(Top Banner Ad)
alternative cost
C1
Danh từ C1 Kinh tế

alternative cost

UK: /ɒlˈtɜːnətɪv kɒst/ • US: /ɔːlˈtɜːrnətɪv kɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí cơ hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The potential benefit that is forfeited when one course of action is chosen over another.

Vietnamese Meaning

Lợi ích tiềm năng bị mất đi khi một hành động được chọn thay vì một hành động khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The alternative cost of investing in stocks is the interest you could have earned from a savings account."

    "Chi phí cơ hội của việc đầu tư vào cổ phiếu là lãi suất bạn có thể kiếm được từ tài khoản tiết kiệm."

  • "Businesses must consider the alternative cost when making investment decisions."

    "Các doanh nghiệp phải xem xét chi phí cơ hội khi đưa ra quyết định đầu tư."

  • "The alternative cost of going to a movie is the money you could have spent on something else."

    "Chi phí cơ hội của việc đi xem phim là số tiền bạn có thể đã chi cho thứ khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alternative Sự lựa chọn khác, phương án thay thế
Noun opportunity cost Chi phí cơ hội (thuật ngữ phổ biến hơn cho cùng khái niệm)
Verb cost Tốn kém, gây ra chi phí
Adjective alternative Thay thế, khác biệt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alternare (to take by turns)
Latin
constare (to stand firm/cost)
Middle English
alternative + cost
Modern Economics
alternative cost

Gốc rễ Kinh Tế Học

Đây là một thuật ngữ kinh tế ghép từ 'alternative' (sự lựa chọn khác) và 'cost' (chi phí). Nó mô tả chi phí thực sự của một quyết định—không chỉ là tiền bạc, mà là giá trị của lựa chọn tốt nhất tiếp theo mà bạn đã từ bỏ. Thuật ngữ này giúp định lượng sự 'đánh đổi' (trade-off) trong mọi quyết định.

Usage Note

Chi phí cơ hội (alternative cost) đại diện cho giá trị của sự lựa chọn tốt nhất tiếp theo bị bỏ qua. Nó không chỉ giới hạn ở chi phí bằng tiền mà còn bao gồm các yếu tố vô hình như thời gian, nỗ lực và niềm vui. Ví dụ, nếu bạn chọn học đại học thay vì đi làm, chi phí cơ hội là số tiền bạn có thể kiếm được khi đi làm và kinh nghiệm làm việc bạn sẽ tích lũy được. Khác với *explicit cost* (chi phí hiển thị) là các chi phí thực tế bằng tiền bỏ ra, *implicit cost* (chi phí ẩn) là chi phí cơ hội.

Prepositions

of to

*of*: 'the alternative cost of this decision'. *to*: 'the alternative cost to choosing this option'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alternative cost
  • calculate calculate the alternative cost
    (tính toán chi phí thay thế)
  • weigh weigh the alternative cost
    (cân nhắc chi phí thay thế)
  • ignore ignore the alternative cost
    (bỏ qua chi phí thay thế)
Adjective + alternative cost
  • high high alternative cost
    (chi phí thay thế cao)
  • low low alternative cost
    (chi phí thay thế thấp)
  • implicit implicit alternative cost
    (chi phí thay thế ngầm định)

Idioms

  • To fully account for the alternative cost.

    Tính toán đầy đủ chi phí thay thế.

    "We must fully account for the alternative cost before launching the new project."

    (Chúng ta phải tính toán đầy đủ chi phí thay thế trước khi khởi động dự án mới.)

  • The alternative cost outweighs the benefits.

    Chi phí thay thế lớn hơn lợi ích.

    "They decided not to expand the factory because the alternative cost would outweigh the benefits."

    (Họ quyết định không mở rộng nhà máy vì chi phí thay thế sẽ lớn hơn lợi ích thu được.)

  • Alternative cost analysis.

    Phân tích chi phí thay thế.

    "The manager prepared a detailed alternative cost analysis."

    (Người quản lý đã chuẩn bị một bản phân tích chi phí thay thế chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alternative cost

Danh từ
Lật mặt

Lợi ích tiềm năng bị mất đi khi một hành động được chọn thay vì một hành động khác.

"The alternative cost of investing in stocks is the interest you could have earned from a savings account."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The alternative cost of attending university is the salary you could have earned working.
Chi phí cơ hội của việc học đại học là mức lương bạn có thể kiếm được khi đi làm.
Phủ định
We did not consider the alternative cost before making the investment.
Chúng tôi đã không xem xét chi phí cơ hội trước khi thực hiện khoản đầu tư.
Nghi vấn
What is the alternative cost of choosing this project over the other?
Chi phí cơ hội của việc chọn dự án này so với dự án kia là gì?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will consider the alternative cost before making the final investment decision.
Công ty sẽ xem xét chi phí cơ hội trước khi đưa ra quyết định đầu tư cuối cùng.
Phủ định
The manager is not going to ignore the alternative cost when evaluating the project's profitability.
Người quản lý sẽ không bỏ qua chi phí cơ hội khi đánh giá lợi nhuận của dự án.
Nghi vấn
Will they factor in the alternative cost of using internal resources for this project?
Liệu họ có tính đến chi phí cơ hội của việc sử dụng nguồn lực nội bộ cho dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternative cost".

Tư Duy Đánh Đổi (Trade-offs)

Khái niệm chi phí thay thế là trung tâm của tư duy kinh tế học hiện đại, đặc biệt ở phương Tây. Nó khuyến khích các nhà quản lý và cá nhân không chỉ nhìn vào chi phí tài chính mà còn vào giá trị của những gì họ từ bỏ (ví dụ: thời gian, cơ hội học tập) khi đưa ra quyết định.

Quyết Định Cá Nhân và Thời Gian

Trong văn hóa làm việc phương Tây, việc quản lý thời gian hiệu quả thường được xem xét dưới lăng kính của chi phí thay thế. Nếu bạn dành thời gian làm việc này, bạn đang bỏ lỡ cơ hội làm việc khác có giá trị cao hơn. Điều này thúc đẩy việc ưu tiên hóa và tối đa hóa năng suất cá nhân.