optimal use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most effective or favorable way to employ something.
Vietnamese Meaning
Cách sử dụng hiệu quả hoặc thuận lợi nhất một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The optimal use of solar energy can significantly reduce our carbon footprint."
"Việc sử dụng tối ưu năng lượng mặt trời có thể giảm đáng kể lượng khí thải carbon của chúng ta."
-
"The company is focused on the optimal use of its technology to improve customer service."
"Công ty đang tập trung vào việc sử dụng tối ưu công nghệ của mình để cải thiện dịch vụ khách hàng."
-
"Scientists are studying the optimal use of fertilizers to maximize crop yields."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu việc sử dụng tối ưu phân bón để tối đa hóa năng suất cây trồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | optimal | Tối ưu, tốt nhất có thể |
| Adverb | optimally | Một cách tối ưu, hiệu quả nhất |
| Verb | optimize | Tối ưu hóa, làm cho trở nên tốt nhất |
| Noun | optimization | Sự tối ưu hóa |
| Verb | use | Sử dụng, dùng |
| Noun | use | Sự sử dụng, mục đích sử dụng |
| Noun | user | Người dùng |
| Adjective | useful | Hữu ích |
| Adjective | useless | Vô ích |
| Noun | usage | Cách sử dụng, lượng sử dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Optimal use" nhấn mạnh việc khai thác tối đa tiềm năng hoặc lợi ích của một nguồn lực, công cụ, hoặc phương pháp nào đó. Nó không chỉ đơn thuần là sử dụng, mà là sử dụng một cách thông minh và hiệu quả nhất có thể. Khác với "efficient use" (sử dụng hiệu quả) chỉ tập trung vào việc giảm thiểu lãng phí, "optimal use" chú trọng đến việc đạt được kết quả tốt nhất có thể.
Prepositions
"Optimal use of" thường được dùng để chỉ cách sử dụng tối ưu một nguồn lực cụ thể. Ví dụ: "optimal use of resources" (sử dụng tối ưu nguồn lực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve optimal use (đạt được cách sử dụng tối ưu)
-
ensure ensure optimal use (đảm bảo sử dụng tối ưu)
-
promote promote optimal use (thúc đẩy việc sử dụng tối ưu)
-
facilitate facilitate optimal use (tạo điều kiện cho việc sử dụng tối ưu)
-
seek seek optimal use (tìm kiếm cách sử dụng tối ưu)
-
for for optimal use (để sử dụng tối ưu, để đạt hiệu quả cao nhất)
-
make make optimal use of something (tận dụng tối đa thứ gì đó, sử dụng hiệu quả nhất cái gì đó)
Idioms
-
make optimal use of something
Tận dụng tối đa, sử dụng hiệu quả nhất một thứ gì đó.
"We must make optimal use of our limited budget to achieve the project goals."
(Chúng ta phải tận dụng tối đa ngân sách hạn hẹp của mình để đạt được mục tiêu dự án.)
-
ensure optimal use of resources
Đảm bảo các nguồn lực được sử dụng một cách hiệu quả nhất.
"Effective planning is crucial to ensure optimal use of resources in any organization."
(Lập kế hoạch hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo việc sử dụng tài nguyên tối ưu trong bất kỳ tổ chức nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
optimal use
Cụm danh từCách sử dụng hiệu quả hoặc thuận lợi nhất một thứ gì đó.
"The optimal use of solar energy can significantly reduce our carbon footprint."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had made optimal use of my time in university. |
Tôi ước tôi đã sử dụng thời gian của mình ở trường đại học một cách tối ưu. |
| Phủ định | If only the company hadn't failed to make optimal use of its resources. |
Giá mà công ty đã không thất bại trong việc sử dụng tối ưu các nguồn lực của mình. |
| Nghi vấn | I wish the government would create an optimal policy to tackle this issue? |
Tôi ước chính phủ sẽ tạo ra một chính sách tối ưu để giải quyết vấn đề này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optimal use".
