(Top Banner Ad)
opaque design
Thiết kế, Công nghệ thông tin, Trải nghiệm người dùng (UX)

opaque design

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opacity tính mờ đục, sự không trong suốt, sự khó hiểu
Adverb opaquely một cách mờ đục, một cách không rõ ràng
Noun designer nhà thiết kế
Noun redesign sự thiết kế lại, bản thiết kế lại
Verb redesign thiết kế lại

Subject Area

Thiết kế, Công nghệ thông tin, Trải nghiệm người dùng (UX)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opacus (shaded, dark)
Old French
opaque (obscure, dark)
English
opaque

Nguồn Gốc Của 'Opaque'

'Opaque' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opacus', có nghĩa là 'che bóng', 'tối' hoặc 'mờ đục'. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về sự không trong suốt, khó nhìn xuyên qua. Khi dùng theo nghĩa bóng, nó chỉ sự thiếu rõ ràng, khó hiểu.

Nguồn Gốc Của 'Design' và Sự Kết Hợp

Từ 'design' bắt nguồn từ tiếng Latin 'designare', nghĩa là 'đánh dấu', 'chỉ định' hoặc 'vẽ ra một kế hoạch'. Nó phát triển qua tiếng Ý ('disegno') và tiếng Pháp ('désigner') trước khi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về bản vẽ, kế hoạch hoặc mục đích. Cụm 'opaque design' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, mô tả một kế hoạch, hệ thống, hoặc cấu trúc nào đó thiếu minh bạch, khó hiểu hoặc cố tình che giấu thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + opaque design
  • criticize criticize an opaque design
    (chỉ trích một thiết kế mập mờ)
  • unravel unravel an opaque design
    (làm sáng tỏ một thiết kế không minh bạch)
  • question question the opaque design
    (đặt câu hỏi về thiết kế thiếu rõ ràng)
Adjective + opaque design
  • deliberately a deliberately opaque design
    (một thiết kế cố tình mập mờ)
  • inherently an inherently opaque design
    (một thiết kế vốn dĩ đã mập mờ)
  • complex a complex opaque design
    (một thiết kế phức tạp và khó hiểu)

Idioms

  • an opaque design to obscure information

    một thiết kế mập mờ nhằm che giấu thông tin

    "The company was accused of an opaque design to obscure information about its financial dealings."

    (Công ty bị cáo buộc có một thiết kế mập mờ nhằm che giấu thông tin về các giao dịch tài chính của mình.)

  • struggle with an opaque design

    gặp khó khăn với một thiết kế không rõ ràng

    "Users often struggle with an opaque design of the new software interface, making it hard to navigate."

    (Người dùng thường gặp khó khăn với thiết kế giao diện phần mềm mới thiếu rõ ràng, khiến việc điều hướng trở nên khó khăn.)

  • reveal an opaque design

    tiết lộ một thiết kế thiếu minh bạch

    "The investigation revealed an opaque design behind the funding allocation, sparking public outrage."

    (Cuộc điều tra đã tiết lộ một thiết kế thiếu minh bạch đằng sau việc phân bổ quỹ, gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opaque design

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opaque design".

Minh Bạch và Trách Nhiệm Giải Trình

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong quản trị công và kinh doanh, tính minh bạch (transparency) và trách nhiệm giải trình (accountability) là những giá trị cốt lõi. Một 'opaque design' (thiết kế mập mờ) trong chính sách, hệ thống hoặc quy trình thường bị xem là tiêu cực, đi ngược lại các nguyên tắc này, vì nó cản trở khả năng giám sát và hiểu rõ cách mọi thứ hoạt động.

Hệ Thống Hộp Đen (Black Box Systems)

Thuật ngữ 'thiết kế mập mờ' có liên quan mật thiết đến khái niệm 'hệ thống hộp đen' (black box systems), đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và trí tuệ nhân tạo. Đó là những hệ thống mà cách thức hoạt động nội bộ của chúng quá phức tạp hoặc không được tiết lộ, đến mức ngay cả người tạo ra chúng cũng khó giải thích tại sao chúng đưa ra các quyết định nhất định. Điều này đặt ra những thách thức lớn về đạo đức và khả năng giải thích.