million dollars')

    "After a good night's sleep, I feel like one trillion dollars."

    (Sau một đêm ngon giấc, tôi cảm thấy cực kỳ khỏe khoắn.)

  • worth one trillion

    đáng giá một nghìn tỷ (rất có giá trị, dùng để phóng đại)

    "Her advice was worth one trillion to me."

    (Lời khuyên của cô ấy đáng giá cả nghìn tỷ đối với tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one trillion

Danh từ
Lật mặt

Số được biểu diễn bằng số một theo sau là 12 số không (1.000.000.000.000). Một nghìn tỷ.

"The national debt is now over one trillion dollars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one trillion".

Ý nghĩa kinh tế của 'one trillion'

'One trillion' là một con số khổng lồ, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh tế vĩ mô và tài chính để chỉ các khoản tiền rất lớn. Ví dụ, nó có thể dùng để nói về nợ công quốc gia, vốn hóa thị trường của các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới (như Apple hoặc Microsoft thường vượt ngưỡng một nghìn tỷ đô la), hoặc các gói chi tiêu khổng lồ của chính phủ.

Sự khác biệt về thang đo số (Short Scale vs. Long Scale)

Có hai hệ thống đếm số lớn chính: 'thang đo ngắn' (short scale) và 'thang đo dài' (long scale). Trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt ở Mỹ và Anh, 'one trillion' theo thang đo ngắn có nghĩa là 10^12 (một nghìn tỷ). Tuy nhiên, trong quá khứ ở Anh và hiện tại ở một số nước châu Âu khác, 'trillion' theo thang đo dài có thể hiểu là 10^18 (một triệu triệu triệu). Điều này có thể gây nhầm lẫn khi người học tiếp xúc với các văn bản hoặc ngữ cảnh khác nhau.