(Top Banner Ad)
onerous responsibility
C1
Adjective C1 Quản lý, Kinh doanh, Luật

onerous responsibility

UK: /ˈɒnərəs/ • US: /ˈɑːnərəs/

Nghĩa tiếng Việt

trách nhiệm nặng nề gánh nặng trách nhiệm trọng trách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of a task, duty, or responsibility) involving a great deal of effort, trouble, or difficulty.

Vietnamese Meaning

(về một nhiệm vụ, nghĩa vụ hoặc trách nhiệm) liên quan đến rất nhiều nỗ lực, rắc rối hoặc khó khăn; nặng nề, khó nhọc, phiền toái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company faced an onerous tax burden."

    "Công ty phải đối mặt với một gánh nặng thuế nặng nề."

  • "The onerous responsibility of caring for her elderly parents fell on her shoulders."

    "Trách nhiệm nặng nề chăm sóc cha mẹ già của cô ấy đặt lên vai cô ấy."

  • "Implementing the new regulations proved to be an onerous task."

    "Việc thực hiện các quy định mới hóa ra là một nhiệm vụ khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun onus gánh nặng, trách nhiệm (thường là trách nhiệm chứng minh hoặc thực hiện điều gì đó)
Adverb onerously một cách nặng nề, khó nhọc
Noun responsibility trách nhiệm, bổn phận
Adjective responsible có trách nhiệm, đáng tin cậy
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Verb respond phản ứng, đáp lại, trả lời
Noun response sự phản ứng, câu trả lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
onus
Latin
onerosus
Old French
onereus
Middle English
onerous

Nguồn gốc 'Onerous' và 'Responsibility'

Từ 'onerous' có gốc từ tiếng Latin 'onus' nghĩa là 'gánh nặng'. Hãy tưởng tượng một người phải mang vác một vật gì đó rất nặng nề, từ đó 'onerous' mang ý nghĩa 'nặng nhọc, khó khăn, gây phiền toái'. Còn 'responsibility' thì đến từ tiếng Latin 'respondere' nghĩa là 'phản ứng, đáp lại, trả lời'. Khi bạn có trách nhiệm, bạn phải 'đáp lại' lời kêu gọi của nghĩa vụ hoặc 'giải trình' cho hành động của mình. Vì vậy, 'onerous responsibility' là một trách nhiệm cực kỳ nặng nề, khó gánh vác hoặc khó thực hiện, thường đi kèm với nhiều áp lực.

Usage Note

Tính từ 'onerous' thường được sử dụng để mô tả những trách nhiệm, nhiệm vụ hoặc quy định gây ra gánh nặng lớn, khó khăn và tốn nhiều công sức. Nó nhấn mạnh sự khó khăn và tính chất nặng nề của điều được mô tả. So với các từ như 'difficult' hay 'hard', 'onerous' mang sắc thái trang trọng hơn và thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, kinh doanh hoặc học thuật. Ví dụ, một 'onerous task' không chỉ đơn thuần là 'khó' mà còn hàm ý nó đòi hỏi sự kiên trì, nỗ lực lớn và có thể gây ra sự mệt mỏi, chán nản.

Prepositions

on upon

'Onerous' không trực tiếp đi kèm với giới từ theo sau nó. Tuy nhiên, khi nói về gánh nặng đặt lên ai đó, ta có thể sử dụng cấu trúc 'onerous on/upon someone'. Ví dụ: 'The responsibility was onerous on the new manager' (Trách nhiệm này là một gánh nặng đối với người quản lý mới). Giới từ 'on' và 'upon' trong trường hợp này có ý nghĩa tương tự, nhưng 'upon' trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + onerous responsibility
  • bear bear the onerous responsibility
    (gánh vác trách nhiệm nặng nề)
  • shoulder shoulder the onerous responsibility
    (gánh vác trách nhiệm nặng nề (thường mang nghĩa tự nguyện hoặc bắt buộc))
  • assume assume an onerous responsibility
    (đảm nhận một trách nhiệm nặng nề)
  • take on take on an onerous responsibility
    (nhận lấy một trách nhiệm nặng nề)
  • impose impose an onerous responsibility
    (áp đặt một trách nhiệm nặng nề)
  • shirk shirk an onerous responsibility
    (trốn tránh một trách nhiệm nặng nề)
Adjective + onerous responsibility
  • legal legal onerous responsibility
    (trách nhiệm pháp lý nặng nề)
  • moral moral onerous responsibility
    (trách nhiệm đạo đức nặng nề)
  • financial financial onerous responsibility
    (trách nhiệm tài chính nặng nề)

Idioms

  • bear the onerous responsibility for something

    gánh vác trách nhiệm nặng nề cho việc gì đó

    "The CEO had to bear the onerous responsibility for the company's losses."

