onto
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Di chuyển đến một vị trí trên bề mặt của một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat jumped onto the roof."
"Con mèo nhảy lên mái nhà."
-
"We drove straight onto the beach."
"Chúng tôi lái xe thẳng lên bãi biển."
-
"She poured water onto the plants."
"Cô ấy tưới nước lên cây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Onto thường được sử dụng để chỉ sự di chuyển hoặc vị trí ở trên một bề mặt. Nó có thể thay thế cho 'on to' trong nhiều trường hợp, đặc biệt khi 'on' và 'to' đi cùng nhau để chỉ sự di chuyển. Sự khác biệt nhỏ nằm ở chỗ 'onto' thường nhấn mạnh hơn vào việc di chuyển lên bề mặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
jump jump onto the stage (nhảy lên sân khấu)
-
put put the book onto the shelf (đặt cuốn sách lên kệ)
-
climb climb onto the roof (trèo lên mái nhà)
-
get get onto the bus (lên xe buýt)
-
throw throw the ball onto the roof (ném quả bóng lên mái nhà)
-
move move onto the next topic (chuyển sang chủ đề tiếp theo)
-
hold hold onto the railing (bám vào lan can)
-
step step onto the platform (bước lên sân ga)
Idioms
-
be onto something
đang gần khám phá ra điều gì quan trọng, có lý do chính đáng để tin vào điều gì đó
"I think she's onto something big with her new research."
(Tôi nghĩ cô ấy đang gần khám phá ra điều gì đó lớn lao với nghiên cứu mới của mình.)
-
get onto someone/something
liên lạc với ai đó; bắt đầu thảo luận/xử lý vấn đề gì; phát hiện ra
"I'll get onto the manager about this issue immediately."
(Tôi sẽ liên hệ với quản lý về vấn đề này ngay lập tức.)
-
catch onto something
hiểu ra, nắm bắt được điều gì đó một cách bất ngờ
"He quickly caught onto the new system."
(Anh ấy nhanh chóng nắm bắt được hệ thống mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
onto
Giới từ (Preposition)Di chuyển đến một vị trí trên bề mặt của một vật gì đó.
"The cat jumped onto the roof."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "onto".
