(Top Banner Ad)
optimum
C1
noun C1 Tổng quát (thường gặp trong nhiều lĩnh vực)

optimum

UK: /ˈɒptɪməm/ • US: /ˈɑːptɪməm/

Nghĩa tiếng Việt

tối ưu điều kiện tối ưu mức tối ưu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most favorable or advantageous point, degree, amount, etc., for a specific purpose or situation.

Vietnamese Meaning

Điểm, mức độ, số lượng,... thuận lợi hoặc có lợi nhất cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The optimum temperature for brewing coffee is around 93 degrees Celsius."

    "Nhiệt độ tối ưu để pha cà phê là khoảng 93 độ C."

  • "The factory is operating at its optimum capacity."

    "Nhà máy đang hoạt động ở công suất tối ưu."

  • "We need to find the optimum balance between cost and quality."

    "Chúng ta cần tìm sự cân bằng tối ưu giữa chi phí và chất lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective optimal tối ưu, tốt nhất có thể
Adverb optimally một cách tối ưu, ở mức tốt nhất
Verb optimize tối ưu hóa, làm cho tốt nhất
Noun optimization sự tối ưu hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường gặp trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optimus
English
optimum

Nguồn gốc La Tinh

Từ 'optimum' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'optimus', có nghĩa là 'tốt nhất' hoặc 'xuất sắc nhất'. Từ này được tiếp nhận vào tiếng Anh vào giữa thế kỷ 17, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của nó để chỉ điều kiện, mức độ hoặc kết quả lý tưởng nhất, mong muốn nhất có thể đạt được.

Usage Note

Optimum chỉ trạng thái tốt nhất có thể đạt được trong một điều kiện cụ thể. Nó thường được sử dụng để chỉ sự cân bằng hoàn hảo giữa các yếu tố khác nhau để đạt được kết quả tốt nhất. Ví dụ, 'optimum temperature' không có nghĩa là nhiệt độ cao nhất, mà là nhiệt độ tốt nhất cho một mục đích cụ thể.

Prepositions

for

Optimum thường đi với giới từ 'for' để chỉ mục đích hoặc tình huống mà nó tối ưu hóa. Ví dụ: 'the optimum conditions for plant growth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + optimum
  • achieve achieve optimum results
    (đạt được kết quả tối ưu)
  • maintain maintain optimum conditions
    (duy trì các điều kiện tối ưu)
  • reach reach the optimum level
    (đạt đến mức tối ưu)
  • ensure ensure optimum performance
    (đảm bảo hiệu suất tối ưu)
optimum + Noun
  • conditions optimum conditions
    (điều kiện tối ưu)
  • level optimum level
    (mức độ tối ưu)
  • temperature optimum temperature
    (nhiệt độ tối ưu)
  • performance optimum performance
    (hiệu suất tối ưu)
  • solution optimum solution
    (giải pháp tối ưu)
Prepositional Phrase
  • at at the optimum time
    (vào thời điểm tối ưu)
  • for for optimum growth
    (để tăng trưởng tối ưu)

Idioms

  • operate at optimum efficiency

    hoạt động với hiệu quả tối ưu

    "The new engine operates at optimum efficiency, significantly reducing fuel consumption."

    (Động cơ mới hoạt động với hiệu quả tối ưu, giảm đáng kể mức tiêu thụ nhiên liệu.)

  • strive for the optimum

    phấn đấu vì sự tối ưu/điều tốt nhất

    "In product design, engineers always strive for the optimum balance between cost and performance."

    (Trong thiết kế sản phẩm, các kỹ sư luôn phấn đấu vì sự cân bằng tối ưu giữa chi phí và hiệu suất.)

  • beyond the optimum point

    vượt quá điểm tối ưu (không còn tốt nhất nữa)

    "Over-watering can push plant growth beyond the optimum point, leading to root rot."

    (Tưới quá nhiều nước có thể đẩy sự phát triển của cây vượt quá điểm tối ưu, dẫn đến thối rễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optimum

noun
Lật mặt

Điểm, mức độ, số lượng,... thuận lợi hoặc có lợi nhất cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể.

