(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ juicy
B1

juicy

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

mọng nước hấp dẫn giật gân gây xôn xao
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Juicy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chứa nhiều nước.

Definition (English Meaning)

Containing a lot of juice.

Ví dụ Thực tế với 'Juicy'

  • "This orange is very juicy."

    "Quả cam này rất mọng nước."

  • "The peach was so juicy that the juice ran down my chin."

    "Quả đào mọng nước đến nỗi nước chảy xuống cằm tôi."

  • "Everyone wanted to know the juicy details of the scandal."

    "Mọi người đều muốn biết những chi tiết giật gân của vụ bê bối."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Juicy'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

dry(khô)
uninteresting(tẻ nhạt)
boring(nhàm chán)

Từ liên quan (Related Words)

ripe(chín)
fresh(tươi)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Juicy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để miêu tả trái cây, thịt hoặc các loại thực phẩm khác có nhiều nước, mang lại cảm giác ngon miệng và tươi mát. Sự khác biệt so với 'watery' là 'juicy' mang ý nghĩa tích cực hơn, gợi cảm giác ngon và hấp dẫn, trong khi 'watery' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự nhạt nhẽo, thiếu hương vị.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Juicy'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)