(Top Banner Ad)
suboptimal
C1
adjective C1 Tổng quát (thường dùng trong kinh doanh, khoa học, kỹ thuật)

suboptimal

UK: /ˌsʌbˈɒptɪməl/ • US: /ˌsʌbˈɑːptɪməl/

Nghĩa tiếng Việt

chưa tối ưu dưới mức tối ưu không đạt mức tối ưu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not the best or most effective; less than optimal.

Vietnamese Meaning

Không phải là tốt nhất hoặc hiệu quả nhất; kém hơn mức tối ưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The current system is suboptimal and needs improvement."

    "Hệ thống hiện tại chưa tối ưu và cần được cải thiện."

  • "Suboptimal lighting can affect productivity."

    "Ánh sáng không tối ưu có thể ảnh hưởng đến năng suất."

  • "The treatment plan had a suboptimal outcome."

    "Kế hoạch điều trị đã có một kết quả không tối ưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suboptimality sự không tối ưu, tình trạng dưới mức tối ưu
Adjective optimal tối ưu, tốt nhất có thể
Adverb optimally một cách tối ưu
Verb optimize tối ưu hóa
Noun optimization sự tối ưu hóa
Noun optimism sự lạc quan
Noun optimist người lạc quan
Adjective optimistic lạc quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong kinh doanh, khoa học, kỹ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub
Latin
optimus
English
optimal
English
suboptimal

Nguồn gốc 'Suboptimal'

Từ 'suboptimal' được hình thành trong tiếng Anh bằng cách kết hợp tiền tố 'sub-' (nghĩa là 'dưới mức', 'kém hơn', có nguồn gốc từ tiếng Latin) và tính từ 'optimal' (nghĩa là 'tốt nhất', cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'optimus'). Do đó, 'suboptimal' có nghĩa đen là 'dưới mức tốt nhất' hoặc 'không đạt tối ưu'.

Usage Note

"Suboptimal" chỉ tình trạng một giải pháp, điều kiện, hoặc kết quả không đạt đến mức tốt nhất có thể, nhưng không nhất thiết là tồi tệ hay không chấp nhận được. Nó ngụ ý rằng có thể cải thiện hơn nữa. Khác với "bad" (tệ) hoặc "poor" (kém), "suboptimal" mang sắc thái nhẹ hơn, tập trung vào sự thiếu hụt so với tiềm năng tối đa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suboptimal
  • performance suboptimal performance
    (hiệu suất dưới mức tối ưu)
  • conditions suboptimal conditions
    (điều kiện không tối ưu)
  • choice suboptimal choice
    (lựa chọn không tối ưu)
  • strategy suboptimal strategy
    (chiến lược không tối ưu)
  • outcome suboptimal outcome
    (kết quả dưới mức tối ưu)
Verb + suboptimal
  • lead to lead to suboptimal results
    (dẫn đến kết quả không tối ưu)
  • operate at operate at a suboptimal level
    (hoạt động ở mức dưới tối ưu)
  • consider consider it suboptimal
    (coi đó là không tối ưu)

Idioms

  • a suboptimal solution

    một giải pháp không tối ưu

    "Implementing that outdated system would be a suboptimal solution for our current needs."

    (Áp dụng hệ thống lỗi thời đó sẽ là một giải pháp không tối ưu cho nhu cầu hiện tại của chúng ta.)

  • perform suboptimally

    thực hiện dưới mức tối ưu

    "The team performed suboptimally in the first half due to lack of preparation."

    (Đội đã thực hiện dưới mức tối ưu trong hiệp một do thiếu sự chuẩn bị.)

  • suboptimal conditions

    điều kiện không tối ưu

    "Working under suboptimal conditions can affect employee morale and productivity."

    (Làm việc trong điều kiện không tối ưu có thể ảnh hưởng đến tinh thần và năng suất của nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suboptimal

adjective
Lật mặt

Không phải là tốt nhất hoặc hiệu quả nhất; kém hơn mức tối ưu.

"The current system is suboptimal and needs improvement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the team's performance was suboptimal led to concerns from the investors.
Việc màn trình diễn của đội không đạt tối ưu đã gây ra lo ngại từ các nhà đầu tư.
Phủ định
Whether the solution is suboptimal is not the main issue; we need to know if it's viable.
Việc giải pháp có tối ưu hay không không phải là vấn đề chính; chúng ta cần biết nó có khả thi hay không.
Nghi vấn
Whether the current strategy is suboptimal remains a question for the management team.
Liệu chiến lược hiện tại có dưới mức tối ưu hay không vẫn là một câu hỏi đối với đội ngũ quản lý.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team had communicated better, their performance wouldn't have been so suboptimal.
Nếu đội đã giao tiếp tốt hơn, hiệu suất của họ đã không tệ đến vậy.
Phủ định
If the company hadn't used suboptimal materials, their product would have lasted longer.
Nếu công ty không sử dụng vật liệu không đạt tiêu chuẩn, sản phẩm của họ đã bền hơn.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if the planning hadn't been so suboptimal?
Liệu dự án có thành công nếu kế hoạch không quá tệ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has been performing at a suboptimal level due to the constant changes in strategy.
Đội đã hoạt động ở mức dưới tối ưu do những thay đổi liên tục trong chiến lược.
Phủ định
The company hasn't been accepting suboptimal results lately; they are demanding significant improvements.
Gần đây công ty đã không chấp nhận những kết quả dưới mức tối ưu; họ đang yêu cầu những cải tiến đáng kể.
Nghi vấn
Has the system been running in a suboptimal configuration for the past few weeks?
Hệ thống đã chạy trong một cấu hình dưới mức tối ưu trong vài tuần qua phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suboptimal".

Trong Kinh tế và Quản lý

Trong các lĩnh vực như kinh tế, kỹ thuật và quản lý, 'suboptimal' thường được dùng để chỉ một giải pháp, quyết định hoặc tình trạng không đạt được hiệu quả cao nhất hoặc tốt nhất có thể. Điều này có thể xảy ra do những ràng buộc về nguồn lực, thời gian hoặc thông tin, buộc phải chấp nhận một lựa chọn kém hơn mục tiêu lý tưởng.

Quan điểm về Sự hoàn hảo

Khái niệm 'suboptimal' gợi mở về một tư duy quan trọng: sự cân bằng giữa việc theo đuổi sự hoàn hảo và sự chấp nhận một mức 'đủ tốt'. Trong nhiều trường hợp, việc dành quá nhiều tài nguyên để đạt được 'optimal' tuyệt đối có thể không khả thi hoặc không hiệu quả, dẫn đến việc chấp nhận một kết quả 'suboptimal' nhưng thực tế và hiệu quả hơn trong bối cảnh cụ thể.