juicy
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Juicy'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chứa nhiều nước.
Definition (English Meaning)
Containing a lot of juice.
Ví dụ Thực tế với 'Juicy'
-
"This orange is very juicy."
"Quả cam này rất mọng nước."
-
"The peach was so juicy that the juice ran down my chin."
"Quả đào mọng nước đến nỗi nước chảy xuống cằm tôi."
-
"Everyone wanted to know the juicy details of the scandal."
"Mọi người đều muốn biết những chi tiết giật gân của vụ bê bối."
Từ loại & Từ liên quan của 'Juicy'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Juicy'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để miêu tả trái cây, thịt hoặc các loại thực phẩm khác có nhiều nước, mang lại cảm giác ngon miệng và tươi mát. Sự khác biệt so với 'watery' là 'juicy' mang ý nghĩa tích cực hơn, gợi cảm giác ngon và hấp dẫn, trong khi 'watery' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự nhạt nhẽo, thiếu hương vị.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Juicy'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.