quadrillion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A number equal to 10 to the power of 15 (1,000,000,000,000,000) in the short scale system (primarily used in the US) or to 10 to the power of 24 (1,000,000,000,000,000,000,000,000) in the long scale system (primarily used in Europe).
Vietnamese Meaning
Một số bằng 10 lũy thừa 15 (1.000.000.000.000.000) trong hệ thống thang đo ngắn (chủ yếu được sử dụng ở Mỹ) hoặc bằng 10 lũy thừa 24 (1.000.000.000.000.000.000.000.000) trong hệ thống thang đo dài (chủ yếu được sử dụng ở Châu Âu).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The national debt is now several quadrillion dollars."
"Nợ quốc gia hiện nay là vài nghìn tỷ đô la."
-
"The estimated number of stars in the universe is in the quadrillions."
"Số lượng ước tính các ngôi sao trong vũ trụ là hàng nghìn tỷ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giá trị của 'quadrillion' thay đổi tùy theo hệ thống thang đo được sử dụng. Hệ thống thang đo ngắn (short scale) được sử dụng phổ biến ở Hoa Kỳ, trong khi hệ thống thang đo dài (long scale) được sử dụng phổ biến ở châu Âu. Sự khác biệt này có thể gây nhầm lẫn, vì vậy điều quan trọng là phải xác định hệ thống thang đo nào đang được sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach a quadrillion (đạt đến một triệu tỷ)
-
exceed exceed a quadrillion (vượt quá một triệu tỷ)
-
amount to amount to a quadrillion (lên tới một triệu tỷ)
-
cost cost a quadrillion (tốn một triệu tỷ)
-
several several quadrillion (vài triệu tỷ)
-
many many quadrillion (nhiều triệu tỷ)
-
hundreds of hundreds of quadrillions (hàng trăm triệu tỷ)
-
quadrillion quadrillion dollars (một triệu tỷ đô la)
-
quadrillion quadrillion bytes (một triệu tỷ byte)
Idioms
-
A quadrillion reasons
Vô vàn lý do (dùng để cường điệu, nhấn mạnh số lượng cực lớn)
"I have a quadrillion reasons not to go out tonight."
(Tôi có vô vàn lý do để không ra ngoài tối nay.)
-
Worth a quadrillion
Đáng giá cả triệu tỷ (thường dùng để nói điều gì đó vô giá, cực kỳ quý giá)
"That antique vase is worth a quadrillion!"
(Cái bình cổ đó đáng giá cả triệu tỷ!)
-
More than a quadrillion
Nhiều hơn một triệu tỷ (dùng để nhấn mạnh một số lượng khổng lồ, vượt xa tưởng tượng)
"The universe contains more than a quadrillion stars."
(Vũ trụ chứa nhiều hơn một triệu tỷ ngôi sao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quadrillion
nounMột số bằng 10 lũy thừa 15 (1.000.000.000.000.000) trong hệ thống thang đo ngắn (chủ yếu được sử dụng ở Mỹ) hoặc bằng 10 lũy thừa 24 (1.000.000.000.000.000.000.000.000) trong hệ thống thang đo dài (chủ yếu được sử dụng ở Châu Âu).
"The national debt is now several quadrillion dollars."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The national debt is now in the quadrillions. |
Nợ quốc gia hiện ở mức hàng nghìn tỷ. |
| Phủ định | He does not earn quadrillions of dollars per year. |
Anh ấy không kiếm được hàng nghìn tỷ đô la mỗi năm. |
| Nghi vấn | Does anyone truly comprehend a quadrillion? |
Có ai thực sự hiểu được một nghìn tỷ là gì không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quadrillion".
