(Top Banner Ad)
open-air
B1
Adjective B1 Tổng quát

open-air

UK: /ˌəʊpən ˈeə(r)/ • US: /ˌoʊpən ˈer/

Nghĩa tiếng Việt

ngoài trời trời thoáng không gian mở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located or taking place in the open air; outdoors.

Vietnamese Meaning

Nằm ở hoặc diễn ra ở không khí thoáng đãng; ngoài trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoyed an open-air concert in the park."

    "Chúng tôi đã thưởng thức một buổi hòa nhạc ngoài trời tại công viên."

  • "The town has an open-air market every Saturday."

    "Thị trấn có một khu chợ ngoài trời vào mỗi thứ Bảy."

  • "They are planning an open-air cinema for the summer."

    "Họ đang lên kế hoạch cho một rạp chiếu phim ngoài trời vào mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective open mở, không đóng, không che chắn
Verb open mở ra, khai mạc, bắt đầu
Noun air không khí, bầu không khí, không gian
Verb air phơi, thông gió, bày tỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
open
Old French
air
English
open-air

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'open-air' là một tính từ ghép, được tạo thành từ hai từ cơ bản: 'open' (mở, không che) và 'air' (không khí, không gian). Đúng như tên gọi, nó dùng để mô tả những thứ diễn ra hoặc tồn tại bên ngoài, dưới bầu trời, không có mái che hay tường bao quanh. Sự kết hợp này mang ý nghĩa rất trực quan và dễ hiểu, thể hiện bản chất của hoạt động hoặc địa điểm ngoài trời.

Usage Note

Tính từ 'open-air' thường được dùng để mô tả các sự kiện, địa điểm hoặc hoạt động diễn ra bên ngoài, không bị giới hạn bởi tường hoặc mái nhà. Nó nhấn mạnh đến sự tự do, thoáng đãng và thường mang tính chất thư giãn, giải trí. Khác với 'outdoor' mang nghĩa chung chung hơn về việc ở ngoài trời, 'open-air' đặc biệt hơn khi chỉ ra một không gian mở, rộng rãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ (Open-air + Noun)
  • market open-air market
    (chợ trời, chợ ngoài trời)
  • concert open-air concert
    (buổi hòa nhạc ngoài trời)
  • theatre open-air theatre
    (nhà hát ngoài trời, sân khấu ngoài trời)
  • swimming pool open-air swimming pool
    (bể bơi ngoài trời)
  • dining open-air dining
    (ăn uống ngoài trời)
  • festival open-air festival
    (lễ hội ngoài trời)
  • museum open-air museum
    (bảo tàng ngoài trời)
  • school open-air school
    (trường học ngoài trời (thường cho trẻ em có vấn đề sức khỏe))

Idioms

  • in the open air

    ở ngoài trời, ở nơi không có mái che

    "We had a lovely picnic in the open air by the lake."

    (Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại tuyệt vời ngoài trời bên hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open-air

Adjective
Lật mặt

Nằm ở hoặc diễn ra ở không khí thoáng đãng; ngoài trời.

"We enjoyed an open-air concert in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the festival was an open-air event drew large crowds.
Việc lễ hội là một sự kiện ngoài trời đã thu hút đám đông lớn.
Phủ định
Whether the restaurant would be open-air was not confirmed until the last minute.
Việc nhà hàng có phải là ngoài trời hay không đã không được xác nhận cho đến phút cuối cùng.
Nghi vấn
Whether the concert is open-air depends on the weather forecast.
Việc buổi hòa nhạc có diễn ra ngoài trời hay không phụ thuộc vào dự báo thời tiết.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are planning an open-air concert next summer.
Họ đang lên kế hoạch cho một buổi hòa nhạc ngoài trời vào mùa hè tới.
Phủ định
The festival does not include any open-air performances this year.
Lễ hội không bao gồm bất kỳ buổi biểu diễn ngoài trời nào trong năm nay.
Nghi vấn
Is there an open-air market in this town?
Có chợ ngoài trời nào ở thị trấn này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They enjoyed the open-air concert last night.
Họ đã rất thích buổi hòa nhạc ngoài trời tối qua.
Phủ định
We didn't choose to eat at an open-air restaurant because of the weather.
Chúng tôi đã không chọn ăn ở một nhà hàng ngoài trời vì thời tiết.
Nghi vấn
Where can we find an open-air cinema?
Chúng ta có thể tìm thấy rạp chiếu phim ngoài trời ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open-air".

Tầm quan trọng của hoạt động ngoài trời

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tham gia các hoạt động ngoài trời được khuyến khích mạnh mẽ vì những lợi ích to lớn cho sức khỏe thể chất và tinh thần. Khái niệm 'open-air' thường gắn liền với sự tự do, không gian rộng lớn, ánh nắng mặt trời và kết nối với thiên nhiên. Nhiều người tin rằng việc dành thời gian 'in the open air' giúp giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng.

Chợ và Lễ hội ngoài trời

Chợ trời (open-air markets) và các lễ hội ngoài trời là một phần quan trọng của đời sống xã hội và văn hóa ở nhiều nước. Chúng không chỉ là nơi mua bán, trao đổi hàng hóa mà còn là không gian cộng đồng để gặp gỡ, giao lưu, thưởng thức ẩm thực, âm nhạc và nghệ thuật. Các sự kiện 'open-air' này thường mang lại không khí sôi động, độc đáo và thu hút đông đảo người tham gia, phản ánh truyền thống lâu đời về việc sử dụng không gian công cộng mở.