(Top Banner Ad)
optimally
C1
Adverb C1 Tổng quát

optimally

UK: /ˈɒptɪməli/ • US: /ˈɑːptɪməli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tối ưu tối ưu hiệu quả nhất một cách lý tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the best possible way; in a way that produces the best possible result.

Vietnamese Meaning

Một cách tốt nhất có thể; theo cách tạo ra kết quả tốt nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system is designed to function optimally in all conditions."

    "Hệ thống được thiết kế để hoạt động tối ưu trong mọi điều kiện."

  • "For the best results, the machine should be calibrated optimally."

    "Để có kết quả tốt nhất, máy cần được hiệu chỉnh một cách tối ưu."

  • "The new software is designed to optimally utilize system resources."

    "Phần mềm mới được thiết kế để sử dụng tối ưu các tài nguyên hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective optimal Tốt nhất; tối ưu; thuận lợi nhất.
Verb optimize Tối ưu hóa; làm cho tốt nhất có thể.
Noun optimization Sự tối ưu hóa; quá trình làm cho cái gì đó tốt nhất.
Noun optimism Chủ nghĩa lạc quan; sự tin tưởng vào những điều tốt đẹp.
Noun optimist Người lạc quan.
Adjective optimistic Lạc quan; yêu đời.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optimus
English (17th Century)
optimal
English (19th Century)
optimally

Nguồn gốc của 'Tối ưu'

Từ 'optimally' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'optimus', có nghĩa là 'tốt nhất' hoặc 'tuyệt vời nhất'. Vào thế kỷ 17, từ 'optimal' (tối ưu) xuất hiện trong tiếng Anh, diễn tả điều kiện tốt nhất hoặc thuận lợi nhất. Đến thế kỷ 19, với việc thêm hậu tố '-ly', 'optimally' ra đời, mang ý nghĩa 'theo cách tốt nhất có thể' hoặc 'một cách tối ưu'. Do đó, mỗi khi bạn dùng 'optimally', bạn đang nói về việc đạt được trạng thái hoàn hảo nhất.

Usage Note

Từ "optimally" thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc quyết định đã được thực hiện để đạt được hiệu quả cao nhất. Nó ám chỉ đến việc xem xét và tận dụng mọi yếu tố để đạt được kết quả lý tưởng. Khác với "well" (tốt) mang nghĩa chung chung, "optimally" chỉ ra một mức độ hoàn hảo và hiệu quả cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + optimally
  • function function optimally
    (hoạt động tối ưu; vận hành một cách hiệu quả nhất)
  • perform perform optimally
    (thực hiện/biểu diễn tối ưu; đạt hiệu suất cao nhất)
  • configure configure optimally
    (cấu hình tối ưu; thiết lập một cách tốt nhất)
  • design design optimally
    (thiết kế tối ưu; tạo ra một thiết kế hoàn hảo nhất)
  • utilize utilize optimally
    (sử dụng tối ưu; tận dụng một cách hiệu quả nhất)
Optimally + Participle (Adjective)
  • positioned optimally positioned
    (được định vị tối ưu; ở vị trí tốt nhất)
  • suited optimally suited
    (phù hợp tối ưu; rất phù hợp)
  • designed optimally designed
    (được thiết kế tối ưu; có thiết kế hoàn hảo nhất)

Idioms

  • to function optimally

    Để hoạt động một cách tối ưu, hiệu quả nhất

    "For the human body to function optimally, it needs proper nutrition and rest."

    (Để cơ thể con người hoạt động tối ưu, nó cần dinh dưỡng và nghỉ ngơi đầy đủ.)

  • to be optimally positioned

    Ở vị trí tối ưu, thuận lợi nhất

    "The new store is optimally positioned to attract customers from both sides of the city."

    (Cửa hàng mới được đặt ở vị trí tối ưu để thu hút khách hàng từ cả hai phía thành phố.)

  • to be used optimally

    Được sử dụng một cách tối ưu, hiệu quả nhất

    "These resources must be used optimally to achieve our goals."

    (Những tài nguyên này phải được sử dụng tối ưu để đạt được mục tiêu của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optimally

Adverb
Lật mặt

Một cách tốt nhất có thể; theo cách tạo ra kết quả tốt nhất có thể.

"The system is designed to function optimally in all conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system, which was designed to function optimally, processed the data in record time.
Hệ thống, được thiết kế để hoạt động tối ưu, đã xử lý dữ liệu trong thời gian kỷ lục.
Phủ định
The algorithm, which should have performed optimally, did not yield the expected results.
Thuật toán, đáng lẽ phải hoạt động tối ưu, đã không mang lại kết quả như mong đợi.
Nghi vấn
Is this the server, which is configured to run optimally under high load?
Đây có phải là máy chủ, được cấu hình để chạy tối ưu dưới tải cao không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had planned the project optimally from the beginning; we wouldn't be facing these challenges now.
Tôi ước tôi đã lên kế hoạch cho dự án một cách tối ưu ngay từ đầu; chúng ta sẽ không phải đối mặt với những thách thức này bây giờ.
Phủ định
If only the system hadn't been designed so suboptimally, it wouldn't require constant maintenance.
Giá mà hệ thống không được thiết kế một cách kém tối ưu như vậy, nó sẽ không cần bảo trì liên tục.
Nghi vấn
If only the team could have allocated resources optimally, would we have completed the project on time?
Giá mà đội có thể phân bổ nguồn lực một cách tối ưu, liệu chúng ta có hoàn thành dự án đúng thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optimally".

Văn hóa Tối ưu hóa trong Thế giới Hiện đại

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh, khái niệm 'tối ưu hóa' (optimization) rất quan trọng. Mọi thứ từ quy trình sản xuất, thuật toán tìm kiếm đến hiệu suất làm việc đều được xem xét để hoạt động 'optimally' (tối ưu nhất). Điều này phản ánh một xu hướng văn hóa phương Tây về việc tìm kiếm hiệu quả cao nhất và cải thiện không ngừng.

Mục tiêu 'Tối ưu' trong Sức khỏe và Đời sống

Khái niệm 'sức khỏe tối ưu' (optimal health) hoặc 'hiệu suất tối ưu' (optimal performance) rất phổ biến trong văn hóa phương Tây. Nó khuyến khích cá nhân không chỉ dừng lại ở mức 'đủ tốt' mà còn phải luôn hướng tới trạng thái tốt nhất có thể trong mọi khía cạnh của cuộc sống, từ chế độ ăn uống, tập luyện đến phát triển bản thân, nhằm đạt được tiềm năng cao nhất.