onerous responsibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of a task, duty, or responsibility) involving a great deal of effort, trouble, or difficulty.
Vietnamese Meaning
(về một nhiệm vụ, nghĩa vụ hoặc trách nhiệm) liên quan đến rất nhiều nỗ lực, rắc rối hoặc khó khăn; nặng nề, khó nhọc, phiền toái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company faced an onerous tax burden."
"Công ty phải đối mặt với một gánh nặng thuế nặng nề."
-
"The onerous responsibility of caring for her elderly parents fell on her shoulders."
"Trách nhiệm nặng nề chăm sóc cha mẹ già của cô ấy đặt lên vai cô ấy."
-
"Implementing the new regulations proved to be an onerous task."
"Việc thực hiện các quy định mới hóa ra là một nhiệm vụ khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | onus | gánh nặng, trách nhiệm (thường là trách nhiệm chứng minh hoặc thực hiện điều gì đó) |
| Adverb | onerously | một cách nặng nề, khó nhọc |
| Noun | responsibility | trách nhiệm, bổn phận |
| Adjective | responsible | có trách nhiệm, đáng tin cậy |
| Adverb | responsibly | một cách có trách nhiệm |
| Verb | respond | phản ứng, đáp lại, trả lời |
| Noun | response | sự phản ứng, câu trả lời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'onerous' thường được sử dụng để mô tả những trách nhiệm, nhiệm vụ hoặc quy định gây ra gánh nặng lớn, khó khăn và tốn nhiều công sức. Nó nhấn mạnh sự khó khăn và tính chất nặng nề của điều được mô tả. So với các từ như 'difficult' hay 'hard', 'onerous' mang sắc thái trang trọng hơn và thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, kinh doanh hoặc học thuật. Ví dụ, một 'onerous task' không chỉ đơn thuần là 'khó' mà còn hàm ý nó đòi hỏi sự kiên trì, nỗ lực lớn và có thể gây ra sự mệt mỏi, chán nản.
Prepositions
'Onerous' không trực tiếp đi kèm với giới từ theo sau nó. Tuy nhiên, khi nói về gánh nặng đặt lên ai đó, ta có thể sử dụng cấu trúc 'onerous on/upon someone'. Ví dụ: 'The responsibility was onerous on the new manager' (Trách nhiệm này là một gánh nặng đối với người quản lý mới). Giới từ 'on' và 'upon' trong trường hợp này có ý nghĩa tương tự, nhưng 'upon' trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bear bear the onerous responsibility (gánh vác trách nhiệm nặng nề)
-
shoulder shoulder the onerous responsibility (gánh vác trách nhiệm nặng nề (thường mang nghĩa tự nguyện hoặc bắt buộc))
-
assume assume an onerous responsibility (đảm nhận một trách nhiệm nặng nề)
-
take on take on an onerous responsibility (nhận lấy một trách nhiệm nặng nề)
-
impose impose an onerous responsibility (áp đặt một trách nhiệm nặng nề)
-
shirk shirk an onerous responsibility (trốn tránh một trách nhiệm nặng nề)
-
legal legal onerous responsibility (trách nhiệm pháp lý nặng nề)
-
moral moral onerous responsibility (trách nhiệm đạo đức nặng nề)
-
financial financial onerous responsibility (trách nhiệm tài chính nặng nề)
Idioms
-
bear the onerous responsibility for something
gánh vác trách nhiệm nặng nề cho việc gì đó
"The CEO had to bear the onerous responsibility for the company's losses."
(Giám đốc điều hành phải gánh vác trách nhiệm nặng nề cho những thua lỗ của công ty.)
-
shoulder the onerous responsibility of doing something
gánh vác trách nhiệm nặng nề khi phải làm gì đó
"He had to shoulder the onerous responsibility of caring for his elderly parents."
(Anh ấy phải gánh vác trách nhiệm nặng nề trong việc chăm sóc cha mẹ già của mình.)
-
the onerous responsibility falls on/upon someone
trách nhiệm nặng nề đổ dồn/đặt lên vai ai đó
"When the leader resigned, the onerous responsibility fell upon his inexperienced successor."
(Khi người lãnh đạo từ chức, trách nhiệm nặng nề đổ dồn lên người kế nhiệm thiếu kinh nghiệm của ông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
onerous responsibility
Adjective(về một nhiệm vụ, nghĩa vụ hoặc trách nhiệm) liên quan đến rất nhiều nỗ lực, rắc rối hoặc khó khăn; nặng nề, khó nhọc, phiền toái.
"The company faced an onerous tax burden."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she accepted the onerous responsibility surprised everyone. |
Việc cô ấy chấp nhận trách nhiệm nặng nề khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether he understands how onerous the responsibility is remains to be seen. |
Liệu anh ấy có hiểu trách nhiệm nặng nề đến mức nào vẫn còn phải xem xét. |
| Nghi vấn | How onerous the responsibility became was something we hadn't anticipated. |
Trách nhiệm trở nên nặng nề như thế nào là điều mà chúng tôi đã không lường trước được. |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new manager faced an onerous responsibility: ensuring the company's survival during the economic downturn. |
Người quản lý mới phải đối mặt với một trách nhiệm nặng nề: đảm bảo sự sống còn của công ty trong thời kỳ suy thoái kinh tế. |
| Phủ định | She didn't view motherhood as an onerous responsibility: she embraced every challenge and cherished every moment. |
Cô ấy không xem việc làm mẹ là một trách nhiệm nặng nề: cô ấy đón nhận mọi thử thách và trân trọng từng khoảnh khắc. |
| Nghi vấn | Is taking care of elderly parents an onerous responsibility: or is it a privilege to give back to those who have sacrificed so much? |
Việc chăm sóc cha mẹ già có phải là một trách nhiệm nặng nề không: hay đó là một đặc ân để trả ơn những người đã hy sinh rất nhiều? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is bearing the onerous responsibility of managing the entire project alone. |
Cô ấy đang gánh vác trách nhiệm nặng nề là quản lý toàn bộ dự án một mình. |
| Phủ định | They are not finding the responsibility so onerous after all the support they're getting. |
Họ không thấy trách nhiệm quá nặng nề sau tất cả sự hỗ trợ mà họ nhận được. |
| Nghi vấn | Is he taking on the onerous responsibility of being the interim CEO? |
Anh ấy có đang gánh vác trách nhiệm nặng nề của việc trở thành CEO tạm thời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "onerous responsibility".
