(Top Banner Ad)
redesign
B2
Verb B2 Thiết kế, Kỹ thuật, Kinh doanh

redesign

UK: /ˌriːdɪˈzaɪn/ • US: /ˌriːdɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế lại tái thiết kế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To design (something) again or in a different way.

Vietnamese Meaning

Thiết kế lại (cái gì đó) hoặc theo một cách khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to redesign its logo to appeal to a younger audience."

    "Công ty quyết định thiết kế lại logo của mình để thu hút đối tượng khán giả trẻ hơn."

  • "The website needed a complete redesign to improve user experience."

    "Trang web cần một thiết kế lại hoàn chỉnh để cải thiện trải nghiệm người dùng."

  • "The redesign of the product packaging was a success."

    "Việc thiết kế lại bao bì sản phẩm đã thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb redesign thiết kế lại
Noun redesign sự thiết kế lại, bản thiết kế lại
Adjective redesigned đã được thiết kế lại
Verb design thiết kế
Noun design thiết kế, mẫu thiết kế
Noun designer nhà thiết kế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế, Kỹ thuật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
designare
Old French
designer
English
design
English
redesign

Nguồn gốc của 'redesign'

Từ 'redesign' là sự kết hợp của tiền tố 're-' (trong tiếng Latin nghĩa là 'làm lại, một lần nữa') và động từ 'design' (thiết kế). 'Design' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'designare', có nghĩa là 'đánh dấu ra, chỉ định' hoặc 'lập kế hoạch'. Vì vậy, 'redesign' nghĩa đen là 'thiết kế lại' hoặc 'tạo ra một kế hoạch mới'.

Usage Note

Động từ 'redesign' thường được sử dụng khi muốn cải thiện chức năng, thẩm mỹ hoặc hiệu quả của một thiết kế hiện có. Nó ngụ ý một sự thay đổi đáng kể so với thiết kế ban đầu, không chỉ là những điều chỉnh nhỏ. So với 'remodel' (sửa sang lại), 'redesign' tập trung nhiều hơn vào việc thay đổi cấu trúc và diện mạo cơ bản, trong khi 'remodel' thường chỉ là cải thiện hoặc làm mới.

Prepositions

for with

'Redesign for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc thiết kế lại, ví dụ: 'redesign the website for mobile users'. 'Redesign with' thường đề cập đến những yếu tố hoặc công nghệ mới được sử dụng trong quá trình thiết kế lại, ví dụ: 'redesign the system with AI'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + redesign
  • completely completely redesign the product
    (thiết kế lại sản phẩm một cách hoàn toàn)
  • plan to plan to redesign the website
    (lập kế hoạch thiết kế lại trang web)
  • decide to decide to redesign the interior
    (quyết định thiết kế lại nội thất)
  • undertake a undertake a major redesign
    (thực hiện một đợt thiết kế lại lớn)
Adjective + redesign (noun)
  • major a major redesign
    (một sự thiết kế lại lớn)
  • complete a complete redesign
    (một sự thiết kế lại hoàn chỉnh)
  • radical a radical redesign
    (một sự thiết kế lại triệt để)
Noun + redesign
  • website website redesign
    (việc thiết kế lại trang web)
  • product product redesign
    (việc thiết kế lại sản phẩm)
  • system system redesign
    (việc thiết kế lại hệ thống)

Idioms

  • redesign from the ground up

    thiết kế lại từ đầu, làm lại từ nền tảng

    "The company decided to redesign its entire software system from the ground up."

    (Công ty đã quyết định thiết kế lại toàn bộ hệ thống phần mềm của mình từ đầu.)

  • give something a redesign

    thực hiện việc thiết kế lại cái gì đó

    "They decided to give the old logo a modern redesign."

    (Họ quyết định thiết kế lại logo cũ theo phong cách hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redesign

Verb
Lật mặt

Thiết kế lại (cái gì đó) hoặc theo một cách khác.

"The company decided to redesign its logo to appeal to a younger audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should redesign its website to attract more customers.
Công ty nên thiết kế lại trang web của mình để thu hút nhiều khách hàng hơn.
Phủ định
They must not redesign the product without thorough market research.
Họ không được thiết kế lại sản phẩm mà không có nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Could we redesign the interface to be more user-friendly?
Chúng ta có thể thiết kế lại giao diện cho thân thiện với người dùng hơn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to redesign its logo: a modern and minimalist approach was chosen.
Công ty quyết định thiết kế lại logo của mình: một cách tiếp cận hiện đại và tối giản đã được chọn.
Phủ định
They didn't redesign the website: the current version is still functional.
Họ đã không thiết kế lại trang web: phiên bản hiện tại vẫn hoạt động tốt.
Nghi vấn
Did they redesign the product's packaging: a complete overhaul, or just a few minor adjustments?
Họ đã thiết kế lại bao bì sản phẩm phải không: một cuộc đại tu hoàn chỉnh, hay chỉ là một vài điều chỉnh nhỏ?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will redesign their website.
Công ty sẽ thiết kế lại trang web của họ.
Phủ định
They did not redesign the product last year.
Họ đã không thiết kế lại sản phẩm vào năm ngoái.
Nghi vấn
Will they redesign the system this month?
Họ sẽ thiết kế lại hệ thống trong tháng này chứ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will redesign their logo next year.
Công ty sẽ thiết kế lại logo của họ vào năm tới.
Phủ định
They didn't redesign the interface, they only updated it.
Họ đã không thiết kế lại giao diện, họ chỉ cập nhật nó.
Nghi vấn
Does she want to redesign the entire website?
Cô ấy có muốn thiết kế lại toàn bộ trang web không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will redesign the website, won't they?
Họ sẽ thiết kế lại trang web, phải không?
Phủ định
She didn't redesign the logo, did she?
Cô ấy đã không thiết kế lại logo, phải không?
Nghi vấn
The redesign wasn't approved, was it?
Việc tái thiết kế đã không được chấp thuận, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to redesign the website next month.
Họ sẽ thiết kế lại trang web vào tháng tới.
Phủ định
She won't redesign her kitchen; she likes it as it is.
Cô ấy sẽ không thiết kế lại nhà bếp của mình; cô ấy thích nó như hiện tại.
Nghi vấn
Will the company redesign its logo this year?
Công ty có thiết kế lại logo của mình trong năm nay không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company redesigns its website every year.
Công ty thiết kế lại trang web của mình hàng năm.
Phủ định
She does not redesign her clothes; she buys new ones.
Cô ấy không thiết kế lại quần áo của mình; cô ấy mua đồ mới.
Nghi vấn
Do they redesign the product packaging before each marketing campaign?
Họ có thiết kế lại bao bì sản phẩm trước mỗi chiến dịch marketing không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redesign".

Tầm quan trọng của thiết kế lại trong công nghệ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh, việc 'redesign' (thiết kế lại) được coi là rất quan trọng để duy trì tính cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu thay đổi của thị trường. Các sản phẩm, dịch vụ hoặc giao diện người dùng thường xuyên được thiết kế lại để cải thiện trải nghiệm và hiệu suất, nhằm thu hút và giữ chân người dùng.

Xu hướng thiết kế lại trong đời sống

Không chỉ trong công nghệ, 'redesign' còn xuất hiện trong nhiều khía cạnh của đời sống hàng ngày, từ việc cải tạo nhà cửa (home redesign), làm mới phong cách thời trang cá nhân cho đến việc xem xét lại các chính sách xã hội. Nó thể hiện mong muốn không ngừng cải thiện, thích nghi và đổi mới để đạt được hiệu quả tốt hơn hoặc phù hợp hơn với hoàn cảnh mới.