(Top Banner Ad)
juicy
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

juicy

UK: /ˈdʒuːsi/ • US: /ˈdʒuːsi/

Nghĩa tiếng Việt

mọng nước hấp dẫn giật gân gây xôn xao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing a lot of juice.

Vietnamese Meaning

Chứa nhiều nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This orange is very juicy."

    "Quả cam này rất mọng nước."

  • "The peach was so juicy that the juice ran down my chin."

    "Quả đào mọng nước đến nỗi nước chảy xuống cằm tôi."

  • "Everyone wanted to know the juicy details of the scandal."

    "Mọi người đều muốn biết những chi tiết giật gân của vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun juice nước ép, nước cốt (trái cây, thịt)
Verb juice vắt nước, ép nước
Noun juiciness sự mọng nước; sự hấp dẫn, sự thú vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
jus
Old French
jus
English
juice
English
juicy

Hành trình vị 'ngon ngọt'

Từ 'juicy' xuất phát từ danh từ 'juice' (nước ép, nước cốt), được hình thành vào đầu thế kỷ 15. Bản thân từ 'juice' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'jus' và xa hơn nữa là tiếng Latin 'jus', đều mang nghĩa là 'nước canh, nước sốt' hoặc 'chất lỏng'. Khi thêm hậu tố '-y' vào, 'juicy' ban đầu mang ý nghĩa 'đầy nước, mọng nước', sau này phát triển thêm nghĩa bóng là 'hấp dẫn, thú vị' (như một câu chuyện đầy kịch tính).

Usage Note

Thường dùng để miêu tả trái cây, thịt hoặc các loại thực phẩm khác có nhiều nước, mang lại cảm giác ngon miệng và tươi mát. Sự khác biệt so với 'watery' là 'juicy' mang ý nghĩa tích cực hơn, gợi cảm giác ngon và hấp dẫn, trong khi 'watery' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự nhạt nhẽo, thiếu hương vị.

Collocations (Từ đi kèm)

juicy + Noun
  • fruit juicy fruit
    (trái cây mọng nước)
  • steak juicy steak
    (bít tết mọng nước/ngon ngọt)
  • gossip juicy gossip
    (chuyện phiếm/tin đồn giật gân/hấp dẫn)
  • details juicy details
    (những chi tiết thú vị/độc đáo/hấp dẫn)
  • story juicy story
    (câu chuyện hấp dẫn/ly kỳ)
Adverb + juicy
  • really really juicy
    (thực sự mọng nước/hấp dẫn)
  • incredibly incredibly juicy
    (cực kỳ mọng nước/hấp dẫn)
  • deliciously deliciously juicy
    (mọng nước một cách ngon lành)

Idioms

  • a juicy offer

    một lời đề nghị rất hấp dẫn, béo bở (thường về tiền bạc hoặc cơ hội)

    "The company made him a really juicy offer to switch jobs."

    (Công ty đã đưa ra một lời đề nghị thực sự béo bở để anh ấy chuyển việc.)

  • the juicy bits/details

    những phần/chi tiết thú vị, hấp dẫn nhất (thường là giật gân, bí mật)

    "Tell me all the juicy bits about the party last night!"

    (Kể cho tôi nghe tất cả những chi tiết giật gân về bữa tiệc tối qua đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

juicy

Tính từ
Lật mặt

Chứa nhiều nước.

"This orange is very juicy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "juicy".

Từ hương vị đến tin tức nóng hổi

Ban đầu, 'juicy' mô tả thứ gì đó đầy nước, ngon lành như trái cây hay thịt. Tuy nhiên, nghĩa bóng của nó lại dùng để chỉ những thông tin, câu chuyện rất thú vị, hấp dẫn, thậm chí có phần giật gân, khơi gợi sự tò mò của người nghe, phản ánh sự quan tâm của con người đối với các sự kiện kịch tính.

Biểu tượng của sự tươi mới

Trong văn hóa phương Tây, 'juicy' thường gắn liền với hình ảnh trái cây tươi mọng nước vào mùa hè, tượng trưng cho sự tươi mát, sức sống và hương vị tự nhiên. Vì vậy, từ này thường được dùng rộng rãi trong quảng cáo thực phẩm và đồ uống để gợi lên cảm giác ngon miệng, tươi ngon.