most effectively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the most effective manner; producing the best or intended result in the best way possible.
Vietnamese Meaning
Một cách hiệu quả nhất; tạo ra kết quả tốt nhất hoặc kết quả mong muốn theo cách tốt nhất có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This problem can be solved most effectively through collaboration."
"Vấn đề này có thể được giải quyết hiệu quả nhất thông qua sự hợp tác."
-
"The marketing campaign was designed to reach the target audience most effectively."
"Chiến dịch tiếp thị được thiết kế để tiếp cận đối tượng mục tiêu một cách hiệu quả nhất."
-
"To learn a new language most effectively, immersion is often recommended."
"Để học một ngôn ngữ mới một cách hiệu quả nhất, việc hòa mình vào môi trường ngôn ngữ thường được khuyến khích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | effective | hiệu quả (có tác dụng) |
| Noun | effectiveness | tính hiệu quả |
| Adverb | effectively | một cách hiệu quả |
| Verb | effect | thực hiện, gây ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "most effectively" nhấn mạnh mức độ hiệu quả cao nhất trong một hành động hoặc quá trình nào đó. Nó thường được sử dụng để so sánh hoặc đánh giá các phương pháp, chiến lược khác nhau để tìm ra phương pháp tối ưu nhất. Khác với "effectively" (hiệu quả) vốn chỉ đơn thuần chỉ ra rằng một hành động tạo ra kết quả mong muốn, "most effectively" nhấn mạnh sự vượt trội về hiệu quả so với các lựa chọn khác. Cần phân biệt với "efficiently" (hiệu quả về mặt thời gian, chi phí, hoặc nguồn lực). "Most effectively" nhấn mạnh kết quả đạt được, trong khi "most efficiently" nhấn mạnh cách thức đạt được kết quả đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utilized resources are most effectively utilized (tài nguyên được sử dụng một cách hiệu quả nhất)
-
deployed strategies are most effectively deployed (các chiến lược được triển khai một cách hiệu quả nhất)
-
manage manage resources most effectively (quản lý tài nguyên một cách hiệu quả nhất)
-
communicate communicate ideas most effectively (truyền đạt ý tưởng một cách hiệu quả nhất)
-
address address the problem most effectively (giải quyết vấn đề một cách hiệu quả nhất)
Idioms
-
use something to (its) most effective end
sử dụng cái gì đó đạt hiệu quả cao nhất
"He used his time to its most effective end by studying for the exam."
(Anh ấy đã sử dụng thời gian của mình một cách hiệu quả nhất bằng cách học cho kỳ thi.)
-
be effectively the same as
thực tế là giống như
"These two products are effectively the same as they serve the same purpose."
(Hai sản phẩm này thực tế là giống nhau vì chúng phục vụ cùng một mục đích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most effectively
Adverbial PhraseMột cách hiệu quả nhất; tạo ra kết quả tốt nhất hoặc kết quả mong muốn theo cách tốt nhất có thể.
"This problem can be solved most effectively through collaboration."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She communicates most effectively when she uses clear and concise language. |
Cô ấy giao tiếp hiệu quả nhất khi cô ấy sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và ngắn gọn. |
| Phủ định | Although he studied diligently, he didn't solve the problem most effectively. |
Mặc dù anh ấy đã học tập chăm chỉ, anh ấy đã không giải quyết vấn đề một cách hiệu quả nhất. |
| Nghi vấn | If you want to lead the team, can you demonstrate how you can delegate tasks most effectively? |
Nếu bạn muốn lãnh đạo nhóm, bạn có thể chứng minh cách bạn có thể ủy thác nhiệm vụ hiệu quả nhất như thế nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most effectively".
