optimize
verbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Optimize'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tối ưu hóa; làm cho cái gì đó tốt nhất có thể; tận dụng tối đa cái gì đó.
Definition (English Meaning)
To make something as good as possible; to make the best use of something.
Ví dụ Thực tế với 'Optimize'
-
"We need to optimize our website for mobile devices."
"Chúng ta cần tối ưu hóa trang web của mình cho các thiết bị di động."
-
"The company is trying to optimize its production process."
"Công ty đang cố gắng tối ưu hóa quy trình sản xuất của mình."
-
"You can optimize your computer's performance by defragmenting the hard drive."
"Bạn có thể tối ưu hóa hiệu suất máy tính của mình bằng cách chống phân mảnh ổ cứng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Optimize'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: optimization
- Verb: optimize
- Adjective: optimal
- Adverb: optimally
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Optimize'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'optimize' thường được sử dụng khi muốn cải thiện hiệu suất, hiệu quả hoặc kết quả của một quy trình, hệ thống hoặc nguồn lực nào đó. Nó nhấn mạnh việc tìm ra giải pháp tốt nhất trong một tập hợp các ràng buộc nhất định. Khác với 'improve' (cải thiện), 'optimize' mang tính chuyên môn và kỹ thuật hơn, thường liên quan đến việc sử dụng các phương pháp phân tích và tính toán để đạt được kết quả tối ưu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
optimize *for*: Tối ưu hóa cho mục đích hoặc đối tượng cụ thể nào đó (ví dụ: optimize for speed). optimize *to*: (ít phổ biến hơn) Điều chỉnh để đạt được sự tối ưu (ví dụ: optimize to a specific configuration).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Optimize'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That the company decided to optimize its marketing strategy led to a significant increase in sales.
|
Việc công ty quyết định tối ưu hóa chiến lược tiếp thị của mình đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể về doanh số. |
| Phủ định |
It isn't clear whether they will optimize the software for older operating systems.
|
Không rõ liệu họ có tối ưu hóa phần mềm cho các hệ điều hành cũ hơn hay không. |
| Nghi vấn |
Why the engineer chose to optimize the energy consumption remains a mystery.
|
Tại sao kỹ sư chọn tối ưu hóa mức tiêu thụ năng lượng vẫn là một bí ẩn. |
Rule: sentence-imperatives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Optimize your study schedule for better results.
|
Tối ưu hóa lịch học của bạn để có kết quả tốt hơn. |
| Phủ định |
Don't optimize solely for short-term gains.
|
Đừng chỉ tối ưu hóa cho những lợi ích ngắn hạn. |
| Nghi vấn |
Please optimize this process immediately.
|
Vui lòng tối ưu hóa quy trình này ngay lập tức. |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The team will be optimizing the code for better performance tomorrow.
|
Ngày mai, đội sẽ đang tối ưu hóa mã để có hiệu suất tốt hơn. |
| Phủ định |
I won't be optimizing my website for mobile devices this week because I'm too busy.
|
Tôi sẽ không tối ưu hóa trang web của mình cho các thiết bị di động trong tuần này vì tôi quá bận. |
| Nghi vấn |
Will they be optimizing the supply chain to reduce costs next quarter?
|
Liệu họ có đang tối ưu hóa chuỗi cung ứng để giảm chi phí vào quý tới không? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The software company is optimizing its code for better performance.
|
Công ty phần mềm đang tối ưu hóa mã của mình để có hiệu suất tốt hơn. |
| Phủ định |
She isn't optimally utilizing her resources; she needs to be more efficient.
|
Cô ấy không sử dụng tài nguyên của mình một cách tối ưu; cô ấy cần phải hiệu quả hơn. |
| Nghi vấn |
Are they optimizing the website for mobile users right now?
|
Họ có đang tối ưu hóa trang web cho người dùng di động ngay bây giờ không? |