(Top Banner Ad)
quadrillion
C2
noun C2 Toán học

quadrillion

UK: /kwɒˈdrɪljən/ • US: /kwɑˈdrɪljən/

Nghĩa tiếng Việt

nghìn tỷ (thang đo ngắn) triệu tỷ (thang đo dài)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number equal to 10 to the power of 15 (1,000,000,000,000,000) in the short scale system (primarily used in the US) or to 10 to the power of 24 (1,000,000,000,000,000,000,000,000) in the long scale system (primarily used in Europe).

Vietnamese Meaning

Một số bằng 10 lũy thừa 15 (1.000.000.000.000.000) trong hệ thống thang đo ngắn (chủ yếu được sử dụng ở Mỹ) hoặc bằng 10 lũy thừa 24 (1.000.000.000.000.000.000.000.000) trong hệ thống thang đo dài (chủ yếu được sử dụng ở Châu Âu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The national debt is now several quadrillion dollars."

    "Nợ quốc gia hiện nay là vài nghìn tỷ đô la."

  • "The estimated number of stars in the universe is in the quadrillions."

    "Số lượng ước tính các ngôi sao trong vũ trụ là hàng nghìn tỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun million Một triệu (10^6)
Noun billion Một tỷ (10^9)
Noun trillion Một nghìn tỷ (10^12)
Verb/Adjective/Noun quadruple Nhân bốn, gấp bốn lần; số gấp bốn
Noun quadrant Góc phần tư (của hình tròn hoặc mặt phẳng tọa độ)
Noun/Adjective quadrilateral Hình tứ giác; có bốn cạnh

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quattuor (four)
Latin
quadri- (prefix for four)
Latin
millio (million, influencing -illion suffix)
French
quadrillion (coined using quadri- and -illion pattern)
English
quadrillion

Nguồn gốc số 'Triệu Tỷ'

Từ 'quadrillion' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Quadr-' xuất phát từ 'quattuor' nghĩa là 'bốn', và hậu tố '-illion' được lấy cảm hứng từ 'million' (triệu). Sự kết hợp này tạo ra một từ chỉ một số rất lớn, theo hệ thống số ngắn (short scale) được sử dụng rộng rãi ở Mỹ và Anh, nó là 1.000.000.000.000.000 (một triệu tỷ).

Usage Note

Giá trị của 'quadrillion' thay đổi tùy theo hệ thống thang đo được sử dụng. Hệ thống thang đo ngắn (short scale) được sử dụng phổ biến ở Hoa Kỳ, trong khi hệ thống thang đo dài (long scale) được sử dụng phổ biến ở châu Âu. Sự khác biệt này có thể gây nhầm lẫn, vì vậy điều quan trọng là phải xác định hệ thống thang đo nào đang được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quadrillion
  • reach reach a quadrillion
    (đạt đến một triệu tỷ)
  • exceed exceed a quadrillion
    (vượt quá một triệu tỷ)
  • amount to amount to a quadrillion
    (lên tới một triệu tỷ)
  • cost cost a quadrillion
    (tốn một triệu tỷ)
Adjective + quadrillion
  • several several quadrillion
    (vài triệu tỷ)
  • many many quadrillion
    (nhiều triệu tỷ)
  • hundreds of hundreds of quadrillions
    (hàng trăm triệu tỷ)
Quadrillion + Noun
  • quadrillion quadrillion dollars
    (một triệu tỷ đô la)
  • quadrillion quadrillion bytes
    (một triệu tỷ byte)

Idioms

  • A quadrillion reasons

    Vô vàn lý do (dùng để cường điệu, nhấn mạnh số lượng cực lớn)

    "I have a quadrillion reasons not to go out tonight."

    (Tôi có vô vàn lý do để không ra ngoài tối nay.)

  • Worth a quadrillion

    Đáng giá cả triệu tỷ (thường dùng để nói điều gì đó vô giá, cực kỳ quý giá)

    "That antique vase is worth a quadrillion!"

    (Cái bình cổ đó đáng giá cả triệu tỷ!)

  • More than a quadrillion

    Nhiều hơn một triệu tỷ (dùng để nhấn mạnh một số lượng khổng lồ, vượt xa tưởng tượng)

    "The universe contains more than a quadrillion stars."

    (Vũ trụ chứa nhiều hơn một triệu tỷ ngôi sao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quadrillion

noun
Lật mặt

Một số bằng 10 lũy thừa 15 (1.000.000.000.000.000) trong hệ thống thang đo ngắn (chủ yếu được sử dụng ở Mỹ) hoặc bằng 10 lũy thừa 24 (1.000.000.000.000.000.000.000.000) trong hệ thống thang đo dài (chủ yếu được sử dụng ở Châu Âu).

"The national debt is now several quadrillion dollars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The national debt is now in the quadrillions.
Nợ quốc gia hiện ở mức hàng nghìn tỷ.
Phủ định
He does not earn quadrillions of dollars per year.
Anh ấy không kiếm được hàng nghìn tỷ đô la mỗi năm.
Nghi vấn
Does anyone truly comprehend a quadrillion?
Có ai thực sự hiểu được một nghìn tỷ là gì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quadrillion".

Hệ thống số 'Short Scale' và 'Long Scale'

Khái niệm 'quadrillion' có thể gây nhầm lẫn do sự khác biệt giữa hệ thống số 'short scale' (thang đo ngắn) và 'long scale' (thang đo dài). Ở các nước nói tiếng Anh như Mỹ và Anh (hệ thống short scale), 'quadrillion' là 10^15 (một triệu tỷ). Tuy nhiên, ở một số nước châu Âu (hệ thống long scale), 'quadrillion' lại là 10^24 (một triệu triệu triệu triệu, hoặc một tỷ tỷ tỷ). Điều quan trọng là phải biết ngữ cảnh để tránh hiểu lầm khi giao tiếp hoặc đọc tài liệu quốc tế.

Ứng dụng trong khoa học và kinh tế

Những con số khổng lồ như 'quadrillion' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và kinh tế để mô tả quy mô cực lớn. Ví dụ, trong thiên văn học, nó có thể dùng để chỉ số lượng sao trong một thiên hà hoặc khoảng cách xa xôi. Trong khoa học máy tính, nó xuất hiện trong đơn vị lưu trữ dữ liệu (ví dụ: petabyte = một phần nghìn của quadrillion bytes). Trong kinh tế, nó có thể đề cập đến quy mô nợ quốc gia hoặc tổng sản phẩm toàn cầu.