(Top Banner Ad)
optimal use
C1
Cụm danh từ C1 Tổng quát (áp dụng được trong nhiều lĩnh vực)

optimal use

UK: /ˈɒptɪməl juːs/ • US: /ˈɑːptɪməl juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng tối ưu khai thác tối đa tận dụng tối đa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most effective or favorable way to employ something.

Vietnamese Meaning

Cách sử dụng hiệu quả hoặc thuận lợi nhất một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The optimal use of solar energy can significantly reduce our carbon footprint."

    "Việc sử dụng tối ưu năng lượng mặt trời có thể giảm đáng kể lượng khí thải carbon của chúng ta."

  • "The company is focused on the optimal use of its technology to improve customer service."

    "Công ty đang tập trung vào việc sử dụng tối ưu công nghệ của mình để cải thiện dịch vụ khách hàng."

  • "Scientists are studying the optimal use of fertilizers to maximize crop yields."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu việc sử dụng tối ưu phân bón để tối đa hóa năng suất cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective optimal Tối ưu, tốt nhất có thể
Adverb optimally Một cách tối ưu, hiệu quả nhất
Verb optimize Tối ưu hóa, làm cho trở nên tốt nhất
Noun optimization Sự tối ưu hóa
Verb use Sử dụng, dùng
Noun use Sự sử dụng, mục đích sử dụng
Noun user Người dùng
Adjective useful Hữu ích
Adjective useless Vô ích
Noun usage Cách sử dụng, lượng sử dụng

Synonyms

best use (sử dụng tốt nhất)most effective use (sử dụng hiệu quả nhất)peak utilization (khai thác tối đa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (áp dụng được trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optimus (best)
English
optimal
Latin
usus (a using)
Old French
user (to use)
Middle English
usen (to use)
English
use
Modern English
optimal use

Nguồn gốc của 'Optimal'

Từ 'optimal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'optimus', mang nghĩa 'tốt nhất'. Nó mô tả một điều kiện hoặc kết quả lý tưởng, nơi mọi thứ đạt được hiệu quả cao nhất hoặc mang lại lợi ích lớn nhất.

Nguồn gốc của 'Use'

Từ 'use' (sử dụng) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Latin 'usus' (hành động sử dụng). Qua tiếng Pháp cổ ('user') và tiếng Anh Trung cổ ('usen'), nó đã phát triển thành từ 'use' ngày nay, nghĩa là áp dụng hoặc tận dụng một thứ gì đó cho một mục đích cụ thể.

Sự kết hợp 'Optimal Use'

Cụm từ 'optimal use' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, nhấn mạnh việc sử dụng một nguồn lực, tài nguyên hoặc hệ thống theo cách hiệu quả nhất, mang lại lợi ích tối đa hoặc tránh lãng phí. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, kinh doanh hoặc quản lý.

Usage Note

"Optimal use" nhấn mạnh việc khai thác tối đa tiềm năng hoặc lợi ích của một nguồn lực, công cụ, hoặc phương pháp nào đó. Nó không chỉ đơn thuần là sử dụng, mà là sử dụng một cách thông minh và hiệu quả nhất có thể. Khác với "efficient use" (sử dụng hiệu quả) chỉ tập trung vào việc giảm thiểu lãng phí, "optimal use" chú trọng đến việc đạt được kết quả tốt nhất có thể.

Prepositions

of

"Optimal use of" thường được dùng để chỉ cách sử dụng tối ưu một nguồn lực cụ thể. Ví dụ: "optimal use of resources" (sử dụng tối ưu nguồn lực).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + optimal use
  • achieve achieve optimal use
    (đạt được cách sử dụng tối ưu)
  • ensure ensure optimal use
    (đảm bảo sử dụng tối ưu)
  • promote promote optimal use
    (thúc đẩy việc sử dụng tối ưu)
  • facilitate facilitate optimal use
    (tạo điều kiện cho việc sử dụng tối ưu)
  • seek seek optimal use
    (tìm kiếm cách sử dụng tối ưu)
Prepositional Phrase (with optimal use)
  • for for optimal use
    (để sử dụng tối ưu, để đạt hiệu quả cao nhất)
Phrasal Verb (containing optimal use)
  • make make optimal use of something
    (tận dụng tối đa thứ gì đó, sử dụng hiệu quả nhất cái gì đó)

Idioms

  • make optimal use of something

    Tận dụng tối đa, sử dụng hiệu quả nhất một thứ gì đó.

    "We must make optimal use of our limited budget to achieve the project goals."

    (Chúng ta phải tận dụng tối đa ngân sách hạn hẹp của mình để đạt được mục tiêu dự án.)

  • ensure optimal use of resources

    Đảm bảo các nguồn lực được sử dụng một cách hiệu quả nhất.

    "Effective planning is crucial to ensure optimal use of resources in any organization."

    (Lập kế hoạch hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo việc sử dụng tài nguyên tối ưu trong bất kỳ tổ chức nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optimal use

Cụm danh từ
Lật mặt

Cách sử dụng hiệu quả hoặc thuận lợi nhất một thứ gì đó.

"The optimal use of solar energy can significantly reduce our carbon footprint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had made optimal use of my time in university.
Tôi ước tôi đã sử dụng thời gian của mình ở trường đại học một cách tối ưu.
Phủ định
If only the company hadn't failed to make optimal use of its resources.
Giá mà công ty đã không thất bại trong việc sử dụng tối ưu các nguồn lực của mình.
Nghi vấn
I wish the government would create an optimal policy to tackle this issue?
Tôi ước chính phủ sẽ tạo ra một chính sách tối ưu để giải quyết vấn đề này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optimal use".

Tầm quan trọng của hiệu quả trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, công nghệ và khoa học, khái niệm 'hiệu quả' và 'tối ưu hóa' được đề cao. 'Optimal use' phản ánh tư duy tìm kiếm cách tốt nhất để sử dụng tài nguyên, thời gian hoặc công sức nhằm đạt được mục tiêu với kết quả cao nhất và chi phí thấp nhất, thúc đẩy sự đổi mới và cạnh tranh.

Quản lý bền vững và bảo vệ môi trường

Cụm từ 'optimal use' cũng rất quan trọng trong bối cảnh quản lý tài nguyên và phát triển bền vững. Nó nhấn mạnh việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên, năng lượng và các nguồn lực khác một cách khôn ngoan, có trách nhiệm để tránh lãng phí, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và bảo tồn chúng cho các thế hệ tương lai. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong nhiều chính sách môi trường và kinh tế hiện đại.