(Top Banner Ad)
operationalize
C1
Động từ C1 Nghiên cứu, Khoa học xã hội, Quản lý

operationalize

UK: /ˌɒpəˈreɪʃənəlaɪz/ • US: /ˌɑːpəˈreɪʃənəlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

định nghĩa mang tính thao tác biến một khái niệm thành có thể đo lường được lượng hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To define a concept or variable so that it can be measured or expressed quantitatively.

Vietnamese Meaning

Định nghĩa một khái niệm hoặc biến số sao cho nó có thể đo lường được hoặc biểu thị bằng số lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Researchers operationalized job satisfaction by measuring employee absenteeism."

    "Các nhà nghiên cứu đã operationalize sự hài lòng trong công việc bằng cách đo lường tỷ lệ vắng mặt của nhân viên."

  • "The study needed to operationalize the concept of 'success' before it could be properly assessed."

    "Nghiên cứu cần operationalize khái niệm 'thành công' trước khi nó có thể được đánh giá một cách thích hợp."

  • "How do we operationalize 'customer loyalty' for our marketing campaign?"

    "Chúng ta operationalize 'sự trung thành của khách hàng' như thế nào cho chiến dịch marketing của chúng ta?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun operation hoạt động, ca phẫu thuật, sự vận hành
Adjective operational có thể hoạt động được, thuộc về hoạt động
Adverb operationally một cách hoạt động, về mặt hoạt động
Noun operationalization sự hiện thực hóa, sự đưa vào thực tế
Noun operator người điều hành, nhân viên tổng đài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Khoa học xã hội, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
operari
Latin
operatio
English
operation
English
operational
Ancient Greek
-izein
English
-ize
English
operationalize

Biến Ý Tưởng Thành Hành Động

Từ 'operationalize' được hình thành từ tính từ 'operational' (có thể hoạt động được, thuộc về hoạt động) và hậu tố '-ize' (có nghĩa là 'biến thành', 'làm cho'). Về cơ bản, nó mô tả quá trình biến một ý tưởng, một kế hoạch hay một lý thuyết trừu tượng thành các bước hành động cụ thể, có thể thực hiện và đo lường được trong thực tế. Đây là một từ thường dùng trong kinh doanh, quản lý và nghiên cứu khoa học.

Usage Note

Trong nghiên cứu và khoa học, operationalize có nghĩa là chuyển đổi một ý tưởng trừu tượng (ví dụ: hạnh phúc, nghèo đói) thành một thứ gì đó cụ thể và có thể đo lường được. Ví dụ, 'hạnh phúc' có thể được operationalize bằng cách đo lường số lần một người cười trong một ngày hoặc bằng cách sử dụng một thang đo tâm lý đã được chuẩn hóa.

Prepositions

on for

Với 'on', nhấn mạnh vào việc thực hiện hành động operationalize trên một đối tượng cụ thể (ví dụ: operationalize on a dataset). Với 'for', nhấn mạnh mục đích của việc operationalize (ví dụ: operationalize for statistical analysis).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + operationalize
  • try to try to operationalize a strategy
    (cố gắng hiện thực hóa một chiến lược)
  • seek to seek to operationalize the new policy
    (tìm cách đưa chính sách mới vào thực tiễn)
  • help help operationalize the plan
    (giúp hiện thực hóa kế hoạch)
  • need to need to operationalize the recommendations
    (cần đưa các khuyến nghị vào thực tiễn)
operationalize + Noun (concept/plan)
  • operationalize operationalize a strategy
    (triển khai/hiện thực hóa một chiến lược)
  • operationalize operationalize a concept
    (hiện thực hóa một khái niệm)
  • operationalize operationalize a plan
    (đưa một kế hoạch vào thực tiễn)
  • operationalize operationalize an idea
    (biến một ý tưởng thành hành động)

Idioms

  • operationalize a strategy

    Triển khai/hiện thực hóa một chiến lược

    "Our team needs to operationalize this strategy by the end of the quarter."

    (Nhóm của chúng ta cần triển khai chiến lược này trước cuối quý.)

  • operationalize a concept

    Biến một khái niệm thành hành động/thực tiễn

    "It's challenging to operationalize abstract concepts in real-world projects."

    (Thật khó để biến các khái niệm trừu tượng thành hành động trong các dự án thực tế.)

  • operationalize findings/recommendations

    Đưa các phát hiện/khuyến nghị vào thực tiễn

    "The report is good, but now we must operationalize its recommendations."

    (Báo cáo rất tốt, nhưng bây giờ chúng ta phải đưa các khuyến nghị của nó vào thực tiễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operationalize

Động từ
Lật mặt

Định nghĩa một khái niệm hoặc biến số sao cho nó có thể đo lường được hoặc biểu thị bằng số lượng.

"Researchers operationalized job satisfaction by measuring employee absenteeism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operationalize".

Tư Duy Thực Tiễn và Triển Khai Kế Hoạch

Từ 'operationalize' phản ánh một khía cạnh quan trọng trong văn hóa kinh doanh và quản lý phương Tây, nơi mà việc biến các ý tưởng, mục tiêu hoặc chính sách thành các bước hành động cụ thể, có thể đo lường và quản lý được, là vô cùng quan trọng. Nó nhấn mạnh sự chuyển đổi từ lý thuyết sang thực hành, từ hoạch định sang thực thi.

Chuyển Đổi Khái Niệm Trừu Tượng Thành Biến Số Đo Lường Được

Trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học và xã hội, đặc biệt là ở phương Tây, 'operationalize' là một thuật ngữ then chốt. Nó đề cập đến quá trình định nghĩa các khái niệm trừu tượng (ví dụ: 'hạnh phúc', 'thành công') thành các biến số cụ thể, có thể quan sát và đo lường được để phục vụ cho việc nghiên cứu và phân tích dữ liệu. Điều này rất cần thiết cho việc kiểm chứng giả thuyết một cách khách quan.