moving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đang chuyển động; có khả năng chuyển động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A moving car."
"Một chiếc xe hơi đang di chuyển."
-
"She found the film very moving."
"Cô ấy thấy bộ phim rất cảm động."
-
"The moving parts of the engine need lubrication."
"Các bộ phận chuyển động của động cơ cần được bôi trơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả một vật thể hoặc người đang di chuyển, không đứng yên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
touching moving story (câu chuyện cảm động)
-
deeply moving experience (trải nghiệm sâu sắc và cảm động)
-
emotional moving speech (bài phát biểu đầy cảm xúc)
-
find find it moving (thấy nó cảm động)
-
be be moving towards (đang tiến tới)
Idioms
-
get a move on
nhanh lên, hối hả
"We need to get a move on if we want to catch the train."
(Chúng ta cần nhanh lên nếu muốn bắt kịp chuyến tàu.)
-
make a move
hành động, ra tay
"He finally made a move and asked her out."
(Cuối cùng anh ấy cũng hành động và mời cô ấy đi chơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moving
adjectiveĐang chuyển động; có khả năng chuyển động.
"A moving car."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The moving company had already packed all of our belongings before we arrived. |
Công ty chuyển nhà đã đóng gói tất cả đồ đạc của chúng tôi trước khi chúng tôi đến. |
| Phủ định | She had not been moving very fast before she tripped and fell. |
Cô ấy đã không di chuyển nhanh lắm trước khi cô ấy vấp ngã. |
| Nghi vấn | Had the audience been moving during the boring performance? |
Khán giả đã có nhúc nhích trong suốt buổi biểu diễn nhàm chán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moving".
