(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ taking
B1

taking

Động từ (dạng V-ing)

Nghĩa tiếng Việt

việc lấy sự lấy đang lấy tham gia chụp ảnh quay phim
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Taking'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình lấy, cầm, nắm, hoặc thực hiện một hành động nào đó; dạng danh động từ hoặc hiện tại phân từ của động từ 'take'.

Definition (English Meaning)

The act or process of taking something; the gerund or present participle of the verb 'take'.

Ví dụ Thực tế với 'Taking'

  • "Taking a break is important for productivity."

    "Việc nghỉ ngơi là quan trọng cho năng suất làm việc."

  • "She is taking a course in art history."

    "Cô ấy đang tham gia một khóa học về lịch sử nghệ thuật."

  • "Taking responsibility is important."

    "Chịu trách nhiệm là quan trọng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Taking'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: take
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Taking'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dạng 'taking' thường được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc như một danh động từ (gerund) đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Khi so sánh với 'take', 'taking' nhấn mạnh tính liên tục hoặc quá trình của hành động.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from to into over

‘Taking from’: Lấy đi từ đâu đó (Taking money from the bank). ‘Taking to’: Bắt đầu thích, làm quen với ai/cái gì (He is taking to his new job). ‘Taking into’: Xem xét, cân nhắc (Taking into consideration all the factors). ‘Taking over’: Tiếp quản, đảm nhận (Taking over the company).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Taking'

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is taking a photography class.
Cô ấy đang tham gia một lớp học nhiếp ảnh.
Phủ định
They are not taking the bus today.
Hôm nay họ không đi xe buýt.
Nghi vấn
Are you taking notes in the meeting?
Bạn có đang ghi chép trong cuộc họp không?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engine is cold, taking it apart is more difficult.
Nếu động cơ nguội, việc tháo rời nó sẽ khó khăn hơn.
Phủ định
If you take too much medicine, it doesn't always make you feel better.
Nếu bạn uống quá nhiều thuốc, nó không phải lúc nào cũng làm bạn cảm thấy tốt hơn.
Nghi vấn
If students are caught taking notes from others, do they get a failing grade?
Nếu sinh viên bị bắt gặp ghi chép từ người khác, họ có bị điểm kém không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)