(Top Banner Ad)
onto
B1
Giới từ (Preposition) B1 Tổng quát

onto

UK: /ˈɒn.tuː/ • US: /ˈɑːn.tuː/

Nghĩa tiếng Việt

lên trên trên về phía nhận thức được theo dõi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving to a location on the surface of something.

Vietnamese Meaning

Di chuyển đến một vị trí trên bề mặt của một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat jumped onto the roof."

    "Con mèo nhảy lên mái nhà."

  • "We drove straight onto the beach."

    "Chúng tôi lái xe thẳng lên bãi biển."

  • "She poured water onto the plants."

    "Cô ấy tưới nước lên cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Preposition on trên, ở trên (mô tả vị trí)
Preposition to đến, tới (mô tả hướng di chuyển)
Preposition upon trên, lên trên (tương tự 'onto' nhưng thường trang trọng hơn)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Old English
Middle English
on to
Modern English
onto

Từ Ghép Độc Đáo

'Onto' là một ví dụ thú vị về cách ngôn ngữ tự nhiên phát triển bằng cách ghép các từ lại với nhau. Nó được tạo ra từ hai giới từ đã có từ lâu trong tiếng Anh cổ: 'on' (trên, ở trên) và 'tō' (đến, hướng tới). Về cơ bản, 'onto' mô tả một hành động di chuyển từ một nơi nào đó đến một vị trí trên một bề mặt khác. Mặc dù các thành phần của nó đã tồn tại hàng thế kỷ, bản thân từ 'onto' như một từ đơn lẻ bắt đầu được sử dụng phổ biến hơn vào thế kỷ 19 để nhấn mạnh cả vị trí cuối cùng và hướng di chuyển trong một hành động.

Usage Note

Onto thường được sử dụng để chỉ sự di chuyển hoặc vị trí ở trên một bề mặt. Nó có thể thay thế cho 'on to' trong nhiều trường hợp, đặc biệt khi 'on' và 'to' đi cùng nhau để chỉ sự di chuyển. Sự khác biệt nhỏ nằm ở chỗ 'onto' thường nhấn mạnh hơn vào việc di chuyển lên bề mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + onto
  • jump jump onto the stage
    (nhảy lên sân khấu)
  • put put the book onto the shelf
    (đặt cuốn sách lên kệ)
  • climb climb onto the roof
    (trèo lên mái nhà)
  • get get onto the bus
    (lên xe buýt)
  • throw throw the ball onto the roof
    (ném quả bóng lên mái nhà)
Phrasal Verb + onto
  • move move onto the next topic
    (chuyển sang chủ đề tiếp theo)
  • hold hold onto the railing
    (bám vào lan can)
  • step step onto the platform
    (bước lên sân ga)

Idioms

  • be onto something

    đang gần khám phá ra điều gì quan trọng, có lý do chính đáng để tin vào điều gì đó

    "I think she's onto something big with her new research."

    (Tôi nghĩ cô ấy đang gần khám phá ra điều gì đó lớn lao với nghiên cứu mới của mình.)

  • get onto someone/something

    liên lạc với ai đó; bắt đầu thảo luận/xử lý vấn đề gì; phát hiện ra

    "I'll get onto the manager about this issue immediately."

    (Tôi sẽ liên hệ với quản lý về vấn đề này ngay lập tức.)

  • catch onto something

    hiểu ra, nắm bắt được điều gì đó một cách bất ngờ

    "He quickly caught onto the new system."

    (Anh ấy nhanh chóng nắm bắt được hệ thống mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

onto

Giới từ (Preposition)
Lật mặt

Di chuyển đến một vị trí trên bề mặt của một vật gì đó.

"The cat jumped onto the roof."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "onto".

Phát Hiện và Tiến Bộ

Trong văn hóa nói tiếng Anh, cụm từ “be onto something” thường được dùng để chỉ việc ai đó đang gần khám phá ra một ý tưởng, một sự thật quan trọng hoặc một giải pháp tiềm năng. Nó thể hiện sự lạc quan và khuyến khích đổi mới, khám phá. Khái niệm này phản ánh giá trị đề cao sự sáng tạo và tiến bộ trong xã hội phương Tây, nơi việc tìm kiếm cái mới và cải thiện luôn được đánh giá cao.

Chuyển Mình và Khởi Đầu Mới

Giới từ “onto” thường được dùng trong các cụm từ ẩn dụ như “move onto the next chapter” (chuyển sang chương tiếp theo) hoặc “get onto the right track” (đi đúng hướng). Những cách diễn đạt này phản ánh một khía cạnh quan trọng của văn hóa phương Tây: niềm tin vào sự thay đổi, khả năng thích nghi và hướng tới tương lai tốt đẹp hơn. Nó nhấn mạnh ý tưởng về sự tiến bộ cá nhân và xã hội, khuyến khích mọi người luôn phát triển và vượt qua khó khăn.