(Top Banner Ad)
vocally
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

vocally

UK: /ˈvəʊkəli/ • US: /ˈvoʊkəli/

Nghĩa tiếng Việt

công khai bằng lời nói lên tiếng diễn đạt bằng lời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a vocal manner; using the voice; expressed in words.

Vietnamese Meaning

Một cách bằng lời nói; sử dụng giọng nói; được diễn đạt bằng lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She vocally opposed the new policy."

    "Cô ấy đã công khai phản đối chính sách mới."

  • "Many people vocally supported the candidate during the rally."

    "Nhiều người đã công khai ủng hộ ứng cử viên trong cuộc biểu tình."

  • "The community vocally expressed their concerns about the proposed development."

    "Cộng đồng đã lên tiếng bày tỏ những lo ngại của họ về dự án phát triển được đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vocal bằng lời nói, thuộc về giọng nói
Noun vocalist ca sĩ
Verb vocalize làm thành tiếng, phát âm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vocalis
English
vocal
English
vocally

Nguồn Gốc Của 'Vocally'

Từ 'vocally' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vocalis', có nghĩa là 'thuộc về giọng nói'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh với nghĩa liên quan đến việc sử dụng giọng nói để diễn đạt ý kiến hoặc cảm xúc. 'Vocally' mang ý nghĩa là một hành động chủ động và công khai bày tỏ quan điểm.

Usage Note

Trạng từ 'vocally' nhấn mạnh việc thể hiện ý kiến, cảm xúc một cách trực tiếp bằng lời nói, thường là một cách rõ ràng và công khai. Nó khác với việc thể hiện qua văn bản, hành động hoặc một cách gián tiếp. Thường được dùng để mô tả sự ủng hộ, phản đối, hay bày tỏ quan điểm một cách mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vocally
  • openly openly vocally
    (công khai bày tỏ)
  • publicly publicly vocally
    (bày tỏ một cách công khai)
Verb + vocally
  • express express vocally
    (diễn đạt bằng lời một cách mạnh mẽ)
  • protest protest vocally
    (phản đối bằng lời một cách quyết liệt)
  • support support vocally
    (ủng hộ bằng lời nói một cách rõ ràng)

Idioms

  • to be vocally opposed to something

    phản đối điều gì một cách mạnh mẽ và công khai

    "Many residents are vocally opposed to the new development."

    (Nhiều cư dân phản đối mạnh mẽ dự án phát triển mới.)

  • vocally supportive

    ủng hộ một cách công khai và nhiệt tình

    "The teachers were vocally supportive of the new curriculum."

    (Các giáo viên đã công khai ủng hộ chương trình giảng dạy mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vocally

Trạng từ
Lật mặt

Một cách bằng lời nói; sử dụng giọng nói; được diễn đạt bằng lời.

"She vocally opposed the new policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She vocally supported the candidate, didn't she?
Cô ấy công khai ủng hộ ứng cử viên, phải không?
Phủ định
They didn't vocally express their concerns, did they?
Họ đã không lên tiếng bày tỏ những lo ngại của mình, phải không?
Nghi vấn
He didn't participate vocally in the meeting, did he?
Anh ấy đã không tham gia phát biểu trong cuộc họp, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has vocally supported the project since its inception.
Cô ấy đã lên tiếng ủng hộ dự án kể từ khi nó bắt đầu.
Phủ định
He hasn't vocally expressed his concerns about the new policy.
Anh ấy đã không lên tiếng bày tỏ những lo ngại của mình về chính sách mới.
Nghi vấn
Has the community vocally opposed the construction of the new factory?
Liệu cộng đồng có lên tiếng phản đối việc xây dựng nhà máy mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocally".

Quyền Tự Do Ngôn Luận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bày tỏ ý kiến một cách công khai ('vocally') được coi là một quyền cơ bản, thường được bảo vệ bởi luật pháp. Tuy nhiên, cách thức và mức độ chấp nhận của việc bày tỏ ý kiến có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và xã hội.