taking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of taking something; the gerund or present participle of the verb 'take'.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình lấy, cầm, nắm, hoặc thực hiện một hành động nào đó; dạng danh động từ hoặc hiện tại phân từ của động từ 'take'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Taking a break is important for productivity."
"Việc nghỉ ngơi là quan trọng cho năng suất làm việc."
-
"She is taking a course in art history."
"Cô ấy đang tham gia một khóa học về lịch sử nghệ thuật."
-
"Taking responsibility is important."
"Chịu trách nhiệm là quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | take | Lấy, cầm, mang, nhận, chụp (ảnh) |
| Noun | taker | Người lấy, người nhận |
| Adjective/Participle | taken | Bị lấy, đã được lấy; bị chiếm giữ |
| Noun/Adjective | takeaway | Đồ ăn mang đi; (tính từ) mang đi |
| Noun | takeover | Sự tiếp quản, sự chiếm đoạt |
| Noun | mistake | Lỗi lầm, sai lầm |
| Verb | mistake | Nhầm lẫn, mắc lỗi |
| Verb | undertake | Đảm nhiệm, thực hiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'taking' thường được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc như một danh động từ (gerund) đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Khi so sánh với 'take', 'taking' nhấn mạnh tính liên tục hoặc quá trình của hành động.
Prepositions
‘Taking from’: Lấy đi từ đâu đó (Taking money from the bank). ‘Taking to’: Bắt đầu thích, làm quen với ai/cái gì (He is taking to his new job). ‘Taking into’: Xem xét, cân nhắc (Taking into consideration all the factors). ‘Taking over’: Tiếp quản, đảm nhận (Taking over the company).
Collocations (Từ đi kèm)
-
breathtaking breathtaking taking view (cảnh đẹp ngoạn mục)
-
painstaking painstaking taking efforts (những nỗ lực cẩn trọng, tỉ mỉ)
-
time-taking time-taking process (quá trình tốn thời gian)
-
awe-inspiring awe-inspiring taking journey (cuộc hành trình gây kinh ngạc)
-
avoid avoid taking risks (tránh mạo hiểm)
-
consider consider taking a break (cân nhắc nghỉ ngơi)
-
start start taking notes (bắt đầu ghi chú)
-
finish finish taking the exam (hoàn thành bài thi)
-
picture picture taking (việc chụp ảnh)
-
note note taking (việc ghi chú)
-
risk risk taking (sự chấp nhận rủi ro)
-
decision decision taking (việc đưa ra quyết định)
Idioms
-
taking a break
Nghỉ giải lao, nghỉ ngơi
"Let's take a break, I'm tired."
(Chúng ta hãy nghỉ một lát đi, tôi mệt rồi.)
-
taking something for granted
Coi điều gì đó là hiển nhiên, không biết trân trọng
"Don't take your parents for granted; they do a lot for you."
(Đừng coi thường công lao của cha mẹ bạn; họ đã làm rất nhiều cho bạn.)
-
taking the high road
Chọn cách hành xử đạo đức, cao thượng, tránh tranh cãi tầm thường
"Even when others are rude, it's always better to take the high road."
(Ngay cả khi người khác thô lỗ, chọn cách hành xử cao thượng luôn tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taking
Động từ (dạng V-ing)Hành động hoặc quá trình lấy, cầm, nắm, hoặc thực hiện một hành động nào đó; dạng danh động từ hoặc hiện tại phân từ của động từ 'take'.
"Taking a break is important for productivity."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is taking a photography class. |
Cô ấy đang tham gia một lớp học nhiếp ảnh. |
| Phủ định | They are not taking the bus today. |
Hôm nay họ không đi xe buýt. |
| Nghi vấn | Are you taking notes in the meeting? |
Bạn có đang ghi chép trong cuộc họp không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the engine is cold, taking it apart is more difficult. |
Nếu động cơ nguội, việc tháo rời nó sẽ khó khăn hơn. |
| Phủ định | If you take too much medicine, it doesn't always make you feel better. |
Nếu bạn uống quá nhiều thuốc, nó không phải lúc nào cũng làm bạn cảm thấy tốt hơn. |
| Nghi vấn | If students are caught taking notes from others, do they get a failing grade? |
Nếu sinh viên bị bắt gặp ghi chép từ người khác, họ có bị điểm kém không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will take the exam next week. |
Cô ấy sẽ làm bài kiểm tra vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to take a vacation this year. |
Họ sẽ không đi nghỉ mát năm nay. |
| Nghi vấn | Will you take responsibility for your actions? |
Bạn sẽ chịu trách nhiệm cho hành động của mình chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taking".
