represented
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ của represent: đại diện, thay mặt, tiêu biểu cho ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The interests of the workers are represented by the union."
"Quyền lợi của công nhân được đại diện bởi công đoàn."
-
"The data is represented in a chart."
"Dữ liệu được thể hiện trong một biểu đồ."
-
"Our views were represented by the speaker."
"Quan điểm của chúng tôi đã được người phát biểu đại diện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | represent | Đại diện, thay mặt; thể hiện, mô tả |
| Noun | representation | Sự đại diện, sự thể hiện; bản trình bày, hình ảnh |
| Noun | representative | Người đại diện, đại biểu |
| Adjective | representative | Mang tính đại diện, điển hình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong câu bị động hoặc thì hoàn thành. Nó nhấn mạnh hành động đại diện đã được thực hiện.
Prepositions
* **represented by:** được đại diện bởi (một người hoặc tổ chức). Ví dụ: The company is represented by a team of lawyers.
* **represented as:** được trình bày/miêu tả như là. Ví dụ: The data is represented as a graph.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well well represented (được đại diện tốt, có nhiều đại diện)
-
poorly poorly represented (ít được đại diện, đại diện không đầy đủ)
-
widely widely represented (được đại diện rộng rãi, có mặt ở nhiều nơi)
-
fairly fairly represented (được đại diện công bằng, tương đối đầy đủ)
-
is is represented by (được đại diện bởi (ai/cái gì))
-
was was represented at (đã được đại diện tại (sự kiện/nơi chốn))
-
be to be represented in (được đại diện trong (một nhóm/tổ chức))
Idioms
-
be represented by someone/something
Được đại diện bởi ai/cái gì; do ai/cái gì đại diện
"The client is represented by a team of experienced lawyers."
(Khách hàng được đại diện bởi một đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm.)
-
be fully represented
Được đại diện đầy đủ
"All community groups should be fully represented in the local council."
(Tất cả các nhóm cộng đồng nên được đại diện đầy đủ trong hội đồng địa phương.)
-
be represented as something
Được thể hiện/mô tả như là
"In ancient myths, gods are often represented as having human forms."
(Trong các thần thoại cổ đại, các vị thần thường được thể hiện như có hình dạng con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
represented
Động từ (quá khứ phân từ)Quá khứ phân từ của represent: đại diện, thay mặt, tiêu biểu cho ai đó hoặc cái gì đó.
"The interests of the workers are represented by the union."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a country's flag is raised, it often represents national pride. |
Nếu cờ của một quốc gia được kéo lên, nó thường đại diện cho niềm tự hào dân tộc. |
| Phủ định | When a lawyer doesn't represent their client effectively, the client is not happy. |
Khi một luật sư không đại diện cho khách hàng của họ một cách hiệu quả, khách hàng không hài lòng. |
| Nghi vấn | If an icon is displayed on a screen, what does it represent? |
Nếu một biểu tượng được hiển thị trên màn hình, nó đại diện cho điều gì? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the artist will have been representing the gallery for a decade. |
Đến năm sau, nghệ sĩ đó sẽ đã đại diện cho phòng trưng bày này được một thập kỷ. |
| Phủ định | By the end of the negotiations, our team won't have been representing our client's interests effectively enough. |
Đến cuối cuộc đàm phán, nhóm của chúng tôi có lẽ đã không đại diện cho lợi ích của khách hàng một cách đủ hiệu quả. |
| Nghi vấn | Will the lawyer have been representing the defendant fairly throughout the trial? |
Luật sư có đang đại diện cho bị cáo một cách công bằng trong suốt phiên tòa không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our company used to represent local artists at international exhibitions. |
Công ty của chúng tôi từng đại diện cho các nghệ sĩ địa phương tại các triển lãm quốc tế. |
| Phủ định | He didn't use to represent the views of the entire team. |
Anh ấy đã không từng đại diện cho quan điểm của cả đội. |
| Nghi vấn | Did she use to represent the school in debating competitions? |
Cô ấy đã từng đại diện cho trường trong các cuộc thi tranh biện phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "represented".
