(Top Banner Ad)
meiosis
C1
Danh từ C1 Sinh học

meiosis

UK: /maɪˈəʊsɪs/ • US: /maɪˈoʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giảm phân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of cell division that results in four daughter cells each with half the number of chromosomes of the parent cell, as in the production of gametes and plant spores.

Vietnamese Meaning

Một loại phân bào dẫn đến bốn tế bào con, mỗi tế bào có một nửa số lượng nhiễm sắc thể so với tế bào mẹ, như trong quá trình sản xuất giao tử và bào tử thực vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Meiosis is essential for sexual reproduction."

    "Giảm phân rất cần thiết cho sinh sản hữu tính."

  • "The process of meiosis reduces the chromosome number by half."

    "Quá trình giảm phân làm giảm một nửa số lượng nhiễm sắc thể."

  • "Genetic variation is introduced during meiosis through crossing over and independent assortment."

    "Sự biến dị di truyền được tạo ra trong quá trình giảm phân thông qua sự trao đổi chéo và phân ly độc lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective meiotic thuộc về giảm phân (sinh học); thuộc về phép giảm nhẹ (tu từ học)
Adverb meiotically một cách giảm phân (sinh học); một cách giảm nhẹ (tu từ học)

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mei-
Ancient Greek
meiōn (μείων)
Ancient Greek
meioun (μειουν)
Ancient Greek
meíōsis (μείωσις)
English
meiosis

Nguồn gốc từ 'sự làm giảm'

Từ 'meiosis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'meíōsis' (μείωσις), có nghĩa là 'sự làm giảm', 'sự thu nhỏ lại'. Từ này lại được hình thành từ động từ 'meioun' (μειουν) - 'làm giảm bớt', và tính từ 'meiōn' (μείων) - 'ít hơn, nhỏ hơn'. Ý nghĩa gốc 'làm giảm' này rất phù hợp với cả hai lĩnh vực mà 'meiosis' được sử dụng: trong sinh học (giảm phân, làm giảm số lượng nhiễm sắc thể) và trong tu từ học (phép giảm nhẹ, nói giảm đi).

Usage Note

Meiosis là một quá trình quan trọng trong sinh sản hữu tính. Nó đảm bảo rằng con cái nhận được một nửa số lượng nhiễm sắc thể từ mỗi bố mẹ, duy trì số lượng nhiễm sắc thể đặc trưng của loài. Quá trình này bao gồm hai giai đoạn chính: meiosis I và meiosis II. Meiosis I tách các cặp nhiễm sắc thể tương đồng, trong khi meiosis II tách các nhiễm sắc tử chị em.

Prepositions

during in

* during meiosis: đề cập đến một sự kiện xảy ra trong quá trình meiosis (ví dụ: 'Crossing over occurs during meiosis I.'). * in meiosis: đề cập đến một vai trò hoặc vị trí trong quá trình meiosis (ví dụ: 'Errors in meiosis can lead to genetic disorders.')

Collocations (Từ đi kèm)

Sinh học (Biological Context)
  • process process of meiosis
    (quá trình giảm phân)
  • stages stages of meiosis
    (các giai đoạn của giảm phân)
  • undergo undergo meiosis
    (trải qua quá trình giảm phân)
  • germ cell germ cell meiosis
    (giảm phân tế bào mầm)
  • meiosis I / meiosis II meiosis I / meiosis II
    (giảm phân I / giảm phân II)
Tu từ học (Rhetorical Context)
  • rhetorical rhetorical meiosis
    (phép giảm nhẹ (trong tu từ học))
  • use use meiosis
    (sử dụng phép giảm nhẹ)

Idioms

  • the process of meiosis

    quá trình giảm phân

    "The process of meiosis is essential for sexual reproduction in eukaryotes."

    (Quá trình giảm phân là cần thiết cho sự sinh sản hữu tính ở sinh vật nhân chuẩn.)

  • meiosis in genetics

    giảm phân trong di truyền học

    "Meiosis in genetics ensures that offspring receive a unique combination of genes."

    (Giảm phân trong di truyền học đảm bảo rằng con cái nhận được sự kết hợp gen độc đáo.)

  • use rhetorical meiosis

    sử dụng phép giảm nhẹ (trong tu từ học)

    "The author used rhetorical meiosis to make a strong point appear understated."

    (Tác giả đã sử dụng phép giảm nhẹ trong tu từ học để làm cho một luận điểm mạnh mẽ có vẻ bị nói giảm đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meiosis

Danh từ
Lật mặt

Một loại phân bào dẫn đến bốn tế bào con, mỗi tế bào có một nửa số lượng nhiễm sắc thể so với tế bào mẹ, như trong quá trình sản xuất giao tử và bào tử thực vật.

"Meiosis is essential for sexual reproduction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meiosis".

Nền tảng của Đa dạng Sinh học và Tiến hóa

Trong sinh học, giảm phân (meiosis) là một quá trình tế bào nền tảng, tạo ra các giao tử (tế bào trứng và tinh trùng) với một nửa số lượng nhiễm sắc thể. Quá trình này không chỉ duy trì số lượng nhiễm sắc thể ổn định qua các thế hệ mà còn tạo ra sự đa dạng di truyền to lớn thông qua tái tổ hợp gen (trao đổi chéo). Sự đa dạng này là yếu tố then chốt cho sự thích nghi, tồn tại và tiến hóa của các loài sinh vật trên Trái Đất, cho phép chúng đối phó với những thay đổi môi trường.

Nghệ thuật Dùng lời (Phép Giảm Nhẹ)

Trong tu từ học, 'meiosis' là một thủ pháp văn học, hay còn gọi là phép giảm nhẹ hoặc nói hạ thấp. Nó được dùng để làm cho một sự việc, ý tưởng hoặc đặc điểm nào đó có vẻ ít quan trọng, ít nghiêm trọng hoặc nhỏ hơn thực tế. Mục đích thường là để tạo ra sự châm biếm, hài hước, hoặc để nhấn mạnh một điều gì đó bằng cách gián tiếp. Ví dụ, gọi một vết thương rất nặng là 'một vết xước nhỏ' là một hình thức của meiosis. Thủ pháp này thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh và cả trong giao tiếp hàng ngày để tạo hiệu ứng ngôn ngữ thú vị.