(Top Banner Ad)
surface
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Kỹ thuật

surface

UK: /ˈsɜːfɪs/ • US: /ˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt mặt ngoài lớp trên cùng nổi lên xuất hiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outside part or uppermost layer of something.

Vietnamese Meaning

Bề mặt, mặt ngoài hoặc lớp trên cùng của một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surface of the table was smooth."

    "Bề mặt của chiếc bàn rất nhẵn."

  • "The painting had a textured surface."

    "Bức tranh có bề mặt sần sùi."

  • "New evidence has surfaced in the investigation."

    "Bằng chứng mới đã xuất hiện trong cuộc điều tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surface bề mặt, mặt phẳng (phần bên ngoài hoặc phần trên cùng của một vật thể)
Verb surface nổi lên, lộ ra, xuất hiện (lên bề mặt hoặc công khai)
Noun (gerund) surfacing sự nổi lên; vật liệu dùng để phủ bề mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies
Old French
surface
Middle English
surface
Modern English
surface

Nguồn gốc từ 'surface'

Từ 'surface' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'superficies'. 'Super-' có nghĩa là 'trên, phía trên' và 'facies' có nghĩa là 'mặt, hình dáng'. Ghép lại, 'superficies' có nghĩa là 'phần trên, bề mặt'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'surface' và sau đó được du nhập vào tiếng Anh trong thời kỳ Trung cổ, giữ nguyên ý nghĩa ban đầu.

Usage Note

Chỉ lớp ngoài cùng, có thể tiếp xúc trực tiếp được. Thường dùng để chỉ bề mặt của vật rắn, chất lỏng hoặc đất.

Prepositions

on of

on the surface (trên bề mặt), surface of something (bề mặt của cái gì đó)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surface
  • smooth smooth surface
    (bề mặt nhẵn, trơn)
  • rough rough surface
    (bề mặt thô ráp)
  • flat flat surface
    (bề mặt phẳng)
  • hard hard surface
    (bề mặt cứng)
  • uneven uneven surface
    (bề mặt không bằng phẳng)
  • outer outer surface
    (bề mặt bên ngoài)
Verb + surface (as a noun)
  • clean clean the surface
    (làm sạch bề mặt)
  • cover cover the surface
    (che phủ bề mặt)
  • scratch scratch the surface
    (cào xước bề mặt)
  • prepare prepare a surface
    (chuẩn bị một bề mặt)
  • appear on appear on the surface
    (xuất hiện trên bề mặt)
Surface (as a verb) + Adverb/Prepositional Phrase
  • surface problems surface
    (các vấn đề nổi lên/lộ ra)
  • surface truth surfaces
    (sự thật được phơi bày)
  • surface surface from the water
    (nổi lên từ mặt nước)
  • surface surface quickly
    (nổi lên nhanh chóng)

Idioms

  • scratch the surface

    mới chỉ chạm đến bề mặt (tìm hiểu hời hợt, chưa đi sâu vào vấn đề)

    "We've only scratched the surface of the problem; there's much more to discover."

    (Chúng ta mới chỉ tìm hiểu vấn đề một cách hời hợt; còn rất nhiều điều cần khám phá.)

  • on the surface

    bề ngoài, nhìn có vẻ, về mặt hình thức

    "On the surface, everything seems fine, but I feel there are underlying issues."

    (Bề ngoài thì mọi thứ có vẻ ổn, nhưng tôi cảm thấy có những vấn đề tiềm ẩn.)

  • come/rise to the surface

    lộ ra, xuất hiện, được phơi bày (một cảm xúc, vấn đề, sự thật ẩn giấu)

    "Long-hidden emotions began to surface as they talked about the past."

    (Những cảm xúc đã được che giấu từ lâu bắt đầu bộc lộ khi họ nói về quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surface

Danh từ
Lật mặt

Bề mặt, mặt ngoài hoặc lớp trên cùng của một vật gì đó.

"The surface of the table was smooth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface".

Bề mặt và Sự thật ẩn giấu

Trong nhiều nền văn hóa, 'bề mặt' thường được dùng để chỉ những gì hiển nhiên, dễ thấy nhưng chưa hẳn là toàn bộ sự thật. Điều này phản ánh quan niệm rằng con người và các vấn đề xã hội thường có những khía cạnh sâu xa, ẩn giấu bên dưới vẻ ngoài. Thành ngữ 'scratch the surface' (chỉ chạm đến bề mặt) thể hiện rất rõ điều này, nhắc nhở chúng ta cần đào sâu hơn thay vì chỉ nhìn vào cái 'mặt tiền'.

Biểu tượng của Nước và Bề mặt

Bề mặt của nước, như mặt hồ hay mặt biển, thường mang tính biểu tượng mạnh mẽ. Nó được xem như ranh giới giữa thế giới trên cạn và thế giới dưới nước, giữa ý thức và tiềm thức. Việc 'nổi lên bề mặt' (surface) từ dưới nước có thể tượng trưng cho sự xuất hiện, sự khám phá, hoặc đôi khi là sự nguy hiểm tiềm tàng nổi lên từ bóng tối.