(Top Banner Ad)
moving
B1
adjective B1 General

moving

UK: /ˈmuːvɪŋ/ • US: /ˈmuːvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang di chuyển cảm động chuyển nhà chuyển động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In motion; capable of movement.

Vietnamese Meaning

Đang chuyển động; có khả năng chuyển động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A moving car."

    "Một chiếc xe hơi đang di chuyển."

  • "She found the film very moving."

    "Cô ấy thấy bộ phim rất cảm động."

  • "The moving parts of the engine need lubrication."

    "Các bộ phận chuyển động của động cơ cần được bôi trơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb move di chuyển, chuyển động
Noun movement sự di chuyển, phong trào
Adjective movable có thể di chuyển được
Adverb movingly một cách cảm động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*mew-
Proto-Germanic
*mōtan
Old English
motian
Middle English
moven
English
move
English
moving

Nguồn Gốc Của 'Moving'

Từ 'moving' bắt nguồn từ động từ 'move', có gốc từ tiếng Anh cổ 'motian', nghĩa là 'làm cho di chuyển'. Nó liên quan đến sự thay đổi vị trí hoặc trạng thái. Theo thời gian, 'moving' mở rộng ý nghĩa để bao gồm cả cảm xúc và sự xúc động.

Usage Note

Diễn tả một vật thể hoặc người đang di chuyển, không đứng yên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moving
  • touching moving story
    (câu chuyện cảm động)
  • deeply moving experience
    (trải nghiệm sâu sắc và cảm động)
  • emotional moving speech
    (bài phát biểu đầy cảm xúc)
Verb + moving
  • find find it moving
    (thấy nó cảm động)
  • be be moving towards
    (đang tiến tới)

Idioms

  • get a move on

    nhanh lên, hối hả

    "We need to get a move on if we want to catch the train."

    (Chúng ta cần nhanh lên nếu muốn bắt kịp chuyến tàu.)

  • make a move

    hành động, ra tay

    "He finally made a move and asked her out."

    (Cuối cùng anh ấy cũng hành động và mời cô ấy đi chơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moving

adjective
Lật mặt

Đang chuyển động; có khả năng chuyển động.

"A moving car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The moving company had already packed all of our belongings before we arrived.
Công ty chuyển nhà đã đóng gói tất cả đồ đạc của chúng tôi trước khi chúng tôi đến.
Phủ định
She had not been moving very fast before she tripped and fell.
Cô ấy đã không di chuyển nhanh lắm trước khi cô ấy vấp ngã.
Nghi vấn
Had the audience been moving during the boring performance?
Khán giả đã có nhúc nhích trong suốt buổi biểu diễn nhàm chán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moving".

Chuyển nhà

Ở nhiều nước phương Tây, việc chuyển nhà (moving house) là một phần quan trọng của cuộc sống, thường liên quan đến sự thay đổi công việc, gia đình hoặc lối sống. Các công ty dịch vụ chuyển nhà rất phổ biến.