(Top Banner Ad)
orange juice cocktail
Thực vật học, Đồ uống

orange juice cocktail

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orange quả cam, màu cam
Noun juice nước ép, nước quả
Noun cocktail thức uống pha trộn (có hoặc không có cồn)
Adjective orangey có màu cam, giống màu cam
Adjective juicy nhiều nước, mọng nước
Verb to juice ép lấy nước

Subject Area

Thực vật học, Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
naranga
Arabic
nāranj
Old French
orange
English
orange
Latin
jus
Old French
jus
English
juice
English (19th C)
cocktail

Nguồn gốc của 'Orange'

Từ 'orange' (cam) có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Phạn 'naranga', sau đó đi qua tiếng Ba Tư, tiếng Ả Rập, tiếng Tây Ban Nha cổ trước khi đến tiếng Pháp cổ 'orange' và cuối cùng là tiếng Anh. Đây là một minh chứng cho sự giao thoa văn hóa và thương mại đã đưa trái cam từ châu Á đến châu Âu.

Nguồn gốc bí ẩn của 'Cocktail'

Từ 'cocktail' (thức uống pha) lần đầu tiên xuất hiện ở Mỹ vào đầu thế kỷ 19, nhưng nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn là một bí ẩn. Một giả thuyết cho rằng nó liên quan đến những con ngựa có đuôi được cắt ngắn (cock-tailed horses), thường là ngựa không thuần chủng, tương tự như một ly cocktail là sự pha trộn của nhiều loại nguyên liệu khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orange juice cocktail
  • fresh fresh orange juice cocktail
    (cocktail nước cam tươi)
  • tropical tropical orange juice cocktail
    (cocktail nước cam nhiệt đới)
  • refreshing refreshing orange juice cocktail
    (cocktail nước cam sảng khoái)
  • virgin virgin orange juice cocktail
    (cocktail nước cam không cồn)
Verb + orange juice cocktail
  • drink drink an orange juice cocktail
    (uống một ly cocktail nước cam)
  • order order an orange juice cocktail
    (gọi một ly cocktail nước cam)
  • make make an orange juice cocktail
    (pha một ly cocktail nước cam)
  • serve serve orange juice cocktails
    (phục vụ cocktail nước cam)

Idioms

  • Bottomless orange juice cocktail

    Cocktail nước cam không giới hạn (thường trong các bữa brunch, có thể uống bao nhiêu tùy thích)

    "The brunch special includes a bottomless orange juice cocktail."

    (Ưu đãi đặc biệt cho bữa brunch bao gồm cocktail nước cam không giới hạn.)

  • A taste of sunshine in an orange juice cocktail

    Hương vị nắng vàng trong ly cocktail nước cam (diễn tả cảm giác sảng khoái, tươi mới, tích cực)

    "After a long week, a refreshing orange juice cocktail is truly a taste of sunshine."

    (Sau một tuần dài, một ly cocktail nước cam sảng khoái thực sự mang lại hương vị nắng vàng.)

  • Kick off the day with an orange juice cocktail

    Bắt đầu ngày mới bằng một ly cocktail nước cam (ý nói khởi đầu ngày một cách sảng khoái, tràn đầy năng lượng)

    "She always likes to kick off the day with a healthy orange juice cocktail."

    (Cô ấy luôn thích bắt đầu ngày mới bằng một ly cocktail nước cam lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orange juice cocktail

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orange juice cocktail".

Đồ uống Brunch phổ biến

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, cocktail nước cam thường được phục vụ trong các bữa brunch cuối tuần. Đây là lựa chọn không cồn phổ biến cho những ai muốn thưởng thức một thức uống tươi mát, hoặc làm nền cho các loại cocktail có cồn như Mimosa (pha với rượu sâm panh).

Biểu tượng của sự tươi mới và năng lượng

Với màu sắc rực rỡ và hương vị cam quýt đặc trưng, cocktail nước cam thường được xem là biểu tượng của sự tươi mới, năng lượng và mùa hè. Nó thường được chọn làm thức uống khai vị hoặc giải khát trong các bữa tiệc ngoài trời, buổi họp mặt bạn bè, mang lại cảm giác sảng khoái và tràn đầy sức sống.