trillion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A number equal to one million million (1,000,000,000,000). In some countries (including France and the United States) it means 10 to the twelfth power; in other countries it means 10 to the eighteenth power.
Vietnamese Meaning
Một số bằng một triệu triệu (1.000.000.000.000). Ở một số quốc gia (bao gồm Pháp và Hoa Kỳ), nó có nghĩa là 10 lũy thừa 12; ở các quốc gia khác, nó có nghĩa là 10 lũy thừa 18.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The national debt is now several trillion dollars."
"Nợ quốc gia hiện nay là vài nghìn tỷ đô la."
-
"The company's market capitalization is over a trillion dollars."
"Vốn hóa thị trường của công ty vượt quá một nghìn tỷ đô la."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trillion | một nghìn tỷ (10^12); một triệu triệu |
| Adjective/Noun | trillionth | thứ nghìn tỷ; phần nghìn tỷ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Trillion’ biểu thị một số lượng cực lớn. Giá trị chính xác của nó có thể khác nhau tùy theo quốc gia và hệ thống số được sử dụng. Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, 'trillion' thường được hiểu là một triệu triệu (10^12), hay còn gọi là 'short scale'. Tuy nhiên, ở một số quốc gia khác, nó có thể biểu thị một triệu tỉ (10^18), hay còn gọi là 'long scale'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
several several trillion dollars (vài nghìn tỷ đô la)
-
many many trillions of dollars (nhiều nghìn tỷ đô la)
-
a few a few trillion (vài nghìn tỷ)
-
cost cost a trillion dollars (tốn một nghìn tỷ đô la)
-
reach reach a trillion (đạt một nghìn tỷ)
-
invest invest a trillion (đầu tư một nghìn tỷ)
-
dollars a trillion dollars (một nghìn tỷ đô la)
-
galaxies trillions of galaxies (hàng nghìn tỷ thiên hà)
-
particles trillions of particles (hàng nghìn tỷ hạt)
Idioms
-
A trillion thanks
Triệu lần cảm ơn, vô cùng cảm ơn (cách nói cường điệu)
"A trillion thanks for your help with my project!"
(Triệu lần cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn với dự án của tôi!)
-
Trillions upon trillions
Hàng nghìn tỷ và hơn thế nữa; số lượng cực kỳ lớn
"There are trillions upon trillions of stars in the observable universe."
(Có hàng nghìn tỷ và hơn thế nữa các ngôi sao trong vũ trụ quan sát được.)
-
Not for a trillion dollars
Không đời nào, dù có được trả nghìn tỷ đô la cũng không làm (diễn tả sự từ chối mạnh mẽ)
"I wouldn't tell him my secret for a trillion dollars."
(Tôi sẽ không bao giờ kể cho anh ấy bí mật của mình dù có được trả nghìn tỷ đô la.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trillion
nounMột số bằng một triệu triệu (1.000.000.000.000). Ở một số quốc gia (bao gồm Pháp và Hoa Kỳ), nó có nghĩa là 10 lũy thừa 12; ở các quốc gia khác, nó có nghĩa là 10 lũy thừa 18.
"The national debt is now several trillion dollars."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, a trillion stars shine in the night sky! |
Chà, một nghìn tỷ ngôi sao tỏa sáng trên bầu trời đêm! |
| Phủ định | Goodness, a trillion dollars isn't enough to solve all the world's problems! |
Ôi trời, một nghìn tỷ đô la không đủ để giải quyết tất cả các vấn đề của thế giới! |
| Nghi vấn | My God, could there really be a trillion grains of sand on this beach? |
Lạy Chúa, có thực sự có một nghìn tỷ hạt cát trên bãi biển này không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They say that someone has a trillion dollars. |
Họ nói rằng ai đó có một nghìn tỷ đô la. |
| Phủ định | No one I know has a trillion dollars. |
Không ai tôi biết có một nghìn tỷ đô la. |
| Nghi vấn | Does anyone really need a trillion dollars? |
Có ai thực sự cần một nghìn tỷ đô la không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The national debt is over a trillion dollars. |
Nợ quốc gia vượt quá một nghìn tỷ đô la. |
| Phủ định | He doesn't have a trillion reasons to lie. |
Anh ấy không có một nghìn tỷ lý do để nói dối. |
| Nghi vấn | Is it true that the company is worth a trillion dollars? |
Có đúng là công ty trị giá một nghìn tỷ đô la không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trillion".
