(Top Banner Ad)
optimize
C1
verb C1 Tổng quát (thường dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Công nghệ, Kỹ thuật)

optimize

UK: /ˈɒptɪmaɪz/ • US: /ˈɑːptɪmaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tối ưu hóa làm cho tối ưu cải thiện tối đa tận dụng tối đa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something as good as possible; to make the best use of something.

Vietnamese Meaning

Tối ưu hóa; làm cho cái gì đó tốt nhất có thể; tận dụng tối đa cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to optimize our website for mobile devices."

    "Chúng ta cần tối ưu hóa trang web của mình cho các thiết bị di động."

  • "The company is trying to optimize its production process."

    "Công ty đang cố gắng tối ưu hóa quy trình sản xuất của mình."

  • "You can optimize your computer's performance by defragmenting the hard drive."

    "Bạn có thể tối ưu hóa hiệu suất máy tính của mình bằng cách chống phân mảnh ổ cứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective optimal tối ưu; phù hợp nhất
Adverb optimally một cách tối ưu; tốt nhất có thể
Noun optimization sự tối ưu hóa
Noun optimist người lạc quan
Adjective optimistic lạc quan
Noun optimism sự lạc quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Công nghệ, Kỹ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optimus
English
optimal
English
optimize

Nguồn gốc của 'Tốt nhất'

Từ 'optimize' bắt nguồn từ từ Latin 'optimus', có nghĩa là 'tốt nhất' hoặc 'phù hợp nhất'. Khi kết hợp với hậu tố '-ize' (có nghĩa là 'biến thành' hoặc 'làm cho'), nó tạo ra ý nghĩa 'làm cho trở nên tốt nhất' hoặc 'tối ưu hóa'. Từ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 19, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, khi mọi người tìm cách cải thiện hiệu suất và hiệu quả.

Usage Note

Từ 'optimize' thường được sử dụng khi muốn cải thiện hiệu suất, hiệu quả hoặc kết quả của một quy trình, hệ thống hoặc nguồn lực nào đó. Nó nhấn mạnh việc tìm ra giải pháp tốt nhất trong một tập hợp các ràng buộc nhất định. Khác với 'improve' (cải thiện), 'optimize' mang tính chuyên môn và kỹ thuật hơn, thường liên quan đến việc sử dụng các phương pháp phân tích và tính toán để đạt được kết quả tối ưu.

Prepositions

for to

optimize *for*: Tối ưu hóa cho mục đích hoặc đối tượng cụ thể nào đó (ví dụ: optimize for speed). optimize *to*: (ít phổ biến hơn) Điều chỉnh để đạt được sự tối ưu (ví dụ: optimize to a specific configuration).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + optimize
  • fully fully optimize operations
    (tối ưu hóa hoàn toàn các hoạt động)
  • effectively effectively optimize resources
    (tối ưu hóa tài nguyên một cách hiệu quả)
  • further further optimize the process
    (tối ưu hóa quy trình hơn nữa)
optimize + Noun
  • performance optimize performance
    (tối ưu hóa hiệu suất)
  • efficiency optimize efficiency
    (tối ưu hóa hiệu quả)
  • resources optimize resources
    (tối ưu hóa nguồn lực)
  • costs optimize costs
    (tối ưu hóa chi phí)
optimize + Prepositional Phrase
  • for speed optimize for speed
    (tối ưu hóa để đạt tốc độ cao nhất)
  • against risks optimize against risks
    (tối ưu hóa để phòng ngừa rủi ro)

Idioms

  • optimize for (something)

    tối ưu hóa để đạt được (điều gì đó); tối ưu hóa cho mục đích (nào đó)

    "We need to optimize the website for mobile devices to reach more users."

    (Chúng ta cần tối ưu hóa trang web cho thiết bị di động để tiếp cận nhiều người dùng hơn.)

  • optimize the use of (something)

    tối ưu hóa việc sử dụng (cái gì đó)

    "The company aims to optimize the use of its energy by installing solar panels."

    (Công ty đặt mục tiêu tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng bằng cách lắp đặt các tấm pin mặt trời.)

  • optimize a system/process

    tối ưu hóa một hệ thống/quy trình

    "Engineers are constantly working to optimize the engine's performance."

    (Các kỹ sư không ngừng làm việc để tối ưu hóa hiệu suất của động cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optimize

verb
Lật mặt

Tối ưu hóa; làm cho cái gì đó tốt nhất có thể; tận dụng tối đa cái gì đó.

"We need to optimize our website for mobile devices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company decided to optimize its marketing strategy led to a significant increase in sales.
Việc công ty quyết định tối ưu hóa chiến lược tiếp thị của mình đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể về doanh số.
Phủ định
It isn't clear whether they will optimize the software for older operating systems.
Không rõ liệu họ có tối ưu hóa phần mềm cho các hệ điều hành cũ hơn hay không.
Nghi vấn
Why the engineer chose to optimize the energy consumption remains a mystery.
Tại sao kỹ sư chọn tối ưu hóa mức tiêu thụ năng lượng vẫn là một bí ẩn.

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Optimize your study schedule for better results.
Tối ưu hóa lịch học của bạn để có kết quả tốt hơn.
Phủ định
Don't optimize solely for short-term gains.
Đừng chỉ tối ưu hóa cho những lợi ích ngắn hạn.
Nghi vấn
Please optimize this process immediately.
Vui lòng tối ưu hóa quy trình này ngay lập tức.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will be optimizing the code for better performance tomorrow.
Ngày mai, đội sẽ đang tối ưu hóa mã để có hiệu suất tốt hơn.
Phủ định
I won't be optimizing my website for mobile devices this week because I'm too busy.
Tôi sẽ không tối ưu hóa trang web của mình cho các thiết bị di động trong tuần này vì tôi quá bận.
Nghi vấn
Will they be optimizing the supply chain to reduce costs next quarter?
Liệu họ có đang tối ưu hóa chuỗi cung ứng để giảm chi phí vào quý tới không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software company is optimizing its code for better performance.
Công ty phần mềm đang tối ưu hóa mã của mình để có hiệu suất tốt hơn.
Phủ định
She isn't optimally utilizing her resources; she needs to be more efficient.
Cô ấy không sử dụng tài nguyên của mình một cách tối ưu; cô ấy cần phải hiệu quả hơn.
Nghi vấn
Are they optimizing the website for mobile users right now?
Họ có đang tối ưu hóa trang web cho người dùng di động ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optimize".

Văn hóa cải tiến liên tục

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghệ hiện đại, khái niệm 'tối ưu hóa' gắn liền với văn hóa cải tiến liên tục (continuous improvement). Nó phản ánh sự khao khát không ngừng tìm kiếm cách thức tốt hơn, nhanh hơn và hiệu quả hơn để thực hiện mọi việc, từ quy trình sản xuất đến trải nghiệm người dùng. Điều này thể hiện tinh thần không ngừng vươn tới sự hoàn hảo và hiệu suất tối đa.

Tư duy hiệu quả và năng suất

Việc 'tối ưu hóa' cũng phản ánh một giá trị cốt lõi trong xã hội hiện đại: tư duy về hiệu quả và năng suất. Từ việc quản lý thời gian cá nhân (time management) đến vận hành các hệ thống lớn, mục tiêu thường là làm thế nào để đạt được kết quả tốt nhất với nguồn lực tối thiểu. Khái niệm này thúc đẩy sự phát triển của công nghệ, khoa học dữ liệu và các phương pháp quản lý mới.