suboptimal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not the best or most effective; less than optimal.
Vietnamese Meaning
Không phải là tốt nhất hoặc hiệu quả nhất; kém hơn mức tối ưu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The current system is suboptimal and needs improvement."
"Hệ thống hiện tại chưa tối ưu và cần được cải thiện."
-
"Suboptimal lighting can affect productivity."
"Ánh sáng không tối ưu có thể ảnh hưởng đến năng suất."
-
"The treatment plan had a suboptimal outcome."
"Kế hoạch điều trị đã có một kết quả không tối ưu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | suboptimality | sự không tối ưu, tình trạng dưới mức tối ưu |
| Adjective | optimal | tối ưu, tốt nhất có thể |
| Adverb | optimally | một cách tối ưu |
| Verb | optimize | tối ưu hóa |
| Noun | optimization | sự tối ưu hóa |
| Noun | optimism | sự lạc quan |
| Noun | optimist | người lạc quan |
| Adjective | optimistic | lạc quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Suboptimal" chỉ tình trạng một giải pháp, điều kiện, hoặc kết quả không đạt đến mức tốt nhất có thể, nhưng không nhất thiết là tồi tệ hay không chấp nhận được. Nó ngụ ý rằng có thể cải thiện hơn nữa. Khác với "bad" (tệ) hoặc "poor" (kém), "suboptimal" mang sắc thái nhẹ hơn, tập trung vào sự thiếu hụt so với tiềm năng tối đa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
performance suboptimal performance (hiệu suất dưới mức tối ưu)
-
conditions suboptimal conditions (điều kiện không tối ưu)
-
choice suboptimal choice (lựa chọn không tối ưu)
-
strategy suboptimal strategy (chiến lược không tối ưu)
-
outcome suboptimal outcome (kết quả dưới mức tối ưu)
-
lead to lead to suboptimal results (dẫn đến kết quả không tối ưu)
-
operate at operate at a suboptimal level (hoạt động ở mức dưới tối ưu)
-
consider consider it suboptimal (coi đó là không tối ưu)
Idioms
-
a suboptimal solution
một giải pháp không tối ưu
"Implementing that outdated system would be a suboptimal solution for our current needs."
(Áp dụng hệ thống lỗi thời đó sẽ là một giải pháp không tối ưu cho nhu cầu hiện tại của chúng ta.)
-
perform suboptimally
thực hiện dưới mức tối ưu
"The team performed suboptimally in the first half due to lack of preparation."
(Đội đã thực hiện dưới mức tối ưu trong hiệp một do thiếu sự chuẩn bị.)
-
suboptimal conditions
điều kiện không tối ưu
"Working under suboptimal conditions can affect employee morale and productivity."
(Làm việc trong điều kiện không tối ưu có thể ảnh hưởng đến tinh thần và năng suất của nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suboptimal
adjectiveKhông phải là tốt nhất hoặc hiệu quả nhất; kém hơn mức tối ưu.
"The current system is suboptimal and needs improvement."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the team's performance was suboptimal led to concerns from the investors. |
Việc màn trình diễn của đội không đạt tối ưu đã gây ra lo ngại từ các nhà đầu tư. |
| Phủ định | Whether the solution is suboptimal is not the main issue; we need to know if it's viable. |
Việc giải pháp có tối ưu hay không không phải là vấn đề chính; chúng ta cần biết nó có khả thi hay không. |
| Nghi vấn | Whether the current strategy is suboptimal remains a question for the management team. |
Liệu chiến lược hiện tại có dưới mức tối ưu hay không vẫn là một câu hỏi đối với đội ngũ quản lý. |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the team had communicated better, their performance wouldn't have been so suboptimal. |
Nếu đội đã giao tiếp tốt hơn, hiệu suất của họ đã không tệ đến vậy. |
| Phủ định | If the company hadn't used suboptimal materials, their product would have lasted longer. |
Nếu công ty không sử dụng vật liệu không đạt tiêu chuẩn, sản phẩm của họ đã bền hơn. |
| Nghi vấn | Would the project have succeeded if the planning hadn't been so suboptimal? |
Liệu dự án có thành công nếu kế hoạch không quá tệ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team has been performing at a suboptimal level due to the constant changes in strategy. |
Đội đã hoạt động ở mức dưới tối ưu do những thay đổi liên tục trong chiến lược. |
| Phủ định | The company hasn't been accepting suboptimal results lately; they are demanding significant improvements. |
Gần đây công ty đã không chấp nhận những kết quả dưới mức tối ưu; họ đang yêu cầu những cải tiến đáng kể. |
| Nghi vấn | Has the system been running in a suboptimal configuration for the past few weeks? |
Hệ thống đã chạy trong một cấu hình dưới mức tối ưu trong vài tuần qua phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suboptimal".