"The optimum temperature for brewing coffee is around 93 degrees Celsius."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That this is the optimal solution is clear to everyone.
Rõ ràng với mọi người rằng đây là giải pháp tối ưu.
Phủ định
Whether the company will find the optimum strategy is not yet known.
Việc công ty có tìm ra chiến lược tối ưu hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
What the optimum temperature for plant growth is, remains a subject of ongoing research.
Nhiệt độ tối ưu cho sự phát triển của cây trồng là bao nhiêu vẫn là một chủ đề nghiên cứu đang diễn ra.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The optimum for plant growth is a balance of sunlight and water.
Điều kiện tối ưu cho sự phát triển của cây là sự cân bằng giữa ánh sáng mặt trời và nước.
Phủ định
This is not the optimum environment for conducting the experiment.
Đây không phải là môi trường tối ưu để tiến hành thí nghiệm.
Nghi vấn
Is this the optimum solution to the problem?
Đây có phải là giải pháp tối ưu cho vấn đề không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The optimally designed engine produced the best results.
Động cơ được thiết kế tối ưu đã tạo ra kết quả tốt nhất.
Phủ định
She didn't perform optimally under pressure.
Cô ấy đã không thể hiện tối ưu dưới áp lực.
Nghi vấn
Did the team function optimally despite the setback?
Đội có hoạt động tối ưu mặc dù gặp trở ngại không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is the optimum solution for our problem.
Đây là giải pháp tối ưu cho vấn đề của chúng ta.
Phủ định
This isn't the optimal time to launch the new product.
Đây không phải là thời điểm tối ưu để ra mắt sản phẩm mới.
Nghi vấn
Is this optimally designed for user experience?
Thiết kế này có tối ưu cho trải nghiệm người dùng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company optimally utilizes its resources to maximize profit.
Công ty sử dụng tối ưu các nguồn lực của mình để tối đa hóa lợi nhuận.
Phủ định
The software does not optimally process large datasets.
Phần mềm không xử lý tối ưu các tập dữ liệu lớn.
Nghi vấn
Does the algorithm optimally solve the problem?
Thuật toán có giải quyết vấn đề một cách tối ưu không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we optimize our marketing strategy, we will achieve the optimum number of leads.
Nếu chúng ta tối ưu hóa chiến lược marketing của mình, chúng ta sẽ đạt được số lượng khách hàng tiềm năng tối ưu.
Phủ định
If you don't adjust the settings optimally, the machine won't function at its best.
Nếu bạn không điều chỉnh các cài đặt một cách tối ưu, máy sẽ không hoạt động tốt nhất.
Nghi vấn
Will the project reach its optimal outcome if we invest more resources?
Liệu dự án có đạt được kết quả tối ưu nếu chúng ta đầu tư thêm nguồn lực không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer said that the optimal solution had been implemented last year.
Kỹ sư nói rằng giải pháp tối ưu đã được triển khai vào năm ngoái.
Phủ định
The manager told me that the team did not perform optimally in the last quarter.
Người quản lý nói với tôi rằng nhóm đã không hoạt động tối ưu trong quý trước.
Nghi vấn
The teacher asked if the students had found the optimum conditions for the experiment.
Giáo viên hỏi liệu các sinh viên đã tìm thấy các điều kiện tối ưu cho thí nghiệm hay chưa.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to allocate resources optimally to maximize profits.
Công ty sẽ phân bổ nguồn lực một cách tối ưu để tối đa hóa lợi nhuận.
Phủ định
They are not going to achieve the optimal outcome if they don't plan carefully.
Họ sẽ không đạt được kết quả tối ưu nếu không lên kế hoạch cẩn thận.
Nghi vấn
Are we going to reach the optimum level of performance with the current strategy?
Liệu chúng ta có đạt đến mức hiệu suất tối ưu với chiến lược hiện tại không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been working optimally to reach its goals.
Công ty đã và đang làm việc một cách tối ưu để đạt được các mục tiêu của mình.
Phủ định
The team hasn't been optimizing the process effectively.
Nhóm chưa tối ưu hóa quy trình một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Have they been striving for optimal performance?
Họ đã và đang cố gắng để đạt được hiệu suất tối ưu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optimum".

Văn hóa theo đuổi sự hoàn hảo và hiệu suất

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc tìm kiếm và đạt được 'optimum' (sự tối ưu) trong các lĩnh vực khác nhau, từ hiệu suất công việc, sức khỏe cá nhân đến thiết kế sản phẩm và quản lý hệ thống. Khái niệm này liên quan đến việc không ngừng cải thiện, tối đa hóa tiềm năng và sử dụng tài nguyên hiệu quả nhất để đạt được kết quả tốt nhất có thể, phản ánh tinh thần đổi mới và cạnh tranh trong xã hội.

Optimum như một điểm cân bằng lý tưởng

Mặc dù 'optimum' có nghĩa là 'tốt nhất', nhưng trong nhiều ngữ cảnh thực tế, nó cũng ngụ ý một điểm cân bằng lý tưởng chứ không phải là cực đoan. Ví dụ, 'nhiệt độ tối ưu' để cây trồng phát triển không phải là nóng nhất hay lạnh nhất, mà là nhiệt độ phù hợp nhất để tối đa hóa sự sống. Điều này phản ánh quan niệm rằng 'tốt nhất' thường nằm ở sự điều độ, hài hòa và cân bằng, tránh sự thái quá.