    (Giám đốc điều hành phải gánh vác trách nhiệm nặng nề cho những thua lỗ của công ty.)

  • shoulder the onerous responsibility of doing something

    gánh vác trách nhiệm nặng nề khi phải làm gì đó

    "He had to shoulder the onerous responsibility of caring for his elderly parents."

    (Anh ấy phải gánh vác trách nhiệm nặng nề trong việc chăm sóc cha mẹ già của mình.)

  • the onerous responsibility falls on/upon someone

    trách nhiệm nặng nề đổ dồn/đặt lên vai ai đó

    "When the leader resigned, the onerous responsibility fell upon his inexperienced successor."

    (Khi người lãnh đạo từ chức, trách nhiệm nặng nề đổ dồn lên người kế nhiệm thiếu kinh nghiệm của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

onerous responsibility

Adjective
Lật mặt

(về một nhiệm vụ, nghĩa vụ hoặc trách nhiệm) liên quan đến rất nhiều nỗ lực, rắc rối hoặc khó khăn; nặng nề, khó nhọc, phiền toái.

"The company faced an onerous tax burden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she accepted the onerous responsibility surprised everyone.
Việc cô ấy chấp nhận trách nhiệm nặng nề khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether he understands how onerous the responsibility is remains to be seen.
Liệu anh ấy có hiểu trách nhiệm nặng nề đến mức nào vẫn còn phải xem xét.
Nghi vấn
How onerous the responsibility became was something we hadn't anticipated.
Trách nhiệm trở nên nặng nề như thế nào là điều mà chúng tôi đã không lường trước được.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new manager faced an onerous responsibility: ensuring the company's survival during the economic downturn.
Người quản lý mới phải đối mặt với một trách nhiệm nặng nề: đảm bảo sự sống còn của công ty trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Phủ định
She didn't view motherhood as an onerous responsibility: she embraced every challenge and cherished every moment.
Cô ấy không xem việc làm mẹ là một trách nhiệm nặng nề: cô ấy đón nhận mọi thử thách và trân trọng từng khoảnh khắc.
Nghi vấn
Is taking care of elderly parents an onerous responsibility: or is it a privilege to give back to those who have sacrificed so much?
Việc chăm sóc cha mẹ già có phải là một trách nhiệm nặng nề không: hay đó là một đặc ân để trả ơn những người đã hy sinh rất nhiều?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is bearing the onerous responsibility of managing the entire project alone.
Cô ấy đang gánh vác trách nhiệm nặng nề là quản lý toàn bộ dự án một mình.
Phủ định
They are not finding the responsibility so onerous after all the support they're getting.
Họ không thấy trách nhiệm quá nặng nề sau tất cả sự hỗ trợ mà họ nhận được.
Nghi vấn
Is he taking on the onerous responsibility of being the interim CEO?
Anh ấy có đang gánh vác trách nhiệm nặng nề của việc trở thành CEO tạm thời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "onerous responsibility".

Gánh nặng của Quyền lực và Lãnh đạo

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, 'onerous responsibility' thường được liên tưởng đến 'gánh nặng của vương miện' hoặc 'gánh nặng của quyền lực'. Nó thể hiện rằng quyền lực và địa vị cao thường đi kèm với những nghĩa vụ nặng nề, đòi hỏi sự hy sinh cá nhân và khả năng đưa ra những quyết định khó khăn, ảnh hưởng đến số phận của nhiều người hoặc cả một tổ chức.

Trách nhiệm Đạo đức và Nghề nghiệp

Các nghề nghiệp như bác sĩ, luật sư, giáo viên hay thẩm phán thường đi kèm với những 'onerous responsibility' về mặt đạo đức và nghề nghiệp. Chẳng hạn, một bác sĩ có trách nhiệm nặng nề trong việc cứu sống người bệnh, và một thẩm phán có trách nhiệm đảm bảo công lý, không chỉ về mặt pháp luật mà còn về lương tâm và đạo đức xã hội.